to closely watch a person or thing, particularly in order to make sure they are safe
Ở đây bạn có thể tìm thấy từ vựng từ Bài kiểm tra 1 - Nghe - Phần 4 (2) trong sách giáo trình Cambridge IELTS 18 - Academic, để giúp bạn chuẩn bị cho kỳ thi IELTS của mình.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
to closely watch a person or thing, particularly in order to make sure they are safe
khẩn cấp
Chúng ta cần giải quyết vấn đề cấp bách của biến đổi khí hậu trước khi quá muộn.
sự chú ý
Chiếc đồng hồ cổ cần sự chú ý cẩn thận để khôi phục lại trạng thái hoạt động.
a visible ring, band, or marking encircling the neck or throat area of an animal
nữ tộc trưởng
Ngôi làng tôn trọng nữ tộc trưởng vì nhiều thập kỷ lãnh đạo và khả năng giữ hòa bình giữa các gia đình khác nhau.
theo dõi
Cô ấy đã lắp đặt một thiết bị GPS để theo dõi chiếc xe của mình trong trường hợp bị đánh cắp.
đo lường
Người thợ mộc đã thực hiện các phép đo cẩn thận trước khi cắt gỗ cho dự án.
ngà
Kẻ săn trộm lén lút đi qua bụi rậm, đôi mắt tham lam dán chặt vào những chiếc ngà quý giá của con voi.
chất hàng
Các tiếp viên hàng không đã chất hành lý một cách hiệu quả vào các ngăn phía trên của máy bay.
vận chuyển
Máy bay chở hàng được thiết kế để vận chuyển hàng hóa hiệu quả từ lục địa này sang lục địa khác.
triển vọng
Công việc chăm chỉ của đội đã cải thiện triển vọng giành chức vô địch.
việc làm
Nhiều sinh viên tốt nghiệp khó tìm được việc làm trong lĩnh vực của họ ngay sau khi tốt nghiệp đại học.
vô cùng
Sự phổ biến của sự kiện đã tăng lên rất nhiều qua các năm.
đóng góp
Phản hồi từ khách hàng đã đóng góp vào việc cải thiện sản phẩm.
tăng lên
Với mỗi ngày trôi qua, sự phấn khích và mong đợi cho sự kiện sắp tới tiếp tục tăng lên.
the level of wealth, welfare, comfort, and necessities available to an individual, group, country, etc.
đáng tin cậy
Họ đã chứng minh là những đối tác đáng tin cậy trong mọi dự án chúng tôi đã thực hiện.
nguồn
Nguồn của con sông nằm trên cao trong núi.
thực tế
Dự án có vẻ đơn giản, nhưng thực tế, nó đòi hỏi nghiên cứu và lập kế hoạch rộng rãi.
tình nguyện
Anh ấy đã đề xuất một gợi ý để cải thiện quy trình làm việc, hy vọng sẽ hợp lý hóa quá trình.
từ bỏ
Người leo núi phải từ bỏ một số thiết bị không cần thiết để giảm trọng lượng ba lô.
vũ khí
Sở hữu vũ khí chết người mà không có giấy phép là một tội nghiêm trọng.
không còn nữa
Cửa hàng không còn mở cửa hôm nay.
vuông
Canada có 9,98 triệu kilômét vuông đất.
nhiều
Người nông dân đã thu hoạch nhiều táo trong mùa này, nhiều hơn bao giờ hết.
to bring something into a state of stability or harmony
hệ sinh thái
Rừng mưa Amazon là một hệ sinh thái quan trọng điều chỉnh các mô hình khí hậu toàn cầu.
bền vững
Lịch trình làm việc bận rộn của anh ấy không bền vững, dẫn đến kiệt sức và giảm năng suất.
bảo tồn
sao chép
Nghệ sĩ đã sao chép bức tranh nổi tiếng với sự chú ý tỉ mỉ đến từng chi tiết.
điểm thu hút
Ban nhạc rock nổi tiếng là điểm thu hút chính của lễ hội âm nhạc, thu hút người hâm mộ từ khắp nơi.
du lịch
Cô ấy thích du lịch và đi đến các quốc gia mới bất cứ khi nào có cơ hội.
thương mại
Anh ấy làm việc trong thương mại quốc tế, tập trung vào các quy định nhập khẩu và xuất khẩu.
ấn tượng
Màn trình diễn của diễn viên rất kịch tính, gợi lên những cảm xúc mạnh mẽ từ khán giả.
thực thi
Việc thực thi nghiêm ngặt các quy định đảm bảo an toàn nơi làm việc.
chống
Tổ chức thúc đẩy các chính sách chống phân biệt đối xử để đảm bảo bình đẳng cho tất cả nhân viên.
giám sát
Các nhân viên tuần tra biên giới sử dụng máy bay không người lái để giám sát các khu vực xa xôi nhằm phát hiện các cuộc vượt biên trái phép.
liên tục
Anh ấy liên tục cố gắng cải thiện kỹ năng của mình.
săn bắn trộm
Việc săn trộm voi để lấy ngà vẫn tiếp diễn ở một số vùng.