phi thường
Công ty báo cáo lợi nhuận khủng trong quý này, vượt xa mong đợi của họ.
Tại đây, bạn sẽ học tất cả các từ cần thiết để nói về Số lượng, được tập hợp đặc biệt cho người học trình độ C2.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
phi thường
Công ty báo cáo lợi nhuận khủng trong quý này, vượt xa mong đợi của họ.
dư thừa
Khu vườn dư thừa hoa, khiến mọi ngóc ngách bùng nổ với màu sắc.
tươi tốt
Rừng nhiệt đới tràn ngập thảm thực vật tươi tốt, tạo nên một hệ sinh thái sôi động và đa dạng.
ít ỏi
Công ty cung cấp cho nhân viên của mình những phúc lợi ít ỏi, dẫn đến sự bất mãn.
ít ỏi
Căn hộ có một nhà bếp tồi tàn, với không gian hạn chế để nấu nướng và cất giữ.
khổng lồ
Công ty phải đối mặt với những tổn thất khổng lồ sau khi thu hồi sản phẩm.
ít ỏi
Kiến thức của học sinh về chủ đề này nghèo nàn, dẫn đến điểm thi thấp.
ít ỏi
Ngôi làng có một nguồn nước ít ỏi, đòi hỏi phải bảo tồn cẩn thận trong mùa khô.
dồi dào
Nhà nghiên cứu đã cung cấp một báo cáo phong phú đầy dữ liệu chi tiết và phân tích về biến đổi khí hậu.
vô số
Internet mang lại vô số cơ hội cho việc học tập và giải trí.
giảm bớt
Họ hiện đang giảm hàng tồn kho để phù hợp với nhu cầu của khách hàng.
trừ
Người sử dụng lao động sẽ khấu trừ thuế và các khoản khấu trừ khác từ tiền lương của nhân viên.
cắt giảm
Đại dịch đã hạn chế việc đi lại quốc tế đối với hầu hết mọi người trong năm qua.
giảm dần
Động lực có thể giảm dần nếu mục tiêu không rõ ràng.
giảm dần
Lợi nhuận của công ty tiếp tục giảm dần do sự cạnh tranh gia tăng trên thị trường.
tăng vọt
Sau khi công ty công bố lợi nhuận kỷ lục, giá cổ phiếu của nó bắt đầu tăng vọt.
tăng nhanh
Thành công của dự án bắt đầu tăng lên như tuyết lăn, thu hút thêm nhiều nhà đầu tư và các bên liên quan.
sự cải thiện
Sự tăng trưởng trong nền kinh tế mang lại cơ hội việc làm mới và tăng chi tiêu của người tiêu dùng.
giảm bớt
Tổ chức môi trường đã vận động cho việc giảm ô nhiễm không khí bằng cách thúc đẩy các nguồn năng lượng sạch hơn.
the quality or state of being extremely abundant
sự tăng lên
Công ty đã đầu tư vào việc mở rộng cơ sở sản xuất để đáp ứng nhu cầu ngày càng tăng.
sự gia tăng nhanh chóng
Trong những năm gần đây, đã có sự gia tăng của các nhà hàng thức ăn nhanh ở khu vực thành thị.
sự tăng vọt
Thành phố đã chứng kiến sự gia tăng du lịch sau khi công viên giải trí mới mở cửa.