Trình độ B2 - Sức Khỏe Tâm Thần và Tâm Lý Học
Học từ vựng tiếng Đức về sức khỏe tâm thần, cảm xúc, hành vi, trị liệu và các khái niệm tâm lý. Những từ trình độ B2 này giúp bạn hiểu một cách tinh tế các văn bản và cuộc trò chuyện về các quá trình tinh thần và sự khỏe mạnh về tâm lý.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
dạng từ
Chính tả
Đố vui
Ein Zustand, in dem man etwas nicht versteht oder durcheinander ist

sự bối rối, sự lẫn lộn
Có sự nhầm lẫn về ngày hẹn.
Ein Fachmann, der Menschen bei psychischen oder körperlichen Problemen behandelt

nhà trị liệu, bác sĩ tâm lý trị liệu
Nhà trị liệu là một chuyên gia điều trị các vấn đề tâm lý hoặc thể chất của con người.
Ein plötzlicher, schwerer psychischer oder emotionaler Kollaps

suy sụp, sụp đổ
Một sự cố đột ngột và hoàn toàn hoặc một cuộc khủng hoảng nghiêm trọng, thường là thể chất hoặc tâm lý.
Etwas nachhaltig beeinflussen oder formen

ảnh hưởng sâu sắc, định hình
Văn hóa định hình các giá trị của một xã hội.
Emotional stabil oder in einem harmonischen Gleichgewicht

cân bằng, ổn định về mặt cảm xúc
Sau khi tập yoga, tôi luôn cân bằng hơn.
Ein tiefes Gefühl von Sicherheit, Wärme und emotionalem Schutz

cảm giác an toàn, sự bảo vệ về mặt cảm xúc
Sự an toàn về cảm xúc là nền tảng của một tuổi thơ hạnh phúc.
Der wichtigste Beweggrund oder zentrale Grund für eine Handlung

động cơ chính, lý do trung tâm
Các nhà tâm lý học thường nghiên cứu động cơ chính của hành vi con người.
Eine schwere psychische Erkrankung, bei der man sich über längere Zeit traurig und hoffnungslos fühlt

trầm cảm, rối loạn trầm cảm
Cô ấy đã nhận được liệu pháp vì chứng trầm cảm của mình.
wissenschaftlich ausgebildete Fachperson, die menschliches Erleben und Verhalten untersucht und erklärt

nhà tâm lý học, nhà tâm lý học
Nhà tâm lý học tiến hành các cuộc trò chuyện để hiểu vấn đề.
Ein Arzt, der psychische Krankheiten behandelt und Medikamente verschreiben kann

bác sĩ tâm thần, chuyên gia tâm thần
Các bác sĩ tâm thần làm việc trong bệnh viện.
Der Zustand, in dem man ruhig und frei von Stress ist

sự thư giãn, sự nghỉ ngơi
Nghe nhạc có thể góp phần vào sự thư giãn.
Eine Übung, bei der man ruhig sitzt und sich auf den Atem oder Gedanken konzentriert

thiền định, suy ngẫm
Trong khi thiền, người ta thường ngồi yên và thư giãn.
Sich beruhigen oder entspannen, besonders nach Stress oder Aufregung

bình tĩnh lại, thư giãn
Ein Problem, bei dem jemand Schwierigkeiten hat, gut zu schlafen

rối loạn giấc ngủ, mất ngủ
Rối loạn giấc ngủ thường dẫn đến mệt mỏi vào ban ngày.
