Động vật - Cá biển
Ở đây bạn sẽ học tên các loài cá biển bằng tiếng Anh như "cá mòi", "cá trích" và "cá thu".
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
a flat-bodied marine cartilaginous fish with eyes on the upper surface, swimming primarily using large, wing-like pectoral fins
cá hồi
Vòng đời của cá hồi bao gồm việc đẻ trứng ở các con sông nước ngọt, sau đó di cư ra biển để kiếm ăn, và sau đó trở về các dòng suối nơi chúng sinh ra để sinh sản.
cá mập
John biết rằng một số cá mập có thể phát hiện con mồi bằng cách sử dụng tín hiệu điện.
cá bơn
Chợ trưng bày nhiều loại cá, bao gồm cả cá bơn Dover.
lươn
Một số loài lươn được tìm thấy ở cả môi trường nước ngọt và nước mặn.
cá mập bò
Khả năng chịu đựng mức độ mặn thấp trong nước ngọt của cá mập bò khiến nó trở thành một trong số ít loài cá mập có thể sống sót trong sông và hồ.