Văn Học - Định dạng sách

Ở đây bạn sẽ học một số từ tiếng Anh liên quan đến định dạng sách như "sách nói", "bộ hộp" và "ấn bản đầu tiên".

review-disable

Xem lại

flashcard-disable

Thẻ ghi nhớ

spelling-disable

Chính tả

quiz-disable

Đố vui

Bắt đầu học
Văn Học
audiobook [Danh từ]
اجرا کردن

sách nói

Ex: The audiobook version of the novel is narrated by a famous actor .

Phiên bản sách nói của cuốn tiểu thuyết được kể bởi một diễn viên nổi tiếng.

codex [Danh từ]
اجرا کردن

bộ luật

Ex: Scholars spent years deciphering the ancient codex , which contained valuable insights into the religious practices of early civilizations .

Các học giả đã dành nhiều năm để giải mã bộ sách cổ, chứa đựng những hiểu biết quý giá về các thực hành tôn giáo của các nền văn minh sơ khai.

comic book [Danh từ]
اجرا کردن

truyện tranh

Ex: His comic book collection includes rare editions from the 90s .

Bộ sưu tập truyện tranh của anh ấy bao gồm các ấn bản hiếm từ những năm 90.

journal [Danh từ]
اجرا کردن

nhật ký

Ex: The scientist kept a detailed journal of the experiment .

Nhà khoa học đã ghi chép một nhật ký chi tiết về thí nghiệm.

e-book [Danh từ]
اجرا کردن

sách điện tử

Ex: I downloaded the e-book for my upcoming trip .

Tôi đã tải xuống sách điện tử cho chuyến đi sắp tới của mình.

hardcover [Danh từ]
اجرا کردن

bìa cứng

Ex: The hardcover was beautifully bound , with gilt-edged pages and an embossed cover .

Bìa cứng được đóng gáy đẹp mắt, với các trang được mạ vàng viền và bìa nổi.

magazine [Danh từ]
اجرا کردن

tạp chí

Ex: I subscribe to a science magazine that keeps me updated on scientific discoveries .

Tôi đăng ký một tạp chí khoa học giúp tôi cập nhật những khám phá khoa học.

miscellany [Danh từ]
اجرا کردن

tuyển tập

Ex: Her notebook was a personal miscellany of sketches , verses , and reflections .

Cuốn sổ tay của cô ấy là một tập hợp cá nhân gồm các bản phác thảo, câu thơ và suy ngẫm.

monograph [Danh từ]
اجرا کردن

chuyên khảo

Ex: The professor 's monograph on ancient Roman pottery is considered a seminal work in the field .

Chuyên khảo của giáo sư về đồ gốm La Mã cổ đại được coi là một tác phẩm mở đường trong lĩnh vực này.

paperback [Danh từ]
اجرا کردن

sách bìa mềm

Ex: The bookstore had a vast selection of paperbacks , catering to a variety of interests and genres .

Hiệu sách có một lựa chọn rộng lớn các sách bìa mềm, phục vụ cho nhiều sở thích và thể loại khác nhau.

textbook [Danh từ]
اجرا کردن

sách giáo khoa

Ex: She bought a new textbook for her economics class .

Cô ấy đã mua một sách giáo khoa mới cho lớp kinh tế của mình.

tie-in [Danh từ]
اجرا کردن

sách dựa trên thương hiệu truyền thông

volume [Danh từ]
اجرا کردن

a single publication that is part of a set of similar works

Ex: This is volume two of the series .