Giáo Dục - Phương pháp và Cách tiếp cận

Ở đây bạn sẽ học một số từ tiếng Anh liên quan đến phương pháp và cách tiếp cận như "học tập kết hợp", "học vẹt" và "học tại nhà".

review-disable

Xem lại

flashcard-disable

Thẻ ghi nhớ

spelling-disable

Chính tả

quiz-disable

Đố vui

Bắt đầu học
Giáo Dục
blended learning [Danh từ]
اجرا کردن

học tập kết hợp

Ex: Blended learning makes it easier for students to learn from home when they can not attend school in person .

Học tập kết hợp giúp học sinh dễ dàng học từ nhà khi không thể đến trường trực tiếp.

remote learning [Danh từ]
اجرا کردن

học từ xa

Ex: Remote learning requires students to have access to reliable internet connection and digital devices for participation in virtual classes .

Học từ xa yêu cầu học sinh phải có quyền truy cập vào kết nối internet đáng tin cậy và các thiết bị kỹ thuật số để tham gia các lớp học ảo.

اجرا کردن

học tập được lập trình

Ex: The company implemented programmed learning modules to train new employees on company policies and procedures .

Công ty đã triển khai các mô-đun học tập được lập trình để đào tạo nhân viên mới về các chính sách và quy trình của công ty.

active learning [Danh từ]
اجرا کردن

học tập chủ động

Ex: Active learning encourages students to take an active role in their own learning process , leading to deeper understanding and retention of course material .

Học tập chủ động khuyến khích sinh viên đóng vai trò tích cực trong quá trình học tập của chính mình, dẫn đến sự hiểu biết sâu sắc hơn và khả năng ghi nhớ tài liệu khóa học tốt hơn.

اجرا کردن

học tập không đồng bộ

Ex: Asynchronous learning platforms provide discussion boards and messaging features for students to interact with instructors and peers asynchronously .

Các nền tảng học tập không đồng bộ cung cấp bảng thảo luận và tính năng nhắn tin để học sinh có thể tương tác với giảng viên và bạn học một cách không đồng bộ.

اجرا کردن

học tập hợp tác

Ex: The biology teacher facilitated collaborative learning by organizing a group debate on ethical issues in genetic engineering .

Giáo viên sinh học đã tạo điều kiện cho học tập hợp tác bằng cách tổ chức một cuộc tranh luận nhóm về các vấn đề đạo đức trong kỹ thuật di truyền.

اجرا کردن

học tập hợp tác

Ex: The teacher implemented cooperative learning strategies by assigning roles to each group member for the history project .

Giáo viên đã áp dụng các chiến lược học tập hợp tác bằng cách giao vai trò cho từng thành viên nhóm cho dự án lịch sử.

service learning [Danh từ]
اجرا کردن

học tập phục vụ

Ex: Service learning projects in the environmental science class involve students in initiatives such as tree planting and habitat restoration .

Các dự án học tập phục vụ trong lớp học khoa học môi trường liên quan đến sinh viên trong các sáng kiến như trồng cây và phục hồi môi trường sống.

اجرا کردن

học tập tích hợp

Ex: Students engage in integrative learning by synthesizing information from different courses to gain a deeper understanding of complex issues .

Sinh viên tham gia vào học tập tích hợp bằng cách tổng hợp thông tin từ các khóa học khác nhau để có được sự hiểu biết sâu sắc hơn về các vấn đề phức tạp.

اجرا کردن

học tập dựa trên máy tính

Ex: Computer-based learning software allows students to access educational resources and complete assignments online .

Phần mềm học tập dựa trên máy tính cho phép học sinh truy cập tài nguyên giáo dục và hoàn thành bài tập trực tuyến.

اجرا کردن

học tập dựa trên vấn đề

Ex: The engineering program incorporates problem-based learning to prepare students for solving complex engineering challenges in their careers .

Chương trình kỹ thuật kết hợp học tập dựa trên vấn đề để chuẩn bị cho sinh viên giải quyết các thách thức kỹ thuật phức tạp trong sự nghiệp của họ.

اجرا کردن

học tập lấy học sinh làm trung tâm

Ex: Student-centered learning fosters independence and critical thinking as students take charge of their learning journey .

Học tập lấy học sinh làm trung tâm thúc đẩy tính độc lập và tư duy phản biện khi học sinh tự chịu trách nhiệm cho hành trình học tập của mình.

اجرا کردن

học tập vận động

Ex: The dance workshop incorporates kinesthetic learning techniques , allowing participants to learn choreography through movement rather than verbal instruction .

Hội thảo khiêu vũ kết hợp các kỹ thuật học tập vận động, cho phép người tham gia học biên đạo thông qua chuyển động thay vì hướng dẫn bằng lời.

اجرا کردن

giáo dục từ xa

Ex: Distance education is becoming more popular due to the convenience it offers to people who live in remote areas .

Giáo dục từ xa đang trở nên phổ biến hơn nhờ sự tiện lợi mà nó mang lại cho những người sống ở các khu vực xa xôi.

اجرا کردن

giáo dục thay thế

Ex: Alternative education models , such as Montessori and Waldorf schools , emphasize experiential learning and student-led exploration .

Các mô hình giáo dục thay thế, như trường Montessori và Waldorf, nhấn mạnh vào học tập trải nghiệm và khám phá do học sinh dẫn dắt.

اجرا کردن

giáo dục thực tiễn

Ex: Practical education focuses on teaching students practical skills that are directly applicable to their future careers , such as problem-solving , communication , and critical thinking .

