Trình độ B2 - Sự Kiện và Sự Cố
Ở đây, bạn sẽ học các từ cho sự kiện và sự cố như sự cố, dịp, bi kịch và nghi lễ, được chuẩn bị cho người học trình độ B2.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
dạng từ
Chính tả
Đố vui
Ablauf oder Inhalt von Ereignissen

sự kiện, sự việc
Sự kiện chính trị ảnh hưởng đến nền kinh tế.
Ein spezifischer Grund oder Auslöser für eine Handlung oder Reaktion

dịp, lý do
Lời nói của anh ta không tạo ra bất kỳ dịp nào để cười.
Die Art und Weise, wie sich etwas über einen Zeitraum entwickelt oder abspielt

diễn biến, quá trình
Trong diễn biến của cuộc trò chuyện, các giải pháp đã được tìm thấy.
Aus Versehen sich selbst aussperren

tự khóa mình ra ngoài, bị khóa ở ngoài
Anh ấy vô tình tự khóa mình ra ngoài.
Eine bemerkenswerte Erscheinung oder ein besonderes Ereignis, das wissenschaftlich, sozial oder kulturell bedeutsam ist

hiện tượng, hiện tượng
Sự thay đổi ngôn ngữ là một hiện tượng ngôn ngữ học.
Etwas vorzeitig beenden oder nicht zu Ende führen

hủy bỏ, ngừng lại
Hãng hàng không đã hủy chuyến bay do sương mù.
Eine geplante Reihe von Handlungen mit einem bestimmten Ziel

chiến dịch, hành động
Hành động « Thành phố Sạch » sẽ diễn ra vào tuần tới.
Ein bedeutendes Ereignis oder Ergebnis, das einen Fortschritt oder Wendepunkt markiert

cột mốc, sự kiện quan trọng
Sự thăng chức của cô ấy là một cột mốc trong sự nghiệp của cô ấy.
Ein unerwartetes Ereignis, oft negativ oder problematisch

sự cố
Sự cố dẫn đến một cuộc điều tra.
Sich ereignen

xảy ra, diễn ra
Tai nạn xảy ra vào ban đêm.
Ein besonderes oder wichtiges Ereignis

sự kiện, biến cố
Sự kiện này đã thay đổi cuộc đời cô ấy.
Ein sehr schlimmes, trauriges Ereignis

bi kịch, thảm kịch
Bi kịch đã làm rung chuyển toàn bộ thành phố.
Ein Ereignis, das negative Aufmerksamkeit und Empörung verursacht

vụ bê bối, vụ việc
Vụ bê bối đã được thảo luận rộng rãi trên các phương tiện truyền thông.
Ein großes Feuer, das Schaden verursacht

hỏa hoạn, lửa
Đám cháy bắt đầu vào đêm muộn.
Eine plötzliche, laute und zerstörerische Kraftentladung

vụ nổ, sự bùng nổ
Nguyên nhân của vụ nổ vẫn chưa được biết.
Ein feierliches Ereignis mit bestimmten Ritualen

nghi lễ
Đám cưới là một nghi lễ đẹp.
Eine öffentliche Versammlung, bei der Menschen ihre Meinung zeigen

cuộc biểu tình, cuộc tuần hành
Cảnh sát đã theo dõi sát sao cuộc biểu tình.
