số học
Anh ấy xuất sắc trong số học và nhanh chóng thành thạo các kỹ thuật tính nhẩm.
Ở đây bạn sẽ học một số từ tiếng Anh liên quan đến khoa học chính thức và tự nhiên như "số học", "sinh học" và "vật lý".
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
số học
Anh ấy xuất sắc trong số học và nhanh chóng thành thạo các kỹ thuật tính nhẩm.
đại số
Lúc đầu cô ấy gặp khó khăn với đại số nhưng cuối cùng đã nắm vững các khái niệm nhờ luyện tập thêm.
hình học
Hình học là điều cần thiết để thiết kế các tòa nhà và cây cầu.
giải tích
Học sinh thường nghiên cứu giải tích để hiểu tỷ lệ thay đổi.
thống kê
logic
trí tuệ nhân tạo
khoa học máy tính
Khoa học máy tính được sử dụng để phát triển các chương trình điều khiển xe tự lái.
nhân khẩu học
Nhân khẩu học đóng một vai trò quan trọng trong việc hiểu các vấn đề như dân số già hóa, đô thị hóa và nhập cư.
sinh học
Sách giáo khoa sinh học bao gồm các chủ đề từ cấu trúc tế bào đến động lực học hệ sinh thái.
thiên văn học
Thiên văn học giúp chúng ta hiểu về nguồn gốc của vũ trụ và sự hình thành của các thiên thể.
hải dương học
Các nhà nghiên cứu về hải dương học điều tra các hiện tượng như lưu thông đại dương, hệ sinh thái biển và tác động của biến đổi khí hậu đến sức khỏe đại dương.
khí hậu học
Lĩnh vực khí hậu học nghiên cứu tác động của các hoạt động con người đối với các mô hình thời tiết toàn cầu.
khí tượng học
Những tiến bộ trong khí tượng học đã cải thiện đáng kể độ chính xác của dự báo thời tiết trong vài thập kỷ qua.
hóa học
Phòng thí nghiệm hóa học chứa đầy cốc thủy tinh, ống nghiệm và các chất bí ẩn.
vật lý
Phòng thí nghiệm vật lý được trang bị nhiều dụng cụ để đo lực và năng lượng.
địa chất học
Hiểu biết các nguyên tắc của địa chất học giúp dự đoán động đất và phun trào núi lửa.
động vật học
Khoa động vật học tại trường đại học tiến hành nghiên cứu về một loạt các loài động vật.
Khoa học Trái Đất
Các nhà nghiên cứu trong khoa học Trái đất điều tra các mối nguy hiểm tự nhiên như động đất, bão và phun trào núi lửa để hiểu rõ hơn về nguyên nhân và tác động của chúng.