a discipline where skiers perform tricks, jumps, and maneuvers on various terrain, emphasizing creativity and style

trượt tuyết tự do, trượt tuyết nhào lộn
Sự kiện trượt tuyết tự do đã thu hút đám đông lớn.
a type of skiing where skiers slide down a specially built slope and jump into the air to see who can go the farthest

nhảy xki, nhảy trượt tuyết
Cô ấy đã lập kỷ lục cá nhân mới về khoảng cách trong nhảy trượt tuyết.
a form of skiing where skiers travel across snow-covered terrain using skis, poles, and physical endurance

trượt tuyết băng đồng, trượt tuyết Bắc Âu
Trượt tuyết băng đồng là một môn thể thao mùa đông phổ biến thúc đẩy thể lực và niềm vui ngoài trời.
a skiing technique where the skier's heel is free, allowing for a deep-knee bend and a turn

trượt tuyết telemark, telemark
Trượt tuyết telemark đòi hỏi cơ bắp chân khỏe.
the act of skiing in remote places reached by helicopter, not ski lifts

trượt tuyết bằng trực thăng, heliskiing
Anh ấy đã quay được những thước phim tuyệt đẹp khi đi trượt tuyết bằng trực thăng ở Alaska.
a winter sport or activity in which one rides a vehicle resembling a bicycle downhill on skis

môn trượt tuyết xe đạp, xe đạp trượt tuyết
Các cuộc đua skibobbing thu hút người tham gia từ khắp nơi trên thế giới.
a type of skiing across snowy landscape that involes long, narrow skis and poles

trượt tuyết Bắc Âu, trượt tuyết đường dài
Trượt tuyết Bắc Âu phổ biến ở những vùng có mùa đông tuyết rơi.
a type of ski performed in challenging and often unconventional terrain, such as steep slopes, cliffs, or deep powder snow

trượt tuyết địa hình hiểm trở, trượt tuyết trên sườn dốc
Trượt tuyết địa hình cực đoan có thể rủi ro, vì vậy các biện pháp an toàn là cần thiết.
a form of skiing performed in remote, unmarked, and typically undeveloped terrain, often accessed by hiking or helicopter

trượt tuyết backcountry, trượt tuyết địa hình
Họ dự định khám phá các tuyến đường mới cho trượt tuyết backcountry.
a technique where both skis stay parallel to each other throughout the descent

trượt tuyết song song, xuống dốc song song
Anh ấy chuyển từ kỹ thuật cày tuyết sang kỹ thuật trượt tuyết song song.
a technique where skis are turned inward to create a wedge shape, slowing down or stopping the descent

máy cào tuyết, phanh hình chữ V
Người mới bắt đầu thường sử dụng kỹ thuật cày tuyết để kiểm soát tốc độ.
a form of cross-country skiing adapted for athletes with physical disabilities, using specialized equipment and techniques

trượt tuyết băng đồng dành cho vận động viên khuyết tật, trượt tuyết băng đồng para
Trượt tuyết băng đồng para đòi hỏi cả sức mạnh và sức bền.
the sport of downhill skiing for athletes with physical disabilities

trượt tuyết đổ đèo dành cho vận động viên khuyết tật, trượt tuyết đổ đèo Paralympic
Sự kiện trượt tuyết đổ đèo dành cho vận động viên khuyết tật được lên lịch vào cuối tuần tới.
the cross-country skiing and biathlon events designed for athletes with physical disabilities

trượt tuyết Bắc Âu dành cho người khuyết tật, trượt tuyết Bắc Âu Paralympic
Trượt tuyết Bắc Âu dành cho người khuyết tật đòi hỏi sức mạnh, sức bền và kỹ thuật.
a technique in skiing where both skis turn together, maintaining a parallel position throughout the turn

vòng quay song song, lượn song song
Những người trượt tuyết trình độ cao dễ dàng kết nối các cú rẽ song song trên những đường trượt đầy thách thức.
a technique in skiing where a skier quickly changes direction mid-air during a jump

bước nhảy xoay, xoay người trên không
Họ đã học cách bắt đầu một cú xoay người khi nhảy từ các vị trí khác nhau.
a basic skiing technique where a skier turns by pushing their heels out and their toes in

cúi người quay, kỹ thuật quay cơ bản
Người hướng dẫn của anh ấy đã dạy anh ấy cách thực hiện một cú rẽ hình chữ V đúng cách trên những sườn dốc nhẹ.
the action of planting a ski pole into the snow to aid in turning and balance

cắm gậy trượt tuyết, đặt gậy trượt tuyết
Cô ấy dựa vào động tác cắm gậy để di chuyển trên dốc.