Giáo dục thực tiễn tập trung vào việc dạy cho học sinh những kỹ năng thực tế có thể áp dụng trực tiếp vào sự nghiệp tương lai của họ, chẳng hạn như giải quyết vấn đề, giao tiếp và tư duy phản biện.

اجرا کردن

giáo dục cổ điển

Ex: Many parents choose homeschooling to ensure their children receive a classical education steeped in the wisdom of the ancients .

Nhiều phụ huynh chọn giáo dục tại nhà để đảm bảo con cái họ nhận được một nền giáo dục cổ điển thấm nhuần trí tuệ của người xưa.

اجرا کردن

giáo dục trải nghiệm

Ex: The museum offers experiential education workshops where participants can interact with historical artifacts and engage in immersive learning activities .

Bảo tàng cung cấp các hội thảo giáo dục trải nghiệm nơi người tham gia có thể tương tác với các hiện vật lịch sử và tham gia vào các hoạt động học tập nhập vai.

اجرا کردن

giáo dục điều tra

Ex: In the science classroom , inquiry education promotes active learning by engaging students in hands-on experiments and encouraging them to draw conclusions based on their observations .

Trong lớp học khoa học, giáo dục điều tra thúc đẩy học tập tích cực bằng cách thu hút học sinh tham gia vào các thí nghiệm thực hành và khuyến khích họ rút ra kết luận dựa trên quan sát của mình.

اجرا کردن

học bằng cách dạy

Ex: Sarah found that she mastered calculus better when she engaged in learning by teaching sessions with her study group .

Sarah nhận thấy rằng cô ấy nắm vững giải tích hơn khi tham gia vào các buổi học bằng cách dạy với nhóm học tập của mình.

homeschooling [Danh từ]
اجرا کردن

giáo dục tại nhà

Ex: Some parents opt for homeschooling to provide a more flexible learning environment for their children .

Một số phụ huynh chọn học tại nhà để cung cấp môi trường học tập linh hoạt hơn cho con cái họ.

اجرا کردن

học tập cá nhân hóa

Ex: The teacher implemented personalized learning by providing customized assignments based on each student 's strengths and weaknesses .

Giáo viên đã triển khai học tập cá nhân hóa bằng cách cung cấp các bài tập tùy chỉnh dựa trên điểm mạnh và điểm yếu của từng học sinh.

اجرا کردن

sư phạm phê phán

Ex: In critical pedagogy , educators prioritize dialogue and inquiry , promoting active engagement and critical thinking among students .

Trong giáo dục phê phán, các nhà giáo dục ưu tiên đối thoại và tìm hiểu, thúc đẩy sự tham gia tích cực và tư duy phê phán giữa các sinh viên.

اجرا کردن

học thuật ứng dụng

Ex: Students in the applied academics program learn coding alongside software development skills .

Sinh viên trong chương trình học thuật ứng dụng học mã hóa cùng với kỹ năng phát triển phần mềm.

اجرا کردن

giàn giáo hướng dẫn

Ex: In the writing workshop , the instructor provided instructional scaffolding by breaking down the writing process into manageable steps and offering guidance at each stage .

Trong hội thảo viết, người hướng dẫn đã cung cấp giàn giáo hướng dẫn bằng cách chia nhỏ quá trình viết thành các bước có thể quản lý được và cung cấp hướng dẫn ở từng giai đoạn.

backward design [Danh từ]
اجرا کردن

thiết kế ngược

Ex: The school curriculum was developed using backward design principles to ensure alignment with state standards and educational objectives .

Chương trình giảng dạy của trường được phát triển bằng cách sử dụng các nguyên tắc thiết kế ngược để đảm bảo phù hợp với tiêu chuẩn của tiểu bang và mục tiêu giáo dục.

اجرا کردن

lớp học đảo ngược

Ex: The teacher assigned online readings as part of the flipped classroom model .

Giáo viên đã giao bài đọc trực tuyến như một phần của mô hình lớp học đảo ngược.

اجرا کردن

chương trình giảng dạy chống định kiến

Ex: The school implemented an anti-bias curriculum to foster empathy and understanding among students .

Trường học đã triển khai chương trình giảng dạy chống định kiến để thúc đẩy sự đồng cảm và hiểu biết giữa các học sinh.

phonics [Danh từ]
اجرا کردن

ngữ âm

Ex: Phonics games and activities are often used to make learning letter-sound relationships engaging and interactive for young learners .

Trò chơi và hoạt động phonics thường được sử dụng để làm cho việc học mối quan hệ giữa chữ cái và âm thanh trở nên hấp dẫn và tương tác cho người học trẻ tuổi.

whole language [Danh từ]
اجرا کردن

ngôn ngữ toàn diện

Ex: Whole language advocates argue that reading should be taught holistically , considering the meaning and context of the text .

Những người ủng hộ ngôn ngữ toàn diện cho rằng việc đọc nên được dạy một cách toàn diện, xem xét ý nghĩa và ngữ cảnh của văn bản.

drill [Danh từ]
اجرا کردن

bài tập

Ex: The pilot simulated an engine failure drill during flight training .

Phi công đã mô phỏng một bài tập hỏng động cơ trong quá trình huấn luyện bay.

autodidacticism [Danh từ]
اجرا کردن

tự học

Ex: Autodidacticism allows individuals to pursue their interests and passions at their own pace , without the constraints of a traditional classroom setting .

Tự học cho phép các cá nhân theo đuổi sở thích và đam mê của họ theo tốc độ của riêng họ, mà không bị ràng buộc bởi môi trường lớp học truyền thống.