Danh Từ Cơ Bản - Nội Thất

Tại đây, bạn sẽ học các danh từ tiếng Anh liên quan đến nội thất, chẳng hạn như "bàn," "ghế sofa," và "ghế."

review-disable

Xem lại

flashcard-disable

Thẻ ghi nhớ

spelling-disable

Chính tả

quiz-disable

Đố vui

Bắt đầu học
Danh Từ Cơ Bản
table [Danh từ]
اجرا کردن

bàn

Ex: The table in the waiting room had magazines for visitors to read .

Chiếc bàn trong phòng chờ có tạp chí cho khách đọc.

cabinet [Danh từ]
اجرا کردن

tủ

Ex:

Tủ bếp tủ lưu trữ tất cả các món ăn và ly của chúng tôi.

desk [Danh từ]
اجرا کردن

bàn làm việc

Ex: My computer is placed on the desk in the office .

Máy tính của tôi được đặt trên bàn trong văn phòng.

chair [Danh từ]
اجرا کردن

ghế

Ex: I pulled up a chair to join the conversation .

Tôi kéo một chiếc ghế lại để tham gia vào cuộc trò chuyện.

stool [Danh từ]
اجرا کردن

ghế đẩu

Ex: He used a stool to reach the top shelf in the kitchen .

Anh ấy đã sử dụng một ghế đẩu để với tới kệ trên cùng trong nhà bếp.

bench [Danh từ]
اجرا کردن

ghế dài

Ex: She found a comfortable bench to rest and read her book .

Cô ấy tìm thấy một ghế dài thoải mái để nghỉ ngơi và đọc sách.

bookshelf [Danh từ]
اجرا کردن

kệ sách

Ex:

Anh ấy đã xây dựng một kệ sách tùy chỉnh để chứa bộ sưu tập sách tham khảo đồ sộ của mình.

dresser [Danh từ]
اجرا کردن

tủ có ngăn kéo

Ex: The antique dresser had a beautiful wood finish and brass handles .

Chiếc tủ quần áo cổ có lớp hoàn thiện bằng gỗ đẹp và tay nắm bằng đồng.

sofa [Danh từ]
اجرا کردن

ghế sofa

Ex: The leather sofa adds a touch of elegance to the room .

Chiếc ghế sofa bằng da thêm một nét thanh lịch cho căn phòng.

couch [Danh từ]
اجرا کردن

ghế sofa

Ex: The family gathered on the couch to watch their favorite movie .

Gia đình quây quần trên ghế sofa để xem bộ phim yêu thích của họ.

sofa bed [Danh từ]
اجرا کردن

ghế sofa giường

Ex: She pulled out the sofa bed to accommodate her friend who needed somewhere to sleep .

Cô ấy kéo ra giường sofa để chỗ ngủ cho người bạn cần một nơi để ngủ.

bed [Danh từ]
اجرا کردن

giường

Ex: I love to sleep on my own comfortable bed .

Tôi thích ngủ trên chiếc giường thoải mái của riêng mình.

curtain [Danh từ]
اجرا کردن

rèm

Ex:

Họ chọn rèm mỏng cho phòng khách để ánh sáng tự nhiên có thể lọt qua.

shade [Danh từ]
اجرا کردن

a covering or blind used to block or reduce sunlight, typically on windows

Ex:
carpet [Danh từ]
اجرا کردن

thảm

Ex: I vacuumed the carpet to remove the dust and dirt .

Tôi hút bụi thảm để loại bỏ bụi bẩn.

rug [Danh từ]
اجرا کردن

tấm thảm

Ex:

Tấm thảm phòng tắm hấp thụ nước và ngăn ngừa trượt trên sàn.

mat [Danh từ]
اجرا کردن

a small piece of thick material placed on the floor, often for decoration or comfort

Ex:
doormat [Danh từ]
اجرا کردن

thảm chùi chân

Ex: The doormat was old and covered with mud after the rainy day .

Tấm thảm chùi chân đã cũ và bị bùn bao phủ sau ngày mưa.

mirror [Danh từ]
اجرا کردن

gương

Ex: She looked at her reflection in the mirror before leaving the house .

Cô ấy nhìn hình ảnh phản chiếu của mình trong gương trước khi rời khỏi nhà.

rack [Danh từ]
اجرا کردن

a structure or frame designed to hold or store objects

Ex: The bicycle was secured in the rack outside .
banquette [Danh từ]
اجرا کردن

ghế băng dài

Ex: She decided to add a banquette in the kitchen to make the dining area more comfortable .

Cô ấy quyết định thêm một ghế băng vào nhà bếp để làm khu vực ăn uống thoải mái hơn.

bar stool [Danh từ]
اجرا کردن

ghế đẩu quầy bar

Ex: The bartender pulled up a bar stool to join the conversation with the regular customers .

Người pha chế kéo một ghế đẩu quầy bar lại để tham gia vào cuộc trò chuyện với những khách hàng thường xuyên.

deck chair [Danh từ]
اجرا کردن

ghế bãi biển

Ex: The deck chair was perfect for lounging on the beach all afternoon .

Ghế bãi biển là hoàn hảo để thư giãn trên bãi biển cả buổi chiều.

fauteuil [Danh từ]
اجرا کردن

ghế bành

Ex: The fauteuil was the perfect spot to relax after a long day of work .

