the issue, topic, or task currently being dealt with or discussed
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
the issue, topic, or task currently being dealt with or discussed
tiêu chí
Chúng ta cần những tiêu chí rõ ràng để đánh giá sự thành công của dự án này.
suy luận
Sử dụng suy luận, cô ấy đã tìm ra câu trả lời cho câu đố.
giả thuyết
Nhà nghiên cứu đã kiểm tra giả thuyết thông qua một loạt các thí nghiệm có kiểm soát.
bằng chứng
Anh ấy đã cung cấp bằng chứng về danh tính của mình với hộ chiếu hợp lệ và bằng lái xe.
xác định
Để lên kế hoạch cho sự kiện thành công, các nhà tổ chức phải xác định lịch trình và hậu cần trước.
loại trừ
Sau khi xem xét cẩn thận, họ đã loại bỏ ý tưởng sáp nhập vì nó không phù hợp với mục tiêu dài hạn của họ.
xác định
Bằng cách tiến hành các thí nghiệm, các nhà khoa học đã xác định hiệu quả của loại thuốc mới.
yếu tố
Sự sẵn có của lao động lành nghề là một yếu tố quan trọng để thu hút doanh nghiệp đến khu vực.
sự thấu hiểu
Những câu hỏi của nhà trị liệu đã khơi dậy sự thấu hiểu vào những niềm tin ăn sâu.
trực giác
Các bác sĩ có kinh nghiệm thường dựa vào trực giác trong các tình huống khẩn cấp.
ước tính quá cao
Cô ấy đánh giá quá cao số lượng khách sẽ tham dự bữa tiệc.
cân nhắc kỹ lưỡng
Trước khi thực hiện một mua sắm lớn, người tiêu dùng được khuyến khích cân nhắc các ràng buộc ngân sách của họ.
góc độ
Góc nhìn của cô ấy trong cuộc tranh luận đã làm nổi bật tầm quan trọng của sự đồng cảm trong các cuộc thảo luận.
manh mối
Cô ấy tìm kiếm một manh mối trong cuốn nhật ký cũ có thể giải thích quá khứ bí ẩn của bà mình.
phát hiện
Thám tử có thể phát hiện ra những manh mối tinh tế mà người khác bỏ qua.
nhận dạng
Viên chức yêu cầu tôi nhận diện đồ đạc của mình tại bàn đồ thất lạc.
giải thích
Phân tích dữ liệu cho phép các nhà khoa học giải thích các mẫu và rút ra kết luận từ nghiên cứu của họ.
nghĩ ra
Cô ấy thích nghĩ ra những giải pháp sáng tạo cho các vấn đề.
xem xét lại
Cô ấy xem xét lại lập trường của mình về vấn đề sau khi nghe bằng chứng mới.
khảo sát
Nhà thiết kế đã khảo sát những người dùng tiềm năng để nhận phản hồi về nguyên mẫu.
suy nghĩ
Tôi ngồi bên hồ và suy ngẫm về những câu hỏi sâu sắc về cuộc sống, vũ trụ và mọi thứ.
hình dung
Cô ấy hình dung một tương lai nơi công nghệ sẽ cách mạng hóa cuộc sống hàng ngày.
thực hiện
Trong ngành công nghiệp giải trí, các nghệ sĩ có thể chọn thực hiện quyền hợp đồng của họ để kiểm soát việc sử dụng tác phẩm sáng tạo của mình.
vật lộn với
Công ty hiện đang vật lộn với khó khăn tài chính.
làm sáng tỏ
Hướng dẫn viên làm sáng tỏ những bí ẩn của thành phố cổ.
sự nhìn xa
Sự nhìn xa của anh ấy đã cho phép anh ấy đầu tư trước khi thị trường sụp đổ.
đáp ứng được kỳ vọng
Nhà hàng mới có rất nhiều sự mong đợi, nhưng nó thực sự đáp ứng mong đợi của chúng tôi với ẩm thực ngon.
biểu thị
Sự sụt giảm giá cổ phiếu có thể biểu thị sự bất ổn kinh tế.
giàu trí tưởng tượng
Câu chuyện sáng tạo của cô ấy đã thu hút khán giả, đưa họ đến những thế giới kỳ ảo.
hàm ý
Cô ấy hiểu được hậu quả của quyết định chuyển đến một thành phố mới.