làm rối
Dữ liệu bổ sung đã làm mờ phân tích, khiến khó rút ra kết luận chắc chắn hơn.
Ở đây bạn sẽ học một số từ tiếng Anh liên quan đến khó khăn và phức tạp, như "elusive", "obstruct", "nuance", v.v., mà bạn sẽ cần để vượt qua kỳ thi SAT của mình.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
làm rối
Dữ liệu bổ sung đã làm mờ phân tích, khiến khó rút ra kết luận chắc chắn hơn.
cản trở
Thiếu nguồn lực có thể cản trở việc hoàn thành một dự án.
kiềm chế
Anh ấy cố gắng kiềm chế sự phấn khích của mình, nhưng nụ cười đã tố cáo niềm vui của anh.
làm gián đoạn
Một trục trặc kỹ thuật đã làm gián đoạn buổi phát sóng trực tiếp sự kiện.
can thiệp
Giáo viên phải can thiệp khi hai học sinh bắt đầu tranh cãi trong lớp.
can thiệp
Bất ổn chính trị trong khu vực có khả năng can thiệp vào thương mại và thương mại quốc tế.
phá hoại
Trong chiến tranh, gián điệp được biết đến với việc phá hoại cơ sở hạ tầng của kẻ thù.
cản trở
Thiếu vốn có thể cản trở sự phát triển của các doanh nghiệp nhỏ.
gây nhiễu
Kỹ thuật viên radio đã phát hiện ra một tín hiệu trái phép đang cố gắng gây nhiễu sóng.
cản trở
Cuộc đình công sắp tới có khả năng cản trở hoạt động kinh doanh thường xuyên.
sự mơ hồ
Để tránh bất kỳ sự mơ hồ nào, điều quan trọng là phải định nghĩa tất cả các thuật ngữ trước khi soạn thảo thỏa thuận.
sắc thái
Tác phẩm của họa sĩ đầy sắc thái tinh tế trong màu sắc và ánh sáng.
mức độ nghiêm trọng
Anh ấy bị sốc bởi mức độ nghiêm trọng của các hình phạt tài chính áp đặt lên công ty.
không cần nỗ lực
Vũ công di chuyển trên sân khấu với vẻ duyên dáng không gắng sức, làm say mê khán giả.
đòi hỏi cao
Chăm sóc trẻ nhỏ có thể đòi hỏi, cần sự chú ý liên tục và kiên nhẫn.
đáng sợ
Đối mặt với đám đông lớn lần đầu tiên là một trải nghiệm đáng sợ đối với cô ấy.
khó nắm bắt
Ý nghĩa đằng sau lời nói của cô ấy thật khó nắm bắt, khiến anh tự hỏi cô ấy thực sự muốn nói gì.
đơn giản
Hướng dẫn lắp ráp đồ nội thất rất dễ hiểu, với các bước rõ ràng mà ai cũng có thể làm theo.
công phu
Kiến trúc của nhà thờ rất công phu, với những tác phẩm điêu khắc trang trí và cửa sổ kính màu.
dễ hiểu
Giải thích dễ hiểu của cô ấy về chính sách mới đã giúp tất cả nhân viên dễ dàng hiểu được những thay đổi.
bí ẩn
Biểu cảm của anh ấy thật bí ẩn, khiến mọi người tự hỏi anh ấy đang nghĩ gì.
có thể nhận biết
Với sự quan sát cẩn thận, những hoa văn tinh tế trên vải trở nên có thể nhận biết được.
dễ tiêu hóa
Cô ấy luôn biến thuật ngữ kỹ thuật thành những lời giải thích dễ hiểu mà ai cũng có thể hiểu được.
không thể hiểu nổi
Quyết định từ chức khỏi vị trí danh giá của cô ấy dường như không thể hiểu nổi, khiến đồng nghiệp không tin nổi.
không thể nhận thấy
Nụ cười của cô ấy khó nhận thấy, cảm nhận nhiều hơn là nhìn thấy.
khó hiểu
Bản thảo cổ đại chứa đầy những ký hiệu và chữ tượng hình khó hiểu.
không đọc được
Đơn thuốc của bác sĩ không đọc được, vì vậy dược sĩ không thể thực hiện nó.
phức tạp
Nghệ sĩ đã tạo ra một bức tranh phức tạp chứa đầy những chi tiết ẩn giấu.
khó khăn
Sau một khởi đầu khó khăn của học kỳ, cô ấy đã tìm thấy nhịp điệu trong học tập.
khó hiểu
Lý thuyết của triết gia vẫn khó hiểu, chỉ được đánh giá cao bởi một nhóm nhỏ các chuyên gia.
mạnh mẽ
Những người leo núi đã leo lên một cách vất vả con đường mòn dốc đứng.
dễ dàng
Vật liệu này hấp thụ độ ẩm dễ dàng.