Chiếc ghế bành là nơi hoàn hảo để thư giãn sau một ngày dài làm việc.

recliner [Danh từ]
اجرا کردن

ghế bành có thể điều chỉnh

day bed [Danh từ]
اجرا کردن

giường ngày

Ex: She added decorative pillows to the day bed to make it look more inviting when guests came over .

Cô ấy đã thêm những chiếc gối trang trí vào giường ngày để làm cho nó trông mời gọi hơn khi khách đến chơi.

end table [Danh từ]
اجرا کردن

bàn nhỏ đầu giường

Ex: He knocked over the lamp on the end table when he reached for his phone .

Anh ấy làm đổ chiếc đèn trên bàn nhỏ khi với lấy điện thoại.

china cabinet [Danh từ]
اجرا کردن

tủ trưng bày đồ sứ

Ex: She admired the beautiful porcelain teacups displayed in the china cabinet .

Cô ngưỡng mộ những chiếc tách trà bằng sứ đẹp được trưng bày trong tủ trưng bày đồ sứ.

medicine cabinet [Danh từ]
اجرا کردن

tủ thuốc

Ex: The medicine cabinet was stocked with all the essentials , from bandages to ointments .

Tủ thuốc được trang bị đầy đủ các vật dụng cần thiết, từ băng gạc đến thuốc mỡ.

sideboard [Danh từ]
اجرا کردن

tủ đựng bát đĩa

Ex: The sideboard in the dining room was filled with antique china .

Tủ trưng bày trong phòng ăn đầy những đồ sứ cổ.

blind [Danh từ]
اجرا کردن

rèm

Ex: He installed blackout blinds in the bedroom to help with sleeping during the day .

Anh ấy lắp rèm chắn sáng trong phòng ngủ để giúp ngủ ngon vào ban ngày.

davenport [Danh từ]
اجرا کردن

bàn viết nhỏ có mặt nghiêng

changing table [Danh từ]
اجرا کردن

bàn thay tã

Ex: The nursery had a sturdy changing table with a soft pad for comfort .

Phòng trẻ sơ sinh có một bàn thay tã chắc chắn với một tấm đệm mềm mại để tạo sự thoải mái.

teapoy [Danh từ]
اجرا کردن

một chiếc bàn nhỏ trang trí có nắp gập hoặc tháo rời

Ex: She placed her teapot on the teapoy as she prepared to serve tea to her guests .

Cô ấy đặt ấm trà của mình lên bàn trà khi chuẩn bị phục vụ trà cho khách.

chaise longue [Danh từ]
اجرا کردن

ghế dài

Ex: The living room was furnished with a plush chaise longue , perfect for an afternoon nap .

Phòng khách được trang bị một chiếc chaise longue êm ái, hoàn hảo cho một giấc ngủ trưa.

coffee table [Danh từ]
اجرا کردن

bàn cà phê

Ex: The coffee table was the perfect spot for their drinks and snacks during movie night .

Bàn cà phê là nơi hoàn hảo cho đồ uống và đồ ăn nhẹ của họ trong đêm xem phim.

dining table [Danh từ]
اجرا کردن

bàn ăn

Ex: She set the dining table with plates , glasses , and silverware before dinner .

Cô ấy dọn bàn ăn với đĩa, ly và dao nĩa trước bữa tối.

nightstand [Danh từ]
اجرا کردن

bàn đầu giường

Ex: The nightstand had a small drawer where he kept his wallet and keys .

Bàn đầu giường có một ngăn kéo nhỏ nơi anh ấy cất ví và chìa khóa.

dressing table [Danh từ]
اجرا کردن

bàn trang điểm

Ex: The antique dressing table was a cherished piece passed down from her grandmother .

Chiếc bàn trang điểm cổ là món đồ quý giá được truyền lại từ bà của cô ấy.

armchair [Danh từ]
اجرا کردن

ghế bành

Ex: He sank into the armchair after a long day at work .

Anh ấy chìm vào ghế bành sau một ngày dài làm việc.

buffet [Danh từ]
اجرا کردن

a sideboard or piece of furniture in a dining room, typically with shelves or drawers for storing dishes

Ex: They bought a wooden buffet to store plates and glassware .
counter [Danh từ]
اجرا کردن

quầy

Ex: They placed their bags on the counter at the shop .

Họ đặt túi của họ lên quầy tại cửa hàng.

اجرا کردن

trung tâm giải trí

Ex: They moved the entertainment center to the other side of the room to create a better viewing angle for the television .

Họ đã di chuyển trung tâm giải trí sang phía bên kia của phòng để tạo góc nhìn tốt hơn cho tivi.

drawer [Danh từ]
اجرا کردن

ngăn kéo

Ex:

Ngăn kéo nhà bếp được sắp xếp với các ngăn chia dụng cụ để dễ dàng tiếp cận các dụng cụ nấu ăn.

cupboard [Danh từ]
اجرا کردن

tủ bếp

Ex: The cups and plates were neatly stacked inside the cupboard .

Những chiếc cốc và đĩa được xếp gọn gàng bên trong tủ.

moquette [Danh từ]
اجرا کردن

thảm moquette

Ex: They chose a moquette pattern for the new office to ensure durability and comfort .

Họ đã chọn một mẫu thảm dệt cho văn phòng mới để đảm bảo độ bền và sự thoải mái.