Khoa Học Y Tế - Các ngành y học liên quan đến nội tạng

Ở đây bạn sẽ học một số từ tiếng Anh về các ngành y học liên quan đến nội tạng, như "tim mạch học", "mạch máu học" và "tiết niệu học".

review-disable

Xem lại

flashcard-disable

Thẻ ghi nhớ

spelling-disable

Chính tả

quiz-disable

Đố vui

Bắt đầu học
Khoa Học Y Tế
gynecology [Danh từ]
اجرا کردن

phụ khoa

Ex: The medical student decided to pursue a career in gynecology to focus on women 's health and contribute to advancements in the field .

Sinh viên y khoa quyết định theo đuổi sự nghiệp trong phụ khoa để tập trung vào sức khỏe phụ nữ và đóng góp vào những tiến bộ trong lĩnh vực này.

immunology [Danh từ]
اجرا کردن

miễn dịch học

Ex: Recent breakthroughs in immunology have led to the development of effective vaccines that protect against various viral infections .

Những đột phá gần đây trong miễn dịch học đã dẫn đến sự phát triển của các loại vắc xin hiệu quả bảo vệ chống lại các bệnh nhiễm vi rút khác nhau.

oncology [Danh từ]
اجرا کردن

ung thư học

Ex: The oncology department at the hospital offers comprehensive care for cancer patients , including chemotherapy , radiation therapy , and surgical interventions .

Khoa ung thư tại bệnh viện cung cấp dịch vụ chăm sóc toàn diện cho bệnh nhân ung thư, bao gồm hóa trị, xạ trị và can thiệp phẫu thuật.

angiology [Danh từ]
اجرا کردن

khoa mạch học

Ex: Angiology plays a role in preventing and treating conditions that affect your blood vessels .

Angiology đóng một vai trò trong việc ngăn ngừa và điều trị các tình trạng ảnh hưởng đến mạch máu của bạn.

endocrinology [Danh từ]
اجرا کردن

nội tiết học

Ex: Advances in endocrinology have led to better treatments for diabetes , thyroid disorders , and other endocrine diseases .

Những tiến bộ trong nội tiết học đã dẫn đến các phương pháp điều trị tốt hơn cho bệnh tiểu đường, rối loạn tuyến giáp và các bệnh nội tiết khác.

surgery [Danh từ]
اجرا کردن

phẫu thuật

Ex:

Phẫu thuật đòi hỏi sự chính xác và hiểu biết sâu sắc về giải phẫu con người.