hỏi xung quanh
Cô ấy hỏi xung quanh để thu thập thông tin về các cơ hội việc làm tiềm năng trong thành phố.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
hỏi xung quanh
Cô ấy hỏi xung quanh để thu thập thông tin về các cơ hội việc làm tiềm năng trong thành phố.
thảo luận các cách khác nhau để xử lý một kế hoạch hoặc ý tưởng
Họ đã thảo luận về ý tưởng tái cấu trúc bộ phận.
thuyết phục
Anh ấy do dự về dự án, nhưng Sarah đã có thể thuyết phục anh ấy.
gọi điện xung quanh
Cô ấy dành cả buổi sáng gọi điện xung quanh để hỏi về cơ hội việc làm.
thay đổi quyết định
Lúc đầu, anh ấy phản đối ý tưởng, nhưng cuối cùng, anh ấy đã thay đổi quyết định và ủng hộ nó.
đào bới
Trước khi đưa ra quyết định, điều cần thiết là phải tìm hiểu kỹ lưỡng và thu thập tất cả các sự kiện liên quan.
thuyết phục
Anh ấy có thể dễ dàng thuyết phục đồng nghiệp của mình và khiến họ giúp đỡ với các dự án của mình.
thảo luận một cách không chính thức
Hãy thảo luận một vài khái niệm trước khi quyết định thiết kế cho dự án.
tò mò
Tuần trước, nhà báo đã lục lọi thông tin về vụ bê bối.
gọi điện xung quanh
Nếu bạn đang tìm kiếm thỏa thuận tốt nhất, nên gọi điện xung quanh một vài nhà cung cấp dịch vụ và so sánh giá.
so sánh giá cả
Cặp đôi hiện đang so sánh giá cả để tìm một chính sách bảo hiểm xe hơi đáng tin cậy.
nói vòng vo
Diễn giả đã dành cả bài giảng để nói vòng vo mà không đưa ra bằng chứng rõ ràng.