sự khéo léo
Cô ấy thể hiện sự khéo léo ấn tượng khi lắp ráp mô hình phức tạp.
Ở đây bạn sẽ học một số từ tiếng Anh liên quan đến phẩm chất và ngoại hình con người, như "sức sống", "ham muốn", "điềm tĩnh", v.v., mà bạn sẽ cần để vượt qua kỳ SAT của mình.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
sự khéo léo
Cô ấy thể hiện sự khéo léo ấn tượng khi lắp ráp mô hình phức tạp.
sự thèm ăn
Căng thẳng có thể ảnh hưởng đến sự thèm ăn, khiến một số người mất hứng thú với thức ăn trong khi những người khác có thể tìm kiếm sự thoải mái trong việc ăn uống.
thuận tay
Các nghiên cứu cho thấy rằng thuận tay được xác định bởi sự kết hợp của di truyền và các yếu tố môi trường.
sức mạnh
Sức mạnh tinh thần của cô ấy rõ ràng trong trí tuệ sắc bén và kỹ năng giải quyết vấn đề nhanh chóng.
tính cách
Mặc dù họ là anh em sinh đôi, tính cách của họ khá khác nhau.
sự sôi nổi
Sự sôi nổi của vũ công đã thu hút khán giả.
nghị lực
Nghị lực của đội đã giúp họ phục hồi sau tổn thất tàn khốc.
sức bền
Sức bền của võ sĩ đã giúp anh ta chịu đựng được những đòn tấn công không ngừng của đối thủ.
thái độ
Mặc dù thái độ vui vẻ của anh ấy, cô ấy có thể nói rằng anh ấy đang buồn.
sự tháo vát
Những người leo núi mắc kẹt đã sống sót nhờ vào sự tháo vát và kiến thức về vùng hoang dã của họ.
tuổi vị thành niên
Tuổi vị thành niên là giai đoạn mà ảnh hưởng của bạn bè trở nên đặc biệt mạnh mẽ và có tác động.
a deep and personal connection between individuals, often emotional or psychological
tinh ý
Bản chất tinh ý của anh ấy cho phép anh ấy nhận thấy ngay cả những sai lệch nhỏ nhất trong tài liệu hoặc bài thuyết trình.
chăm chỉ
Những công nhân chăm chỉ đã hoàn thành dự án trước thời hạn.
having the ability or capacity to do something
thực dụng
Nhóm đã áp dụng một chiến lược thực dụng, tập trung vào các mục tiêu thực tế và có thể đạt được để đáp ứng thời hạn dự án.
keo kiệt
Cô ấy thấy thật bực bội khi chú của mình keo kiệt với quà tặng gia đình.
ẩn dật
Hàng xóm mô tả người góa phụ lớn tuổi sống một mình ở cuối đường là rất ẩn dật, hiếm khi thấy bà ra khỏi nhà.
trinh nữ
Công chúa trinh nữ đã chinh phục trái tim của nhiều người cầu hôn bằng vẻ đẹp và sự duyên dáng của mình.
mệt mỏi
Những du khách mệt mỏi cuối cùng đã đến đích sau một hành trình gian khổ.
nặng nề
Anh ấy đã thực hiện một cú rẽ nặng nề trên chiếc xe tải quá khổ.
kiệt sức
Chuyến đi bộ đường dài lên núi khiến anh ấy cảm thấy mệt mỏi, và anh ấy cần nghỉ ngơi một lúc.
dũng cảm
Quyết định dũng cảm của Maria khi lên tiếng chống lại bất công đã truyền cảm hứng cho những người khác tham gia phong trào vì sự thay đổi.
kín đáo
Hành vi bí mật của anh ta đã gây ra nghi ngờ giữa các đồng nghiệp, những người tự hỏi anh ta đang giấu diếm điều gì.
thành thạo
Kỹ năng nấu nướng thành thạo của đầu bếp đã giúp cô ấy tạo ra một bữa ăn ngon với nguyên liệu hạn chế.
