Trò Chơi - Thuật ngữ trò chơi bài
Ở đây bạn sẽ học một số từ tiếng Anh liên quan đến các thuật ngữ trò chơi bài như "người chia bài", "xáo bài", và "nói dối".
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
tay trên
Khi người chơi đầu tiên ra quân bài chủ, nó thường thay đổi chiến lược cho những người chơi còn lại.
tay trẻ
Là người chơi trẻ hơn, anh ấy cảm thấy khó khăn hơn trong việc kiểm soát dòng chảy của trò chơi, nhưng vẫn giành được một số ván.
người chơi giữa
Trong một số trò chơi bài, người chơi giữa phải bỏ một lá bài sau vòng chơi đầu tiên.
the action of dividing a deck of cards before dealing
a full session of play that ends when a predetermined score, number of hands, or time is reached, according to the rules
bài cân bằng
Một bài cân bằng thường dẫn đến một chiến lược ổn định hơn, vì nó cung cấp nhiều lựa chọn.
chia bài
Đến lượt bạn chia bài cho ván blackjack tiếp theo.
bài ngửa
Bằng cách xem bài ngửa, tôi có thể nói rằng đối tác của tôi có một bộ bài mạnh và có thể thắng vòng này.
a decision in card games to keep one's current hand and not take additional cards
lá bài thua
Tôi đã cảm thấy tự tin với bài của mình, nhưng lá bài bust đã phá hỏng mọi thứ.