Từ tiếng Anh cho "Phương tiện truyền phát"

Ở đây bạn sẽ học một số từ tiếng Anh liên quan đến truyền thông phát trực tuyến như "podcasting", "buffering" và "watchlist".

review-disable

Xem lại

flashcard-disable

Thẻ ghi nhớ

spelling-disable

Chính tả

quiz-disable

Đố vui

Bắt đầu học
Truyền Thông và Giao Tiếp
podcasting [Danh từ]
اجرا کردن

podcasting

Ex: Podcasting has become a great way for people to connect over niche topics .

Podcasting đã trở thành một cách tuyệt vời để mọi người kết nối về các chủ đề thích hợp.

podcast [Danh từ]
اجرا کردن

podcast

Ex: He subscribed to a weekly science podcast .

Anh ấy đã đăng ký một podcast khoa học hàng tuần.

subtitle [Danh từ]
اجرا کردن

phụ đề

Ex: Viewers with hearing impairments rely on subtitles to enjoy movies and TV shows .

Khán giả khiếm thính dựa vào phụ đề để thưởng thức phim và chương trình truyền hình.

live stream [Danh từ]
اجرا کردن

phát trực tiếp

Ex: I watched the live stream of the concert last night .

Tôi đã xem buổi phát trực tiếp của buổi hòa nhạc tối qua.

video on demand [Danh từ]
اجرا کردن

video theo yêu cầu

Ex: I watched the entire season in one weekend thanks to the video on demand feature .

Tôi đã xem toàn bộ mùa trong một cuối tuần nhờ tính năng video theo yêu cầu.

OTT [Tính từ]
اجرا کردن

OTT

Ex: Many people now use OTT services to catch up on episodes they missed during the week.

Nhiều người hiện nay sử dụng dịch vụ OTT để bắt kịp các tập phim mà họ đã bỏ lỡ trong tuần.

اجرا کردن

phát trực tuyến thích ứng

Ex: My streaming app used adaptive streaming to give me the best quality without interruptions .

Ứng dụng phát trực tuyến của tôi đã sử dụng phát trực tuyến thích ứng để mang lại cho tôi chất lượng tốt nhất mà không bị gián đoạn.

اجرا کردن

dịch vụ phát trực tuyến

Ex: She canceled her cable subscription and switched to a streaming service instead .

Cô ấy đã hủy đăng ký cáp của mình và chuyển sang dịch vụ phát trực tuyến thay thế.

buffering [Danh từ]
اجرا کردن

đệm

Ex: I had to wait for the buffering to finish before I could watch the full episode .

Tôi đã phải chờ bộ đệm kết thúc trước khi có thể xem tập đầy đủ.

video [Danh từ]
اجرا کردن

video

Ex: We recorded a video of our family vacation at the beach .

Chúng tôi đã quay một video về kỳ nghỉ gia đình ở bãi biển.

watchlist [Danh từ]
اجرا کردن

danh sách theo dõi

Ex: He has a huge watchlist , but he never seems to have enough time to get through it .

Anh ấy có một danh sách theo dõi khổng lồ, nhưng dường như anh ấy không bao giờ có đủ thời gian để xem hết.

forward [Danh từ]
اجرا کردن

chuyển tiếp nhanh

Ex: I pressed forward to continue where I left off in the audiobook.

Tôi đã nhấn tua nhanh để tiếp tục từ chỗ tôi dừng lại trong sách nói.

streaming radio [Danh từ]
اجرا کردن

radio phát trực tuyến

Ex: You can find all your favorite stations on streaming radio apps like Spotify and Pandora .

Bạn có thể tìm thấy tất cả các đài yêu thích của mình trên các ứng dụng radio phát trực tuyến như Spotify và Pandora.

play [Danh từ]
اجرا کردن

phát

Ex: After loading the audio book, she tapped play to listen to the first chapter.

Sau khi tải sách nói, cô ấy nhấn phát để nghe chương đầu tiên.

resolution [Danh từ]
اجرا کردن

độ phân giải

Ex: Gamers prefer monitors with high resolution for clearer graphics .

Game thủ thích màn hình có độ phân giải cao để có đồ họa rõ nét hơn.

autoplay [Danh từ]
اجرا کردن

tự động phát

Ex: Autoplay is useful for watching a whole playlist without needing to click every time .

Tự động phát rất hữu ích để xem toàn bộ danh sách phát mà không cần nhấp mỗi lần.

display mode [Danh từ]
اجرا کردن

chế độ hiển thị

Ex: You can change the display mode of the website to full-screen for a better viewing experience .

Bạn có thể thay đổi chế độ hiển thị của trang web sang toàn màn hình để có trải nghiệm xem tốt hơn.

full screen [Danh từ]
اجرا کردن

toàn màn hình

Ex: You can press the icon in the corner to make the image full screen .

Bạn có thể nhấn vào biểu tượng ở góc để làm cho hình ảnh toàn màn hình.

theater mode [Danh từ]
اجرا کردن

chế độ rạp hát

Ex: I switched to theater mode so I could enjoy the movie without any distractions .

Tôi đã chuyển sang chế độ rạp chiếu phim để có thể thưởng thức bộ phim mà không bị phân tâm.

اجرا کردن

hình trong hình

Ex: With picture-in-picture , I can watch a movie and still respond to emails at the same time .

Với hình trong hình, tôi có thể xem phim và vẫn trả lời email cùng một lúc.

windowed mode [Danh từ]
اجرا کردن

chế độ cửa sổ

Ex: If you open the document in windowed mode , you can keep the browser open at the same time .

Nếu bạn mở tài liệu ở chế độ cửa sổ, bạn có thể giữ trình duyệt mở cùng lúc.

subscription [Danh từ]
اجرا کردن

đăng ký

Ex: A digital subscription ensures uninterrupted service .

Một đăng ký kỹ thuật số đảm bảo dịch vụ không bị gián đoạn.

podcaster [Danh từ]
اجرا کردن

người làm podcast

Ex: Many podcasters use high-quality microphones to improve their audio recordings .

Nhiều người làm podcast sử dụng microphone chất lượng cao để cải thiện chất lượng ghi âm của họ.