uể oải
Con mèo duỗi người một cách uể oải, tận hưởng hơi ấm của ánh nắng buổi chiều.
say mê
Cô ấy là một người làm vườn say mê, dành tất cả thời gian rảnh để chăm sóc cây cối của mình.
ham ăn
Con gấu tham ăn đã đột nhập vào khu cắm trại, ăn hết tất cả thức ăn bị bỏ quên.
thờ ơ
Phản ứng thờ ơ của cô ấy trước tin bất ngờ đã làm mọi người ngạc nhiên.
bướng bỉnh
Sự cứng đầu từ chối thỏa hiệp của cô ấy dẫn đến những cuộc tranh cãi thường xuyên với đồng nghiệp.
ồn ào
Những đứa trẻ trở nên ồn ào khi bữa tiệc kéo dài.
nổi loạn
Bản chất nổi loạn của anh ấy đã khiến anh ấy đặt câu hỏi về những kỳ vọng của xã hội và tự mình mở ra con đường riêng trong cuộc sống.
quyết tâm
Tính cách quyết tâm của anh ấy thúc đẩy anh ấy xuất sắc trong mọi việc anh ấy làm, dù là công việc hay sở thích.
hòa đồng
Người hướng nội có thể thấy các cuộc tụ họp lớn mệt mỏi, trong khi những tính cách hòa đồng hơn có xu hướng nạp năng lượng từ thời gian dành cho nhóm.
thoải mái
Anh ấy có thái độ dễ tính, hiếm khi bối rối ngay cả trong những tình huống khó khăn.
hào hứng
Tại buổi hòa nhạc, màn trình diễn sôi động của ban nhạc khiến mọi người đứng dậy, hát theo.
điềm tĩnh
Bất chấp sự hỗn loạn, cô ấy vẫn bình thản và không nao núng.
táo bạo
Những câu trả lời sôi nổi mà cô ấy đưa ra trong cuộc phỏng vấn cho thấy trí thông minh nhanh nhạy và sự quyến rũ của cô ấy.
đáng sợ
Tiếng gầm đáng sợ của sư tử khiến họ rùng mình.
tàn nhẫn
Nhà độc tài tàn nhẫn đã đàn áp sự bất đồng chính kiến thông qua bạo lực và đe dọa.
tàn tật
Vận động viên khuyết tật đã thi đấu trong các sự kiện thể thao thích ứng.
yêu nước
Nhiều công dân cảm thấy có nghĩa vụ yêu nước khi phục vụ trong quân đội và bảo vệ đất nước của họ.
thận trọng
Anh ấy vẫn thận trọng với các trò lừa đảo trực tuyến sau khi từng là nạn nhân trong quá khứ.
cô đơn
Mặc dù được bao quanh bởi mọi người, cô ấy không thể thoát khỏi cảm giác cô đơn.
thận trọng
Việc thoa kem chống nắng để tránh tổn thương da là khôn ngoan.
tư thế
Vật lý trị liệu đã cải thiện tư thế của cô ấy sau chấn thương.
khuôn mặt
Cô ấy giữ gương mặt bình tĩnh trong suốt cuộc khủng hoảng, trấn an người khác.
tầm vóc
Chiều cao của anh ấy cao hơn đã cho anh ấy một lợi thế trong bóng rổ.
sự mảnh mai
Chiếc váy làm nổi bật vẻ mảnh mai tự nhiên và dáng người thanh lịch của cô ấy.
nhăn nhó
Cô ấy không thể che giấu vẻ nhăn nhó kinh tởm khi nếm thử sữa hỏng.
having little body fat
thanh lịch
Cô dâu trông thật lộng lẫy trong chiếc váy cưới thanh lịch, tỏa ra vẻ duyên dáng và quyến rũ khi cô bước xuống lối đi.
rách rưới
Mặc dù ngoại hình rách rưới, anh ấy có một trái tim nhân hậu và nụ cười ấm áp làm căn phòng sáng lên.
luộm thuộm
Cô ấy đã phát triển những thói quen luộm thuộm sau nhiều tháng cách ly.