Từ vựng cho IELTS General (Điểm 8-9) - Pollution
Ở đây, bạn sẽ học một số từ tiếng Anh liên quan đến Ô nhiễm cần thiết cho kỳ thi IELTS General Training.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
dạng từ
Chính tả
Đố vui
a waste treatment process that involves the combustion of substances contained in waste materials

lò đốt rác, thiết bị đốt chất thải
Lò đốt rác trong nhà máy điện góp phần tạo ra điện bằng cách đốt than và các vật liệu dễ cháy khác.
a risk to human health or to the environment caused by a biological source, especially microorganisms

nguy cơ sinh học, biohazard
Các biển cảnh báo nguy hiểm sinh học được dán xung quanh khu vực bị ô nhiễm để cảnh báo mọi người về nguy cơ tiềm ẩn từ các nguồn sinh học.
the semi-solid residue produced during sewage or wastewater treatment

bùn, chất thải bán rắn
Cơ sở xử lý hàng tấn bùn mỗi ngày.
the waste water and other liquid waste from homes, businesses, and factories, usually carried away through pipes and treated

nước thải, hệ thống thoát nước
Việc xử lý không đúng cách nước thải có thể dẫn đến sự lây lan của bệnh tật.
liquid waste or sewage discharged into rivers, lakes, or the sea

nước thải, chất thải lỏng
Nước thải từ các cánh đồng nông nghiệp, giàu phân bón và thuốc trừ sâu, thường chảy vào các con suối gần đó, gây ô nhiễm và mất cân bằng hệ sinh thái.
a black powdery substance produced by burning materials like wood or coal

bồ hóng, muội than
Các tòa nhà lịch sử có thể được làm sạch định kỳ để loại bỏ bồ hóng tích tụ trên mặt tiền của chúng.
waste or debris produced by the disintegration or decomposition of organic or inorganic matter

mảnh vụn, chất thải
Các nỗ lực dọn dẹp tập trung vào việc loại bỏ mảnh vụn từ bờ sông để khôi phục môi trường sống tự nhiên.
a suspension of fine solid or liquid particles dispersed in a gas

aerosol, aerosol
Aerosol từ khí thải công nghiệp có thể di chuyển quãng đường dài.
a small, discrete particle or substance, especially one suspended in air, such as dust, pollen, or soot

hạt, vật chất dạng hạt
Quy trình công nghiệp bao gồm các bộ lọc để bẫy hạt trước khi thải khí thải ra môi trường.
a device in a vehicle's exhaust system that reduces the emission of harmful pollutants by promoting chemical reactions that convert them into less harmful substances

bộ chuyển đổi xúc tác, bộ xúc tác
Xe hybrid thường sử dụng bộ chuyển đổi xúc tác tiên tiến để giảm thiểu tác động môi trường hơn nữa.
airborne particles, such as dust or debris, that settle after a nuclear explosion or similar event

bụi phóng xạ, lắng đọng phóng xạ
Quân đội đã tiến hành các nghiên cứu về hành vi của các hạt bụi phóng xạ để hiểu rõ hơn về sự phân tán của chúng.
a protective garment worn by workers to safeguard against exposure to hazardous substances or environments

bộ đồ hazmat, trang phục bảo hộ hazmat
Các đội dọn dẹp trong bộ đồ hazmat đã làm việc chăm chỉ để khử nhiễm khu vực sau sự cố tràn hóa chất, đảm bảo không còn dấu vết của vật liệu nguy hiểm.
a durable and lightweight plastic widely used for making bottles and food containers due to its strength and recyclability

polyethylene terephthalate, PET
Polyethylene terephthalate có thể được nhận biết bằng số "1" trong biểu tượng tái chế, cho biết nó được chấp nhận bởi hầu hết các chương trình tái chế bên lề đường.
a soft greyish substance that is resistant to fire and heat and was previously used in the buildings, clothing, etc.

amiăng, asbestos
Amiăng từng được sử dụng rộng rãi nhờ đặc tính chống cháy, nhưng việc sử dụng nó đã bị cấm phần lớn do những lo ngại nghiêm trọng về sức khỏe.
| Từ vựng cho IELTS General (Điểm 8-9) | |||
|---|---|---|---|
| Pollution | Thảm họa | Động vật | Thức Ăn và Đồ Uống |
| Trạng từ chỉ cách thức | |||
