Động vật - Danh từ liên quan đến động vật

Ở đây bạn sẽ học một số danh từ tiếng Anh liên quan đến động vật, như "động vật bốn chân", "loài gây hại" và "hệ động vật".

review-disable

Xem lại

flashcard-disable

Thẻ ghi nhớ

spelling-disable

Chính tả

quiz-disable

Đố vui

Bắt đầu học
Động vật
leash [Danh từ]
اجرا کردن

dây xích

Ex: The leash prevented the puppy from running too far ahead .

Dây xích đã ngăn chú chó con chạy quá xa về phía trước.

creature [Danh từ]
اجرا کردن

sinh vật

Ex: Explorers marveled at the diversity of creatures they encountered in the depths of the ocean , from colorful fish to elusive octopuses .

Các nhà thám hiểm kinh ngạc trước sự đa dạng của các sinh vật mà họ gặp phải ở vùng sâu đại dương, từ những con cá đầy màu sắc đến những con bạch tuộc khó nắm bắt.

pet [Danh từ]
اجرا کردن

thú cưng

Ex: Jane 's pet is a fluffy and playful golden retriever .

Vật nuôi của Jane là một chú chó golden retriever mềm mại và vui tươi.

animal [Danh từ]
اجرا کردن

động vật

Ex: In the zoo , you can see various animals like giraffes , zebras , and monkeys .

Trong vườn thú, bạn có thể thấy nhiều loài động vật như hươu cao cổ, ngựa vằn và khỉ.

beast [Danh từ]
اجرا کردن

quái vật

Ex: Hunters feared the beast lurking in the shadows .

Những thợ săn sợ hãi con thú ẩn nấp trong bóng tối.

stroke [Danh từ]
اجرا کردن

a gentle, intentional touch, often with the hand, used to comfort, show affection, or provide reassurance

Ex: He ran his fingers through her hair in a soft stroke .
mimicry [Danh từ]
اجرا کردن

the similarity of one animal species to another species or to elements of its environment, providing camouflage or protection from predators

Ex:
bite [Danh từ]
اجرا کردن

vết cắn

Ex: The veterinarian treated the bite wound on the horse ’s neck .

Bác sĩ thú y đã điều trị vết thương do cắn trên cổ con ngựa.

critter [Danh từ]
اجرا کردن

sinh vật

Ex: She rescued a stray critter hiding under her porch .

Cô ấy đã giải cứu một sinh vật đi lạc đang trốn dưới hiên nhà.

brute [Danh từ]
اجرا کردن

con thú hung dữ

Ex: Lions are often considered brutes in the wild for their strength and hunting skills .

Sư tử thường được coi là hung dữ trong tự nhiên vì sức mạnh và kỹ năng săn mồi của chúng.

livestock [Danh từ]
اجرا کردن

gia súc

Ex: Farmers often sell their livestock at the market for profit .

Nông dân thường bán gia súc của họ ở chợ để kiếm lời.

biped [Danh từ]
اجرا کردن

động vật hai chân

fauna [Danh từ]
اجرا کردن

hệ động vật

Ex: The marine biologist studied the fauna of the coral reef , documenting the various species of fish , corals , and crustaceans .

Nhà sinh vật học biển đã nghiên cứu hệ động vật của rạn san hô, ghi chép các loài cá, san hô và giáp xác khác nhau.