Từ vựng cho IELTS Academic (Điểm 6-7) - Ý kiến
Ở đây, bạn sẽ học một số từ tiếng Anh liên quan đến Ý kiến cần thiết cho kỳ thi IELTS học thuật.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
dạng từ
Chính tả
Đố vui
to publicly express one's disapproval of something or someone

lên án, chỉ trích
Tổ chức đã lên án sự đối xử bất công với công nhân, ủng hộ quyền lao động.
to openly and strongly disapprove or condemn something

lên án, than phiền
Cộng đồng lên án sự phá hủy công viên địa phương và đoàn kết để cứu lấy nó.
to express disapproval of something

phản đối, chống đối
Là một người bảo vệ người tiêu dùng, cô ấy thường xuyên phản đối các hành vi kinh doanh không công bằng gây hại cho người tiêu dùng.
to blame someone for a mistake they made

trách móc, khiển trách
Người mẹ mắng con mình vì hành vi thô lỗ với bạn cùng lớp.
to argue with someone, particularly over the ownership of something, facts, etc.

tranh luận, tranh cãi
Các vận động viên tranh cãi về quyết định của trọng tài, cho rằng nó không công bằng và thiên vị.
to speak negatively about someone, often shaming them

chê bai, miệt thị
Điều quan trọng là chúng ta không coi thường người khác dựa trên những đánh giá hời hợt.
to complain quietly or softly, often in a way that others cannot hear or understand

càu nhàu, lẩm bẩm
Cô ấy càu nhàu về việc phải chờ đợi lâu trong hàng.
to grumble or speak in a low, discontented manner

lẩm bẩm, càu nhàu
Nếu dự án thất bại, các thành viên trong nhóm có thể lẩm bẩm về những quyết định quản lý kém.
to complain or express dissatisfaction about something

phàn nàn, càu nhàu
Anh ấy phàn nàn với bạn bè về trò chơi không công bằng.
to criticize in a severe and harsh manner

mắng mỏ, quở trách
Chính sách khuyến nghị rằng giáo viên không mắng học sinh theo cách làm tổn hại đến lòng tự trọng của họ.
to express one's discontent or dissatisfaction in an annoying manner

rên rỉ, than vãn
Con chó bắt đầu rên rỉ khi nó muốn ra ngoài.
to openly express one's extreme disapproval or criticism

lên án, chỉ trích
Trong nhiều năm, cô đã lên án tham nhũng trong chính quyền địa phương.
to strongly criticize someone for their actions or words

khiển trách, quở trách
Điều cần thiết là cha mẹ không mắng mỏ con cái mà không đưa ra phản hồi mang tính xây dựng.
to spread bad and awful commentaries about someone in order to damage their reputation

vu khống, bôi nhọ
Điều cần thiết là các nhà báo không vu khống cá nhân mà không có bằng chứng xác thực.
to strongly criticize in an official manner

khiển trách, phê bình
Thị trưởng đã bị khiển trách bởi hội đồng thành phố vì những nhận xét gây tranh cãi của mình.
to severely criticize or scold someone for their actions or behaviors

khiển trách, mắng mỏ
Hướng dẫn đề nghị rằng các nhà quản lý không khiển trách nhân viên theo cách làm giảm động lực của họ.
to criticize or speak unfavorably about someone or something, often in an unfair or unkind way.

nói xấu, chê bai
Điều quan trọng là các cá nhân không nói xấu đồng nghiệp của họ mà không có lý do chính đáng.
to make false and adverse statements about someone for defamation

vu khống, phỉ báng
to tell a person that one admires something about them such as achievements, appearance, etc.

khen ngợi, dành lời khen
Anh ấy khen ngợi đồng nghiệp của mình về bộ đồ mới, đánh giá cao phong cách và vẻ ngoài chuyên nghiệp của nó.
to support or defend something that is believed to be right so it continues to last

ủng hộ, bảo vệ
Cô ấy bảo vệ các nguyên tắc công bằng và công lý trong quyết định của mình.
to feel or show great joy, delight, or happiness

vui mừng, hân hoan
Điều cần thiết là các cá nhân vui mừng trước thành tích của đồng nghiệp.
to criticize someone for their actions or behavior, often implying a need for correction

khiển trách, quở trách
Trong buổi diễn tập, đạo diễn đã khiển trách diễn viên vì quên lời thoại.
to confirm a legal decision or judgment

xác nhận, phê chuẩn
Các luật sư chờ đợi xem liệu tòa án có xác nhận bản án hay không.
to speak or express derogatory remarks about someone

coi thường, xem thường
Nếu đề xuất bị từ chối, những đồng nghiệp bất mãn có thể coi thường người trình bày.
to make fun of someone or something

chế giễu, nhạo báng
Điều quan trọng là các nhà giáo dục không chế nhạo học sinh vì đặt câu hỏi.
to confirm or prove the accuracy, authencity, or effectiveness of something

xác nhận, kiểm chứng
Cuộc khảo sát được đề xuất nhằm xác nhận ý kiến công chúng về chính sách mới.
