đơn giản
Hướng dẫn lắp ráp đồ nội thất rất dễ hiểu, với các bước rõ ràng mà ai cũng có thể làm theo.
Ở đây bạn có thể tìm thấy từ vựng từ Bài kiểm tra 4 - Đọc - Đoạn 2 (2) trong sách giáo trình Cambridge IELTS 17 - Academic, để giúp bạn chuẩn bị cho kỳ thi IELTS của mình.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
đơn giản
Hướng dẫn lắp ráp đồ nội thất rất dễ hiểu, với các bước rõ ràng mà ai cũng có thể làm theo.
ban hành luật
Năm 2005, chính phủ đã ban hành luật cấm hút thuốc ở nơi công cộng.
làm suy yếu
Chỉ trích liên tục có thể làm suy yếu sự tự tin của một người.
exclusive control or ownership of a particular commodity, service, or resource
phát hiện
Phát hiện từ cuộc khảo sát đã nêu bật xu hướng ngày càng tăng trong sở thích của người tiêu dùng.
rào cản
Sự khác biệt văn hóa đôi khi tạo ra rào cản giữa mọi người.
hàm ý
Cô ấy hiểu được hậu quả của quyết định chuyển đến một thành phố mới.
giao
Nhóm dự án đã thực hiện tất cả các lời hứa của họ.
hạn chế
Chính phủ đã áp đặt một hạn chế đối với việc bán một số hóa chất để đảm bảo an toàn công cộng.
thành lập
Doanh nhân đã thành lập một doanh nghiệp mới trong ngành công nghệ.
having the same quality, level, or effect throughout
bản tường thuật
Tường thuật của cô về sự kiện lịch sử đã cung cấp một góc nhìn mới về nguyên nhân của xung đột.
to provide clarification, understanding, or insight into a topic, situation, or problem
minh họa
Thành công kinh tế của khu vực minh họa những lợi ích của các thực hành phát triển bền vững.
thu nhập
Cô ấy đã sử dụng thu nhập hàng năm của mình để tiết kiệm cho khoản trả trước một ngôi nhà.
đe dọa
Việc thiếu các biện pháp an ninh mạng có thể đe dọa tính toàn vẹn của thông tin nhạy cảm.
chủ yếu
Dân số của thành phố chủ yếu là trẻ, với tỷ lệ cao cư dân dưới 30 tuổi.
khiển trách
Đội trưởng đã khiển trách các cầu thủ vì sự thiếu kỷ luật trong suốt giải đấu.
dệt
Khung dệt được thiết lập để dệt một lô vải lụa mịn.
expressing opposition or acting in resistance
an authoritative or established rule, often issued by a governing body
để dành
Công viên dành riêng một số khu vực cho dã ngoại và tụ họp.
triệu tập
Cảnh sát viên đã triệu tập nghi phạm đến đồn cảnh sát để thẩm vấn.
tiền phạt
Anh ta phải trả một khoản tiền phạt lớn vì chạy quá tốc độ trên đường cao tốc.
tương đương
Số thập phân 0,75 và phân số 3/4 là tương đương vì chúng biểu diễn cùng một lượng.
hàng năm
Lãi suất hàng năm của khoản vay được cố định ở mức 5%.
tiền lương
Anh ấy kiếm được mức lương cạnh tranh khi làm việc như một thợ máy tại ga-ra địa phương.
phản ánh
Gương phản chiếu hình ảnh của cô ấy rõ ràng.
điều chỉnh
Các doanh nghiệp phải tuân thủ các luật điều chỉnh cạnh tranh công bằng trên thị trường.
lao động
Nông trại dựa vào lao động theo mùa để thu hoạch cây trồng một cách hiệu quả.
ngăn cản
Nhân viên bảo vệ cố gắng ngăn cản những người hâm mộ phấn khích ở lối vào buổi hòa nhạc.
sự đổi mới
Đổi mới mới nhất trong công nghệ đã đơn giản hóa giao tiếp.
thu thập
Anh ấy đã tập hợp tất cả các công cụ từ nhà để xe và sắp xếp chúng trong hộp dụng cụ.
giai đoạn
Cô ấy đã trải qua một giai đoạn nổi loạn trong những năm tuổi teen.
không đổi
Sự kiên định của anh ấy dành cho gia đình được mọi người biết đến ngưỡng mộ.
liên kết
Tác giả sử dụng biểu tượng để liên kết hành trình của nhân vật chính với các chủ đề khám phá bản thân.
the practice of preparing and using land for growing crops, especially on a large scale
áp dụng
Việc áp dụng các thực hành bền vững đã trở thành ưu tiên của nhiều doanh nghiệp nhằm giảm tác động môi trường.
khía cạnh
Mọi khía cạnh trong màn trình diễn của đội đã được phân tích sau trận đấu.
tham gia
Tổ chức tìm cách tham gia với các ý tưởng và quan điểm đa dạng.
hiệu quả
Đạo đức làm việc hiệu quả của cô ấy cho phép cô ấy hoàn thành nhiệm vụ một cách hiệu quả và hiệu suất.
sáng tạo
Thiết kế đổi mới của cô cho sản phẩm đã giành được một số giải thưởng vì tính độc đáo và tính thực tiễn.
sự chú ý
Học sinh mới nhanh chóng thu hút sự chú ý của giáo viên.