Màu Sắc và Hình Dạng - Hình dạng hai chiều

Đọc bài học này để học tên của một số hình dạng hai chiều trong tiếng Anh, chẳng hạn như "diều", "hình vuông" và "hình bầu dục".

review-disable

Xem lại

flashcard-disable

Thẻ ghi nhớ

spelling-disable

Chính tả

quiz-disable

Đố vui

Bắt đầu học
Màu Sắc và Hình Dạng
circle [Danh từ]
اجرا کردن

hình tròn

Ex: The children drew a circle on the paper during art class .

Những đứa trẻ vẽ một hình tròn trên giấy trong giờ học nghệ thuật.

triangle [Danh từ]
اجرا کردن

hình tam giác

Ex: She folded the paper into a triangle for her origami project .

Cô ấy gấp tờ giấy thành hình tam giác cho dự án origami của mình.

rectangle [Danh từ]
اجرا کردن

hình chữ nhật

Ex: The window was a large rectangle , allowing plenty of natural light into the room .

Cửa sổ là một hình chữ nhật lớn, cho phép nhiều ánh sáng tự nhiên vào phòng.

square [Danh từ]
اجرا کردن

hình vuông

Ex: The children played hopscotch , drawing squares with chalk on the pavement .

Những đứa trẻ chơi nhảy lò cò, vẽ những hình vuông bằng phấn trên vỉa hè.

polygon [Danh từ]
اجرا کردن

đa giác

Ex: The children learned to identify different polygons in their geometry class .

Những đứa trẻ đã học cách xác định các đa giác khác nhau trong lớp học hình học của chúng.

oblique triangle [Danh từ]
اجرا کردن

tam giác xiên

Ex: My kite , shaped like an oblique triangle , soared in the windy sky .

Con diều của tôi, có hình dạng tam giác xiên, bay lượn trên bầu trời đầy gió.

scalene triangle [Danh từ]
اجرا کردن

tam giác không đều

Ex: In the garden , I noticed a scalene triangle formed by the intersecting paths .

Trong vườn, tôi nhận thấy một tam giác không đều được tạo bởi các con đường giao nhau.

اجرا کردن

tam giác cân

Ex: If the angles of an isosceles triangle are labeled A , B , and C , and side AB is congruent to side BC , then angle A is congruent to angle C.

Nếu các góc của một tam giác cân được đánh dấu A, B và C, và cạnh AB bằng cạnh BC, thì góc A bằng góc C.

اجرا کردن

tam giác đều

Ex: The pyramid had an equilateral triangle as its base .

Kim tự tháp có một tam giác đều làm đáy.

اجرا کردن

tam giác nhọn

Ex: During math class , we measured angles in acute-angled triangles .

Trong giờ học toán, chúng tôi đã đo các góc trong tam giác nhọn.

اجرا کردن

tam giác tù

Ex: The warning sign displayed an obtuse-angled triangle to indicate a wide turn ahead .

Biển báo cảnh báo hiển thị một tam giác tù để chỉ ra một khúc cua rộng phía trước.

semicircle [Danh từ]
اجرا کردن

nửa vòng tròn

Ex: The architects designed the auditorium with a semicircle of seats for better acoustics .

Các kiến trúc sư đã thiết kế khán phòng với một nửa vòng tròn ghế ngồi để có âm thanh tốt hơn.

lozenge [Danh từ]
اجرا کردن

(geometry) a four-sided figure with opposite equal angles, forming a diamond shape

Ex: He drew a lozenge to represent the diamond shape .
oblong [Danh từ]
اجرا کردن

hình chữ nhật dài,hình bầu dục dài

Ex:

Cô ấy quyết định mua một chiếc bàn ăn thanh lịch hình chữ nhật dài để phù hợp với hình dạng phòng ăn của mình.

oval [Danh từ]
اجرا کردن

hình bầu dục

Ex: She drew an oval to represent an egg in her illustration .

Cô ấy vẽ một hình bầu dục để đại diện cho một quả trứng trong minh họa của mình.