Từ vựng trình độ B2 - Hy vọng và tuyệt vọng
Học các từ và cụm từ tiếng Pháp để nói về hy vọng, lạc quan, chán nản, tuyệt vọng và kỳ vọng, đồng thời mô tả chính xác hơn những phản ứng trước tương lai và khó khăn.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
dạng từ
Chính tả
Đố vui
avoir une vision optimiste et idéalisée de l'existence
incapacité à agir ou à accomplir quelque chose

bất lực, bất lực
Những người biểu tình bày tỏ sự bất lực của họ trước các quyết định chính trị.
sentiment ou attente positive qu'un événement favorable se produise

hy vọng, sự mong đợi
Tuổi thọ đã tăng trong những năm gần đây.
sentiment de perte d'enthousiasme ou de motivation

sự nản lòng, sự chán nản
Sự nản lòng có thể kìm hãm sự sáng tạo.
une attente ou un espoir qui est irréaliste ou illusoire, quelque chose qui semble possible mais ne l'est pas vraiment

ảo tưởng, ảo vọng
Họ sống trong ảo tưởng kiểm soát mọi thứ.
fait d'espérer ou de s'attendre à un événement ou à un résultat

sự chờ đợi, hy vọng
Cô ấy sống trong sự mong đợi một tương lai tốt đẹp hơn.
suite d'images, d'idées ou d'événements que l'on voit en dormant

giấc mơ, giấc mộng
Những giấc mơ có thể phản ánh suy nghĩ và cảm xúc của chúng ta.
suite d'images, d'idées ou d'événements que l'on voit en dormant

giấc mơ, giấc mộng
Những giấc mơ có thể phản ánh suy nghĩ và cảm xúc của chúng ta.
désir fort de réussir ou d'atteindre un but élevé

tham vọng
Tham vọng có thể thúc đẩy làm việc chăm chỉ.
capacité à décider et à agir avec détermination

ý chí, quyết tâm
Ý chí là điều cần thiết để đạt được mục tiêu của mình.
capacité à continuer un effort malgré les difficultés ou les obstacles

sự kiên trì, sự bền bỉ
Cô ấy thể hiện sự kiên trì lớn trong công việc của mình.
confiance ou croyance en quelqu'un ou en quelque chose

niềm tin, lòng tin
Cô ấy đặt niềm tin của mình vào bạn bè.
sentiment d'incertitude ou de questionnement sur quelque chose

nghi ngờ, sự không chắc chắn
Cô ấy có nghi ngờ về khả năng của mình.
état de grande souffrance ou de peine intense

đau khổ, tuyệt vọng
Anh ấy đã kêu cứu trong cơn détresse của mình.
état de découragement ou de fatigue morale intense

sự chán nản, sự suy sụp tinh thần
Cô ấy cảm thấy một sự chán nản sâu sắc sau tin xấu.
événement extraordinaire ou inexplicable, souvent considéré comme divin

phép lạ, kỳ tích
Người chữa bệnh tuyên bố thực hiện phép màu.
perdre tout espoir ou se sentir sans solution

tuyệt vọng, mất hết hy vọng
Những thất bại lặp đi lặp lại khiến anh ta tuyệt vọng.
donner du courage ou du soutien à quelqu'un pour qu'il fasse quelque chose

khuyến khích, động viên
Cần phải khuyến khích những nỗ lực, dù chúng nhỏ bé.
