lương
Anh ấy đã thương lượng mức lương của mình trước khi gia nhập công ty.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
lương
Anh ấy đã thương lượng mức lương của mình trước khi gia nhập công ty.
tiêu
Tôi cần phải cẩn thận để không tiêu quá nhiều vào những món đồ không cần thiết.
cho mượn
Anh ấy đồng ý cho mượn xe của mình cho bạn bè vào cuối tuần.
mượn
Công ty quyết định vay vốn từ ngân hàng để tài trợ cho dự án mở rộng.
kiếm
Anh ấy đang tìm một công việc bán thời gian để kiếm thêm một ít tiền.
có giá
Bảo dưỡng định kỳ cho xe hơi thường tốn khoảng 100 đô la mỗi tháng.
lãng phí
Công ty bị chỉ trích vì xu hướng lãng phí tài nguyên mà không xem xét đến tác động môi trường.
tiết kiệm
Tiết kiệm tiền cho chi phí hàng ngày có thể giúp bạn đạt được mục tiêu tài chính của mình.
trả
Bạn có thể trả tiền cho người trông trẻ khi chúng ta về nhà không?
tiền thừa
Sau khi thanh toán tiền mua hàng, tôi nhận được tiền thừa từ nhân viên thu ngân, bao gồm một vài đồng xu và một tờ tiền giấy một đô la.
tiền mặt
Ví của tôi bị đánh cắp, nhưng may mắn là tôi không có nhiều tiền mặt trong đó.
tài khoản ngân hàng
Số dư tài khoản ngân hàng cao hơn dự kiến sau khi gửi tiền.
đủ khả năng chi trả
Lập ngân sách một cách khôn ngoan giúp các cá nhân có khả năng chi trả cho lối sống mong muốn mà không chi tiêu quá mức.
xu
Tôi có một cái lọ ở nhà nơi tôi tích trữ tất cả những xu lẻ của mình.
séc
Anh ấy nhận được một tấm séc như là quà sinh nhật từ ông bà của mình.
đô la
Cuốn sách tôi muốn có giá hai mươi lăm đô la trên trang web của hiệu sách.
đồng euro
Vé buổi hòa nhạc được định giá ba mươi euro mỗi vé.
bảng Anh
Cuốn sách có giá năm bảng trong hiệu sách.