kiểm tra
Cô ấy đã dành hàng giờ để kiểm tra các tài khoản để tìm ra bất kỳ sự khác biệt nào.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
kiểm tra
Cô ấy đã dành hàng giờ để kiểm tra các tài khoản để tìm ra bất kỳ sự khác biệt nào.
lướt qua
Khi viết tóm tắt, cô ấy đã chọn lướt qua những chi tiết pháp lý dài dòng, tập trung vào những kết luận chính.
xem lại
Kế toán viên sẽ xem xét kỹ lưỡ các báo cáo tài chính để đảm bảo tính chính xác.
xem qua
Giáo viên xem qua một cách ngắn gọn các bài luận của học sinh trước khi đưa ra phản hồi.
suy nghĩ kỹ lưỡng
Cô ấy suy nghĩ kỹ về đề xuất trong nhiều ngày trước khi đưa ra câu trả lời.
che đậy
Họ cố gắng che đậy sự khác biệt của mình, nhưng sâu bên trong, xung đột vẫn còn.
bỏ qua
Cô ấy cảm thấy như những đóng góp của mình liên tục bị bỏ qua trong các cuộc họp.
nghiên cứu kỹ lưỡng
Trước khi ký hợp đồng, điều cần thiết là phải xem xét kỹ lưỡng các điều khoản và điều kiện của nó.
đọc lại
Anh ấy quyết định đọc kỹ hợp đồng để đảm bảo hiểu rõ tất cả các điều khoản.
xem lại
Biên tập viên sẽ xem xét bản thảo để bắt bất kỳ lỗi nào vào phút cuối.
suy nghĩ kỹ về
Cô ấy cần thời gian để suy nghĩ xem có nên chấp nhận lời mời không.
giám sát
Vệ sĩ trông nom người nổi tiếng một cách kín đáo ở nơi công cộng.