Kiến trúc và ngôi nhà - Herramientas y suministros de jardinería
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
dạng từ
Chính tả
Đố vui
recipiente para plantar flores o plantas

chậu hoa, bồn hoa
Tôi đặt chậu cây gần cửa sổ để nó có ánh nắng.
estructura que arroja agua decorativa o para beber

đài phun nước
Quảng trường có một đài phun nước cổ.
conjunto de plantas verdes que cubren el suelo

cỏ, thảm cỏ
Đối với bữa tiệc, họ đã đặt chăn lên bãi cỏ.
piedras pequeñas y redondeadas, usadas a menudo en caminos y jardines

sỏi, đá dăm
Chạy trên sỏi của đường đua khó hơn so với chạy trên đất.
un tubo largo y flexible que transporta agua u otros líquidos

ống, vòi
Đừng giẫm lên ống nước, nó có thể bị hỏng và sau đó rò rỉ.
herramienta con una hoja plana que se usa para cavar o mover tierra, arena o nieve

xẻng
Cái xẻng có tay cầm bằng gỗ.
herramienta con dientes usada para recoger hojas, nivelar tierra o arena

cái cào, cái cào lá
Cái cào có cán dài và răng kim loại.
herramienta de mano con hoja plana o curvada que se usa para cavar, remover o airear la tierra

cái cuốc, cái xẻng làm vườn
Những người nông dân mang cuốc để làm việc trong vườn.
una herramienta con un filo metálico en un mango, usada para cortar o partir madera

rìu nhỏ, búa rìu
Rìu hai lưỡi là một biểu tượng lịch sử.
parte pequeña de una planta que se usa para producir una nueva planta

hạt giống
Hạt giống rất nhỏ nhưng rất quan trọng đối với cây trồng.
sembrar y cuidar plantas para producir alimentos o flores

trồng trọt
Các nhà khoa học nghiên cứu cách trồng trọt tốt hơn một số loại cây nhất định.
sustancia que se añade a la tierra para mejorar el crecimiento de las plantas

phân bón
Trộn phân bón với nước trước khi tưới vườn.
planta que crece donde no se desea y compite con otras plantas cultivadas

cỏ dại, cây cỏ có hại
Thật khó để kiểm soát cỏ dại mà không có hóa chất.
hacer un hoyo en la tierra con una herramienta como una pala

đào
Thật khó để đào trong vùng đất này vì nó đầy đá.
juntar hojas, paja o tierra con un rastrillo

cào bằng cào, gom bằng cào
Khi quét lá, tôi tìm thấy một chiếc chìa khóa cũ đã bị chôn trong vườn.
| Kiến trúc và ngôi nhà | |||
|---|---|---|---|
| Herramientas y suministros de jardinería | Elementos exteriores | ||
