bất lợi
Trải qua các phản ứng bất lợi với thuốc có thể nguy hiểm và cần được chăm sóc y tế.
Ở đây bạn sẽ học một số từ tiếng Anh về ý kiến, như "belie", "deem", "maintain", v.v., cần thiết cho kỳ thi GRE.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
bất lợi
Trải qua các phản ứng bất lợi với thuốc có thể nguy hiểm và cần được chăm sóc y tế.
tùy tiện
Cô ấy cảm thấy quá trình lựa chọn là tùy tiện và không phản ánh trình độ của mình.
phủ nhận
Sự ổn định tài chính của công ty phủ nhận những vấn đề thường xuyên về dòng tiền của nó.
thẳng thắn
Cô ấy đánh giá cao phản hồi thẳng thắn của anh ấy, điều đã giúp cô ấy hiểu rõ điểm mạnh và điểm yếu của mình.
kết thúc
Nhân viên bán hàng đã chốt được giao dịch bằng cách đề nghị mức giảm giá không thể cưỡng lại với khách hàng đang do dự.
đồng ý
Các nhà khoa học đã xem xét dữ liệu một cách độc lập, nhưng cuối cùng, tất cả đều đồng ý với kết quả.
ngược lại
Mặc dù có những đảm bảo về hiệu suất được cải thiện, người dùng nhận thấy rằng, ngược lại, phần mềm mới đã gây ra nhiều vấn đề vận hành hơn.
coi là
Tòa án coi bằng chứng là không đủ để hỗ trợ vụ án.
bất đồng
Nhiều người trong cộng đồng phản đối khi thành phố đề xuất xây dựng một đường cao tốc mới xuyên qua công viên.
mơ hồ
Câu trả lời mơ hồ của cô ấy khiến mọi người không chắc chắn về ý định thực sự của cô ấy.
bí truyền
Cuốn sách khám phá những khái niệm bí truyền mà chỉ những người thực hành nâng cao mới có thể đánh giá cao.
người ủng hộ
Cô ấy được coi là một người ủng hộ chủ nghĩa thuần chay, tích cực quảng bá những lợi ích của nó trên mạng xã hội.
báo trước
Âm nhạc đáng ngại trong bộ phim báo trước một cảnh căng thẳng và kịch tính.
phản đối
Mặc dù cô ấy cố gắng phủ nhận những cáo buộc, sự thật cuối cùng cũng được phơi bày.
trong chừng mực mà
Dự án bị trì hoãn, vì nhóm gặp phải những vấn đề kỹ thuật không mong muốn.
ngắn gọn
Cô ấy đã đưa ra một lời giải thích ngắn gọn nhưng rõ ràng.
khẳng định
Họ khẳng định rằng sản phẩm của họ là tốt nhất trên thị trường dựa trên phản hồi của khách hàng.
tuy nhiên
Dữ liệu có sai sót; tuy nhiên nhóm vẫn công bố nó.
khiển trách
Vào cuối ngày, cô ấy sẽ mắng mỏ đội vì những sai lầm của họ.
giảng đạo
Nhà phê bình đã giảng đạo về những khiếm khuyết của bộ phim, tin tưởng vào chuyên môn của mình.
trò đùa
Sự đùa giỡn của anh ấy luôn tốt bụng, khiến mọi người cười mà không cảm thấy bị xúc phạm.
phản đối
Các công dân phản đối việc xây dựng đường cao tốc mới.
chua chát
Những nhận xét chua chát của cô ấy trong cuộc họp đã chỉ trích mọi khía cạnh của dự án.
hoãn lại
Cô ấy đề nghị hoãn lại cuộc thảo luận về thời gian dự án để tập trung vào các vấn đề cấp bách.
tiếp tuyến
Những nhận xét lạc đề của diễn giả đã làm chệch hướng cuộc trò chuyện khỏi chủ đề chính.
vô lương tâm
Họ coi việc tăng giá là vô lý và từ chối trả tiền.
khiển trách
Người quản lý khiển trách nhóm vì không đáp ứng thời hạn.
sự chửi rủa
Cô ấy đối mặt với một trận mưa lời lăng mạ sau khi quyết định gây tranh cãi của cô được công bố.
sáng suốt
Anh ấy đã có một khoảnh khắc tỉnh táo hiếm hoi khi có thể diễn đạt ý tưởng của mình một cách rõ ràng.
lắng nghe chăm chú
Trong cuộc họp, mọi người đều chăm chú lắng nghe những chỉ dẫn chi tiết của người lãnh đạo.