Từ vựng trình độ B2 - Thay Đổi và Biến Đổi
Học từ vựng tiếng Pháp về thay đổi, tiến hóa, thích nghi và biến đổi, và mô tả chính xác cách một người, một tình huống, một hệ thống hoặc một vật thể thay đổi theo thời gian.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
dạng từ
Chính tả
Đố vui
passage d'un état, d'une situation ou d'une période à une autre

sự chuyển tiếp, sự chuyển đổi
Sự chuyển đổi sang năng lượng tái tạo là cần thiết.
avancement ou amélioration dans un domaine, une activité ou une situation

tiến bộ, sự tiến triển
Những tiến bộ công nghệ giúp cuộc sống hàng ngày dễ dàng hơn.
action de rendre quelque chose meilleur

cải thiện, sự cải tiến
Phương pháp này cho phép cải thiện nhanh chóng.
retour en arrière ou diminution par rapport à un état précédent

sự thoái lui, sự thụt lùi
Sự thoái lui trong học tập có thể xảy ra mà không cần thực hành thường xuyên.
changement profond et soudain dans une situation, une organisation ou un état de choses

sự đảo lộn, sự chấn động
Cải cách giáo dục đã tạo ra một bouleversement trong hệ thống trường học.
changement profond ou transformation importante dans une situation, un être ou une organisation

đột biến, biến đổi
Sự biến đổi văn hóa này ảnh hưởng đến cách sống của chúng ta.
petit changement apporté pour corriger, adapter ou améliorer quelque chose

điều chỉnh, sự điều chỉnh
Một điều chỉnh lịch trình là cần thiết để tránh xung đột.
changer la forme, l'apparence ou l'état de quelque chose

biến đổi, thay đổi
Các nghệ sĩ đã biến đổi nhà máy cũ thành phòng trưng bày.
subir un changement ou une transformation dans ses caractéristiques, son état ou sa forme

thay đổi, sửa đổi
Thói quen của anh ấy đã thay đổi theo thời gian.
changer progressivement, se transformer ou se développer dans le temps

tiến hóa, phát triển
Quan hệ giữa hai nước đã tiến triển sau các cuộc đàm phán.
changer pour aller bien avec une situation nouvelle

thích ứng, điều chỉnh
Trẻ em dễ dàng thích nghi với trường học.
modifier ou améliorer quelque chose pour le rendre meilleur ou plus juste

cải cách, sửa đổi
Công ty cải cách các thực hành nội bộ của mình.
faire de nouveau, rendre neuf ou actif quelque chose

làm mới, tái tạo
Chuyến lưu trú này đã cho phép tôi làm mới bản thân.
