Danh Sách Từ Vựng Trình Độ A2 - Ngôn ngữ và Ngữ pháp

Ở đây bạn sẽ học một số từ tiếng Anh về ngôn ngữ và ngữ pháp, như "Tiếng Đức", "chữ cái" và "động từ", được chuẩn bị cho người học trình độ A2.

review-disable

Xem lại

flashcard-disable

Thẻ ghi nhớ

spelling-disable

Chính tả

quiz-disable

Đố vui

Bắt đầu học
Danh Sách Từ Vựng Trình Độ A2
English [Danh từ]
اجرا کردن

tiếng Anh

Ex: Maria 's English has improved since she moved to Canada .

Tiếng Anh của Maria đã được cải thiện kể từ khi cô chuyển đến Canada.

Spanish [Danh từ]
اجرا کردن

tiếng Tây Ban Nha

Ex: Many Miami residents are bilingual in English and Spanish .

Nhiều cư dân Miami nói song ngữ tiếng Anh và tiếng Tây Ban Nha.

French [Danh từ]
اجرا کردن

tiếng Pháp

Ex: He speaks French fluently because he lived in Paris for three years .

Anh ấy nói tiếng Pháp trôi chảy vì đã sống ở Paris ba năm.

German [Danh từ]
اجرا کردن

tiếng Đức

Ex: During his trip to Switzerland , he discovered that many people speak German .

Trong chuyến đi đến Thụy Sĩ, anh ấy phát hiện ra rằng nhiều người nói tiếng Đức.

Italian [Danh từ]
اجرا کردن

tiếng Ý

Ex: In the language competition , he chose Italian for his presentation .

Trong cuộc thi ngôn ngữ, anh ấy đã chọn tiếng Ý cho bài thuyết trình của mình.

Portuguese [Danh từ]
اجرا کردن

tiếng Bồ Đào Nha

Ex: Learning Portuguese was challenging for her , but she persevered .

Học tiếng Bồ Đào Nha là một thách thức đối với cô ấy, nhưng cô ấy đã kiên trì.

Dutch [Danh từ]
اجرا کردن

tiếng Hà Lan

Ex: Learning Dutch is one of her goals for the year .

Học tiếng Hà Lan là một trong những mục tiêu của cô ấy trong năm.

Russian [Danh từ]
اجرا کردن

tiếng Nga

Ex: My goal this year is to become proficient in Russian .

Mục tiêu của tôi năm nay là trở nên thành thạo tiếng Nga.

Chinese [Danh từ]
اجرا کردن

tiếng Trung

Ex: Mandarin is the most widely spoken dialect of Chinese .

Tiếng Quan Thoại là phương ngữ Trung Quốc được nói rộng rãi nhất.

Japanese [Danh từ]
اجرا کردن

tiếng Nhật

Ex: Japanese is her third language , after English and French .

Tiếng Nhật là ngôn ngữ thứ ba của cô ấy, sau tiếng Anh và tiếng Pháp.

Korean [Danh từ]
اجرا کردن

tiếng Hàn

Ex: Learning Korean is a popular trend due to the rise of K-pop music .

Học tiếng Hàn là một xu hướng phổ biến do sự nổi lên của âm nhạc K-pop.

Vietnamese [Danh từ]
اجرا کردن

tiếng Việt

Ex: My favorite restaurant offers menus in English and Vietnamese .

Nhà hàng yêu thích của tôi có thực đơn bằng tiếng Anh và tiếng Việt.

Greek [Danh từ]
اجرا کردن

tiếng Hy Lạp

Ex: He 's using an online app to practice his Greek .

Anh ấy đang sử dụng một ứng dụng trực tuyến để luyện tập tiếng Hy Lạp của mình.

Hindi [Danh từ]
اجرا کردن

tiếng Hindi

Ex: He is trying to learn Hindi to speak with his grandmother .

Anh ấy đang cố gắng học tiếng Hindi để nói chuyện với bà của mình.

Arabic [Danh từ]
اجرا کردن

tiếng Ả Rập

Ex: Arabic is one of the six official languages of the United Nations .

Tiếng Ả Rập là một trong sáu ngôn ngữ chính thức của Liên Hợp Quốc.

Persian [Danh từ]
اجرا کردن

tiếng Ba Tư

Ex: He is studying Persian to better understand Iranian culture and Persian poetry .

Anh ấy đang học tiếng Ba Tư để hiểu rõ hơn về văn hóa Iran và thơ ca Ba Tư.

Turkish [Danh từ]
اجرا کردن

tiếng Thổ Nhĩ Kỳ

Ex:

Ước mơ của cô ấy là một ngày nào đó viết một cuốn tiểu thuyết bằng tiếng Thổ Nhĩ Kỳ.

grammar [Danh từ]
اجرا کردن

ngữ pháp

Ex: One of the challenges of learning German is mastering its complex grammar .

Một trong những thách thức của việc học tiếng Đức là làm chủ được ngữ pháp phức tạp của nó.

letter [Danh từ]
اجرا کردن

chữ cái

Ex: My French roommate has trouble pronouncing the letter " R " .

Bạn cùng phòng người Pháp của tôi gặp khó khăn khi phát âm chữ cái "R".

word [Danh từ]
اجرا کردن

từ

Ex: The word " love " has many different meanings in different contexts .

Từ "tình yêu" có nhiều ý nghĩa khác nhau trong các ngữ cảnh khác nhau.

phrase [Danh từ]
اجرا کردن

cụm từ

Ex: I 'm studying the phrase " a piece of cake , " which means something is easy to do .

Tôi đang nghiên cứu cụm từ "một miếng bánh", có nghĩa là điều gì đó dễ dàng thực hiện.

sentence [Danh từ]
اجرا کردن

câu

Ex: In English grammar , every sentence should have a subject and a predicate .

Trong ngữ pháp tiếng Anh, mỗi câu phải có chủ ngữ và vị ngữ.

verb [Danh từ]
اجرا کردن

động từ

Ex: She has a list of verbs that she practices every day .

Cô ấy có một danh sách động từ mà cô ấy luyện tập mỗi ngày.

adjective [Danh từ]
اجرا کردن

tính từ

Ex: Learning the correct placement of an adjective in a sentence is important in English grammar .

Học cách đặt đúng vị trí của một tính từ trong câu là quan trọng trong ngữ pháp tiếng Anh.

noun [Danh từ]
اجرا کردن

danh từ

Ex: Pronouns are used to replace nouns in sentences to avoid repetition .

Đại từ được sử dụng để thay thế danh từ trong câu để tránh lặp lại.

vocabulary [Danh từ]
اجرا کردن

từ vựng

Ex: Increasing your vocabulary is key to improving your English skills .

Tăng vốn từ vựng của bạn là chìa khóa để cải thiện kỹ năng tiếng Anh.

adverb [Danh từ]
اجرا کردن

trạng từ

Ex:

Trong tiếng Anh, một trạng từ thường bổ nghĩa cho động từ để cung cấp thêm thông tin về hành động.

clause [Danh từ]
اجرا کردن

mệnh đề

Ex: In English , a clause must contain at least a subject and a verb .

Trong tiếng Anh, một mệnh đề phải chứa ít nhất một chủ ngữ và một động từ.