chạy bộ
Nếu trời không mưa, chúng tôi sẽ chạy bộ trong công viên.
Ở đây, bạn sẽ học một số từ tiếng Anh liên quan đến Chuyển động cần thiết cho kỳ thi IELTS Học thuật.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
chạy bộ
Nếu trời không mưa, chúng tôi sẽ chạy bộ trong công viên.
bước
Người leo núi thường bước cẩn thận qua đá và địa hình không bằng phẳng.
vội vã
Nhận ra mình đã trễ cuộc họp, John phải vội vàng đến phòng hội nghị.
bò
Trong vườn, sâu bướm bắt đầu bò dọc theo thân cây hoa.
đi nhón chân
Con mèo đi nhón chân lặng lẽ qua phòng, rình một con côn trùng nhỏ.
lang thang
Tôi lang thang qua những con phố chật hẹp, tận hưởng cảnh vật và âm thanh của thành phố.
đi bộ đường dài
Sau bữa sáng, chúng tôi sẽ đi bộ đường dài đến thác nước.
đi bộ đường dài
Những nhà thám hiểm đã đi bộ qua vùng lãnh nguyên băng giá, đối mặt với cái lạnh cắt da và những cơn gió mạnh.
chạy nước rút
Như một phần thói quen hàng ngày, các vận động viên chạy nước rút lên một ngọn đồi dốc để xây dựng sức mạnh và sức bền.
nhảy
Trong buổi biểu diễn ballet, vũ công đã nhảy qua sân khấu, thể hiện sự duyên dáng và sức mạnh phi thường.
nhảy qua
Con mèo nhanh nhẹn nhảy một cách dễ dàng từ mái nhà này sang mái nhà khác để đuổi theo con mồi.
vượt chướng ngại vật
Ngay bây giờ, người chạy đang vượt qua chướng ngại vật trên đường đua với quyết tâm.
lao xuống
Giật mình vì tiếng ồn lớn, con mèo lao khỏi bệ cửa sổ và tiếp đất bằng chân.
nhào lộn ngược
Anh ấy đã học cách thực hiện cú nhào lộn ngược từ ván nhảy một cách tự tin.
vỗ
Cánh quạt của cối xay gió đập đều đặn trong gió, tạo ra năng lượng tái tạo.
vỗ cánh
Những chiếc lá rung động trong làn gió nhẹ, tạo ra âm thanh xào xạc êm dịu.
đu đưa
Đồng hồ quả lắc đung đưa qua lại với tiếng tích tắc nhịp nhàng.
xoay tròn
Ngay bây giờ, vận động viên trượt băng nghệ thuật đang xoay tròn một cách duyên dáng trên sân băng.
lao nhanh
Ngay bây giờ, vận động viên đang lao về phía vạch đích, quyết tâm giành chiến thắng trong cuộc đua.
chạy nhanh
Ngay bây giờ, các công nhân đang hối hả chuẩn bị địa điểm cho sự kiện.
trượt
Cẩn thận trên sàn ướt; bạn có thể trượt nếu đi quá nhanh.
đi xuống
Khi máy bay chuẩn bị hạ cánh, nó bắt đầu hạ xuống đường băng.
leo lên
Cầu thang dốc lên một cách dốc đứng, thách thức người leo giữ thăng bằng.
lang thang
Con mèo tò mò thích lang thang khắp khu phố, khám phá mọi ngóc ngách.
diễu hành
Với sự tự tin không lay chuyển, anh ta diễu hành qua văn phòng, sẵn sàng trình bày những ý tưởng đột phá của mình với đội.
lao nhanh
Chạy đua với thời gian, những người ứng cứu khẩn cấp lao nhanh đến hiện trường vụ tai nạn.
tránh
Diễn viên hài giả vờ ném một vật tưởng tượng vào khán giả, khiến mọi người cúi xuống vì bất ngờ.
kéo
Đứa trẻ kéo tay áo của mẹ, cố gắng thu hút sự chú ý của mẹ.
vấp
Hòn đá bất ngờ trên đường đi bộ đường dài khiến anh ta vấp ngã và mất thăng bằng.
băng qua
Người đi bộ băng qua đường tại vạch sang đường được chỉ định.
đẩy
Cú ném của người chơi đã đẩy quả bóng chày về phía người đánh bóng, làm nó di chuyển nhanh chóng trong không khí.
giẫm đạp
Những đứa trẻ không thể kiềm chế sự phấn khích của mình và vô tình giẫm đạp lên những bông hoa mỏng manh trong vườn.