lên án
Cộng đồng quốc tế lên án việc sử dụng vũ khí hóa học trong cuộc xung đột.
Ở đây, bạn sẽ học một số từ tiếng Anh liên quan đến Ý kiến cần thiết cho kỳ thi IELTS học thuật.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
lên án
Cộng đồng quốc tế lên án việc sử dụng vũ khí hóa học trong cuộc xung đột.
lên án
Cộng đồng quốc tế lên án quyết định của chính phủ hạn chế tự do báo chí.
phản đối
Học sinh được khuyến khích bày tỏ ý kiến của mình, và một số đã phản đối lịch trình mới của trường.
trách móc
Giáo viên nhẹ nhàng trách móc học sinh vì không hoàn thành bài tập đúng hạn.
tranh luận
Các vận động viên tranh cãi về quyết định của trọng tài, cho rằng nó không công bằng và thiên vị.
chê bai
Cô ấy chê bai ban lãnh đạo trước đây của công ty, nêu bật những thất bại được cho là của họ.
càu nhàu
Họ càu nhàu nhẹ nhàng khi chờ đợi thức ăn của mình.
lẩm bẩm
Nếu dự án thất bại, các thành viên trong nhóm có thể lẩm bẩm về những quyết định quản lý kém.
phàn nàn
Cô ấy phàn nàn về dịch vụ chậm chạp tại nhà hàng.
mắng mỏ
Anh ấy đã mắng các thành viên trong nhóm không đáp ứng thời hạn dự án vào tháng trước.
rên rỉ
Con chó bắt đầu rên rỉ khi nó muốn ra ngoài.
lên án
Thượng nghị sĩ đã lên án luật được đề xuất trong bài phát biểu của mình.
khiển trách
Giáo viên đã khiển trách học sinh vì gian lận trong kỳ thi tuần trước.
vu khống
Anh ta vu khống đồng nghiệp cũ sau khi mối quan hệ chuyên nghiệp của họ kết thúc.
khiển trách
Bài xã luận trên báo được viết để lên án các hoạt động kinh doanh đáng ngờ của công ty.
khiển trách
Đội trưởng đã khiển trách các cầu thủ vì sự thiếu kỷ luật trong suốt giải đấu.
nói xấu
Công ty đối thủ đã nói xấu sản phẩm của chúng tôi trong hội nghị ngành gần đây.
khen ngợi
Anh ấy khen ngợi đồng nghiệp của mình về bộ đồ mới, đánh giá cao phong cách và vẻ ngoài chuyên nghiệp của nó.
ủng hộ
Tổ chức duy trì cam kết của mình đối với tính bền vững môi trường.
vui mừng
Cả thị trấn vui mừng khi hiện vật bị mất từ lâu được tìm thấy.
khiển trách
Trong buổi diễn tập, đạo diễn đã khiển trách diễn viên vì quên lời thoại.
khẳng định
Sinh viên đã khẳng định tầm quan trọng của giáo dục trong việc định hình tương lai trong bài phát biểu tốt nghiệp.
coi thường
Nếu đề xuất bị từ chối, những đồng nghiệp bất mãn có thể coi thường người trình bày.
chế giễu
Anh ấy chế nhạo đề xuất trong cuộc họp, gây ra căng thẳng.
xác nhận
Nghiên cứu thị trường đang diễn ra giúp xác nhận nhu cầu về các sản phẩm bền vững.