Từ tiếng Anh cho "Lĩnh vực nghiên cứu" | Từ vựng B1

Ở đây, bạn sẽ học một số từ tiếng Anh về các lĩnh vực nghiên cứu, như "lịch sử nghệ thuật", "nha khoa", "địa chất", v.v., được chuẩn bị cho người học trình độ B1.

review-disable

Xem lại

flashcard-disable

Thẻ ghi nhớ

spelling-disable

Chính tả

quiz-disable

Đố vui

Bắt đầu học
Danh Sách Từ Vựng Trình Độ B1
accounting [Danh từ]
اجرا کردن

kế toán

Ex: Accounting requires attention to detail and accuracy .

Kế toán đòi hỏi sự chú ý đến chi tiết và độ chính xác.

art history [Danh từ]
اجرا کردن

lịch sử nghệ thuật

Ex: Studying art history can deepen our appreciation for the technical skill and creativity involved in famous paintings and sculptures .

Nghiên cứu lịch sử nghệ thuật có thể làm sâu sắc thêm sự đánh giá của chúng ta về kỹ năng kỹ thuật và sự sáng tạo có trong các bức tranh và tác phẩm điêu khắc nổi tiếng.

computer science [Danh từ]
اجرا کردن

khoa học máy tính

Ex: Computer science is used to develop the programs that control self-driving cars .

Khoa học máy tính được sử dụng để phát triển các chương trình điều khiển xe tự lái.

cultural studies [Danh từ]
اجرا کردن

nghiên cứu văn hóa

Ex: Cultural studies encourages us to question our assumptions and develop a more critical understanding of the world around us .

Nghiên cứu văn hóa khuyến khích chúng ta đặt câu hỏi về những giả định của mình và phát triển sự hiểu biết phê phán hơn về thế giới xung quanh.

economics [Danh từ]
اجرا کردن

kinh tế học

Ex:

Kinh tế học nghiên cứu cách mọi người đưa ra lựa chọn với nguồn lực hạn chế.

engineering [Danh từ]
اجرا کردن

kỹ thuật

Ex: Engineering involves designing and testing innovative technologies .

Kỹ thuật liên quan đến việc thiết kế và thử nghiệm các công nghệ tiên tiến.

finance [Danh từ]
اجرا کردن

tài chính

Ex:

Tài chính doanh nghiệp tập trung vào việc quản lý nguồn lực của công ty.

geology [Danh từ]
اجرا کردن

địa chất học

Ex: Understanding the principles of geology helps predict earthquakes and volcanic eruptions .

Hiểu biết các nguyên tắc của địa chất học giúp dự đoán động đất và phun trào núi lửa.

اجرا کردن

công nghệ thông tin

Ex: She decided to pursue a degree in information technology to stay current with the rapidly evolving tech industry .

Cô ấy quyết định theo đuổi bằng cấp về công nghệ thông tin để theo kịp với ngành công nghệ đang phát triển nhanh chóng.

law [Danh từ]
اجرا کردن

luật

Ex: The law program requires students to analyze landmark court cases that established important legal principles .

Chương trình luật yêu cầu sinh viên phân tích các vụ án quan trọng đã thiết lập các nguyên tắc pháp lý quan trọng.

logic [Danh từ]
اجرا کردن

logic

Ex: The ancient Greeks , especially Aristotle , made significant contributions to the field of logic .

Người Hy Lạp cổ đại, đặc biệt là Aristotle, đã có những đóng góp đáng kể cho lĩnh vực logic.

management [Danh từ]
اجرا کردن

quản lý

Ex: The company 's management implemented new strategies to improve employee productivity and morale .

Ban quản lý của công ty đã triển khai các chiến lược mới để cải thiện năng suất và tinh thần của nhân viên.

medicine [Danh từ]
اجرا کردن

y học

Ex: Advances in medicine have led to the development of innovative treatments that can significantly improve the quality of life for those suffering from chronic diseases .

Những tiến bộ trong y học đã dẫn đến sự phát triển của các phương pháp điều trị sáng tạo có thể cải thiện đáng kể chất lượng cuộc sống cho những người mắc bệnh mãn tính.

nutrition [Danh từ]
اجرا کردن

dinh dưỡng

Ex: Her passion for nutrition led her to pursue a career as a dietitian , helping others improve their health and well-being through proper nutrition .

Niềm đam mê của cô với dinh dưỡng đã dẫn cô đến với sự nghiệp là một chuyên gia dinh dưỡng, giúp đỡ người khác cải thiện sức khỏe và hạnh phúc thông qua dinh dưỡng hợp lý.

philosophy [Danh từ]
اجرا کردن

triết học

Ex: Many great thinkers throughout history , such as Socrates and Plato , have shaped the way we approach philosophy today .

Nhiều nhà tư tưởng vĩ đại trong suốt lịch sử, như Socrates và Plato, đã định hình cách chúng ta tiếp cận triết học ngày nay.

physiology [Danh từ]
اجرا کردن

sinh lý học

Ex: Physiology is essential for understanding how exercise affects the body .

Sinh lý học rất cần thiết để hiểu cách tập thể dục ảnh hưởng đến cơ thể.

اجرا کردن

khoa học chính trị

Ex: Political science explores different forms of government .

Khoa học chính trị khám phá các hình thức chính phủ khác nhau.

psychology [Danh từ]
اجرا کردن

tâm lý học

Ex:

Anh ấy có bằng về tâm lý học lâm sàng và làm việc như một nhà trị liệu.

sociology [Danh từ]
اجرا کردن

xã hội học

Ex: The study of sociology can help one understand why some social issues persist over time .

Nghiên cứu về xã hội học có thể giúp hiểu tại sao một số vấn đề xã hội vẫn tồn tại theo thời gian.

statistics [Danh từ]
اجرا کردن

thống kê

Ex: By studying statistics , we can predict the weather more accurately .

Bằng cách nghiên cứu thống kê, chúng ta có thể dự đoán thời tiết chính xác hơn.