pattern

Danh Sách Từ Vựng Trình Độ A2 - Home

Ở đây bạn sẽ học một số từ tiếng Anh liên quan đến nhà cửa, như "hộp thư", "hành lang" và "cầu thang", được chuẩn bị cho người học trình độ A2.

Xem lại

Thẻ ghi nhớ

dạng từ

Chính tả

Đố vui

Bắt đầu học
CEFR A2 Vocabulary
hall
hall
[Danh từ]

a passage that is inside a house or building with rooms on both side

hành lang, tiền sảnh

hành lang, tiền sảnh

Ex: There 's a small table with a lamp at the end of the hall.

Có một chiếc bàn nhỏ với một cái đèn ở cuối hành lang.

level
level
[Danh từ]

one of the many floors that are in a building

tầng, mức

tầng, mức

Ex: The restaurant is on the top level of the building .

Nhà hàng nằm trên tầng cao nhất của tòa nhà.

stair
stair
[Danh từ]

a series of steps connecting two floors of a building, particularly built inside a building

cầu thang, bậc thang

cầu thang, bậc thang

Ex: The stair is broken , be careful when you step on it .

Cầu thang bị hỏng, hãy cẩn thận khi bạn bước lên.

entrance
entrance
[Danh từ]

an opening like a door, gate, or passage that we can use to enter a building, room, etc.

lối vào, cổng vào

lối vào, cổng vào

Ex: Tickets can be purchased at the entrance.

Vé có thể được mua tại lối vào.

gate
gate
[Danh từ]

the part of a fence or wall outside a building that we can open and close to enter or leave a place

cổng, cửa

cổng, cửa

Ex: You need to unlock the gate to access the backyard .

Bạn cần mở cổng để vào sân sau.

emergency exit
emergency exit
[Danh từ]

a special way used to exit a building, car, etc. when a problem happens

lối thoát hiểm, cửa thoát hiểm

lối thoát hiểm, cửa thoát hiểm

Ex: We must ensure the emergency exit is not locked .

Chúng ta phải đảm bảo rằng lối thoát hiểm không bị khóa.

fence
fence
[Danh từ]

a structure like a wall, made of wire, wood, etc. that is placed around an area or a piece of land

hàng rào, rào chắn

hàng rào, rào chắn

Ex: The roses look beautiful along the fence line.

Những bông hồng trông đẹp dọc theo hàng rào.

light
light
[Danh từ]

an object or device that produces brightness, often an electronic item like a lamp

ánh sáng, đèn

ánh sáng, đèn

Ex: She turned on the light to read her book .

Cô ấy bật đèn để đọc sách.

utility
utility
[Danh từ]

a service that is provided to the public, such as electricity, water, or gas, which is used in daily life

tiện ích

tiện ích

Ex: The utility company came to fix the power outage in our neighborhood .

Công ty tiện ích công cộng đến để sửa chữa sự cố mất điện trong khu phố của chúng tôi.

electricity
electricity
[Danh từ]

a source of power used for lighting, heating, and operating machines

điện

điện

Ex: We use electricity to power the lights in our house .

Chúng tôi sử dụng điện để cung cấp năng lượng cho đèn trong nhà.

gas
gas
[Danh từ]

a flammable gas used mainly as a fuel

khí đốt, nhiên liệu khí

khí đốt, nhiên liệu khí

Ex: We had to call the gas company because we smelled a gas leak .

Chúng tôi phải gọi công ty khí đốt vì chúng tôi ngửi thấy mùi rò rỉ khí đốt.

heat
heat
[Danh từ]

the method or system used to warm a building and keep it comfortable inside, such as central heating, radiators, etc.

hệ thống sưởi, nhiệt

hệ thống sưởi, nhiệt

Ex: Emily woke up sweating in the middle of the night and realized she had forgotten to turn off the heat before going to bed .

Emily tỉnh dậy đẫm mồ hôi giữa đêm và nhận ra mình đã quên tắt hệ thống sưởi trước khi đi ngủ.

cable
cable
[Danh từ]

a system that delivers television programming via coaxial or fiber-optic cables

cáp, truyền hình cáp

cáp, truyền hình cáp

Ex: The hotel room included cable for guest entertainment .

Phòng khách sạn bao gồm cáp để giải trí cho khách.

mailbox
mailbox
[Danh từ]

a box outside the house were letters and packages are put

hộp thư, thùng thư

hộp thư, thùng thư

Ex: The storm knocked over our mailbox last night .

Cơn bão đã đánh đổ hộp thư của chúng tôi đêm qua.

landlord
landlord
[Danh từ]

a person or a company who rents a room, house, building, etc. to someone else

chủ nhà, người cho thuê

chủ nhà, người cho thuê

Ex: The landlord provides a gardening service for the property .

Chủ nhà cung cấp dịch vụ làm vườn cho tài sản.

tenant
tenant
[Danh từ]

someone who pays rent to live in someone else's house, room, etc.

người thuê nhà, người thuê

người thuê nhà, người thuê

Ex: The tenant received a warning for not following the house rules .

Người thuê nhà đã nhận được cảnh báo vì không tuân theo nội quy nhà.

lease
lease
[Danh từ]

an agreement in which we agree to pay rent to use someone else's house, room, etc.

hợp đồng thuê, thỏa thuận cho thuê

hợp đồng thuê, thỏa thuận cho thuê

Ex: This lease outlines my responsibilities for maintaining the rented property .

Hợp đồng thuê này phác thảo trách nhiệm của tôi trong việc bảo trì tài sản thuê.

to rent
to rent
[Động từ]

to pay someone to use something such as a car, house, etc. for a period of time

thuê

thuê

Ex: She plans to rent a small office space downtown for her new business .

Cô ấy dự định thuê một không gian văn phòng nhỏ ở trung tâm thành phố cho doanh nghiệp mới của mình.

cozy
cozy
[Tính từ]

(of a place) relaxing and comfortable, particularly because of the warmth or small size of the place

ấm cúng, thoải mái

ấm cúng, thoải mái

Ex: We sat in the cozy café, sipping hot cocoa and watching the rain outside.

Chúng tôi ngồi trong quán cà phê ấm cúng, nhấm nháp sô cô la nóng và ngắm mưa bên ngoài.

neighborhood
neighborhood
[Danh từ]

an area or district of a town or city that forms a community

khu phố, láng giềng

khu phố, láng giềng

Ex: We live in a neighborhood that has a lot of parks and green spaces .

Chúng tôi sống trong một khu phố có rất nhiều công viên và không gian xanh.

to live
to live
[Động từ]

to have your home somewhere specific

sống, cư trú

sống, cư trú

Ex: Despite the challenges, they choose to live in a rural community for a slower pace of life.

Bất chấp những thách thức, họ chọn sống trong một cộng đồng nông thôn để có nhịp sống chậm hơn.

to move in
to move in
[Động từ]

to begin to live in a new house or work in a new office

dọn đến, chuyển đến

dọn đến, chuyển đến

Ex: They plan to move in to the new office by the end of the year .

Họ dự định sẽ chuyển đến văn phòng mới vào cuối năm.

to move out
to move out
[Động từ]

to change the place we live or work

chuyển đi, rời khỏi nhà

chuyển đi, rời khỏi nhà

Ex: They decided to move out after the increase in rent .

Họ quyết định chuyển đi sau khi tiền thuê nhà tăng.

LanGeek
Tải ứng dụng LanGeek