đã được thuần hóa
Mèo đã được thuần hóa thường hình thành mối liên kết chặt chẽ với chủ nhân của chúng và được coi trọng như thú cưng.
Ở đây bạn sẽ học một số tính từ tiếng Anh liên quan đến động vật, như "thuần hóa", "hoang dã" và "bản địa".
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
đã được thuần hóa
Mèo đã được thuần hóa thường hình thành mối liên kết chặt chẽ với chủ nhân của chúng và được coi trọng như thú cưng.
nguy cấp
Các nỗ lực bảo tồn đang được tiến hành để bảo vệ môi trường sống của hổ Bengal đang bị đe dọa.
brought from a wild state under human control or accustomed to humans
nhai lại
Con bò, một loài động vật nhai lại, dành phần lớn thời gian trong ngày để nhai lại.
hoang dã
Trong hoang dã, bạn có thể gặp phải những sinh vật hoang dã như gấu và sói.
máu nóng
Chim, là những sinh vật máu nóng, có khả năng duy trì nhiệt độ cơ thể ổn định bên trong.
máu lạnh
Rùa, là những sinh vật máu lạnh, dựa vào môi trường ấm áp để điều chỉnh nhiệt độ cơ thể.
độc
Con thằn lằn phô bày cái lưỡi độc đầy màu sắc rực rỡ như một lời cảnh báo với những kẻ săn mồi tiềm năng.
able to withstand particular environmental conditions or physiological stress
bị đe dọa
Rừng nhiệt đới là nơi sinh sống của một số loài chim và côn trùng bị đe dọa.
thuộc khỉ
Nụ cười tinh nghịch của đứa trẻ và những cử động nhanh nhẹn khiến cô nhớ đến những trò khỉ thấy trong các phim tài liệu về thiên nhiên.
dại
Một con gấu mèo dại đã được phát hiện trong công viên, khiến chính quyền địa phương phải đưa ra cảnh báo.
độc
Vết cắn của con rắn độc có thể gây tử vong nếu không được điều trị kịp thời.
hoạt động về đêm
Muỗi là loài gây hại ban đêm khét tiếng, trở nên hoạt động mạnh nhất sau khi trời tối.
bản địa
Ngôn ngữ bản địa của khu vực được nói rộng rãi trong cộng đồng địa phương.
trưởng thành
Khuôn mặt chín chắn của diễn viên mang những nét của kinh nghiệm và trí tuệ, thêm chiều sâu cho các màn trình diễn của anh ấy trên màn ảnh.
ít hơn
Anh ấy đã chọn nhà hàng ít được biết đến hơn để có trải nghiệm ăn uống thân mật hơn.
bản địa
Kangaroo là một loài bản địa của Úc, hoàn toàn thích nghi với môi trường độc đáo của nó.
sống thành bầy
Bản chất sống thành bầy đàn của cá heo khiến chúng dễ quan sát trong đàn.
có lông
Cô ấy thích ôm chiếc chăn lông của mình vào những đêm lạnh.
mịn
Những đám mây trên trời trông mịn màng và trắng, như kẹo bông.
hoang dã
Một bầy chó hoang lang thang ở ngoại ô thị trấn.
lưỡng cư
Con rùa lưỡng cư dành thời gian bơi lội trong sông và phơi nắng trên đá.
lưỡng tính
Phong cách androgynous của Sarah kết hợp các yếu tố của quần áo nam tính và nữ tính, phản ánh cảm nhận độc đáo về bản sắc của cô.
thuộc nước
Các nhà khoa học đang nghiên cứu tác động của ô nhiễm đối với đời sống dưới nước, ghi nhận sự suy giảm của một số loài qua các năm.
sống trên cây
Nhiều loài khỉ sống trong các nhóm xã hội phức tạp sinh sống ở tán rừng trên cao như loài linh trưởng sống trên cây.
giống người
Bộ trang phục rõ ràng là giống người, với hình dáng giống con người.
ban ngày
Động vật ban ngày, chẳng hạn như sóc và hươu, thường được nhìn thấy vào ban ngày, kiếm ăn và tương tác trong môi trường sống tự nhiên của chúng.
khổng lồ
Cô ấy bị mê hoặc bởi cây sequoia khổng lồ, một trong những cây cao nhất thế giới.
lớn
Trong rừng, chúng tôi phát hiện một con cú lớn đậu trên cao ở những cái cây.
đặc hữu
Sốt xuất huyết là đặc hữu ở một số vùng Đông Nam Á.
tuyệt chủng
Các nhà khoa học làm việc không mệt mỏi để ngăn chặn nhiều loài trở nên tuyệt chủng bằng cách nghiên cứu và bảo tồn các loài động vật có nguy cơ tuyệt chủng và môi trường sống của chúng.
thuần chủng
Chỉ những con ngựa có phả hệ được phép tham gia buổi biểu diễn.
không thể kiểm soát
Con sói lang thang được biết đến vì tấn công gia súc, gây ra lo ngại trong số những người nông dân.
(of animals) protective of a specific area, space, or domain, often showing aggression or vigilance toward intruders