Các Động Từ Cụm Sử Dụng 'Around', 'Over', & 'Along' - Rơi hoặc Tràn (Trên)
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
tràn ra
Bột bánh cupcake tràn ra khỏi mép trong khi nướng.
tràn ra
Súp sôi tràn khi nó sôi quá nhanh.
ngã
Bề mặt không bằng phẳng của đường đi bộ đường dài khiến cô ấy mất thăng bằng và ngã.
làm đổ
Con chó nghịch ngợm đã làm ngã đứa trẻ khi đuổi theo quả bóng.
đẩy ngã
Trong trận đấu bóng đá, một cầu thủ đã bị phạt vì cố gắng đẩy ngã đối thủ.
tràn ra
Ly đã được đổ đầy đến miệng, khiến soda tràn ra và đổ lên bàn.
tràn ra
Trong phòng thí nghiệm, cần thận trọng để tránh các hóa chất tràn ra khỏi mép của các thùng chứa.
vấp ngã
Người biểu diễn đã cố gắng không vấp phải trang phục trong suốt buổi biểu diễn trên sân khấu.
lật
Tác động của vụ va chạm đã lật úp chiếc thuyền nhỏ.