tiểu sử
Cô ấy đã đọc một tiểu sử về công trình đột phá của Marie Curie trong khoa học.
Ở đây bạn sẽ tìm thấy từ vựng từ Bài 9C trong sách giáo trình English File Pre-Intermediate, như "tiểu sử", "tách biệt", "nghỉ hưu", v.v.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
tiểu sử
Cô ấy đã đọc một tiểu sử về công trình đột phá của Marie Curie trong khoa học.
to be brought into this world from a mother's body
kết hôn
Cô ấy kết hôn với người yêu thời trung học khi cô ấy 20 tuổi.
to legally become someone's wife or husband
đi
Anh ấy đi vào bếp để chuẩn bị bữa tối cho gia đình.
trường tiểu học
Tất cả con cái của họ đều học tại trường tiểu học địa phương ngay dưới phố.
sinh con
Cặp đôi đã có đứa con thứ hai vào ngày hôm qua.
đứa trẻ
Quan trọng là tạo ra một môi trường hỗ trợ nơi trẻ em có thể tự do bày tỏ suy nghĩ và cảm xúc của mình.
trường trung học cơ sở
Nhiều trường trung học cung cấp nhiều hoạt động ngoại khóa, như thể thao, âm nhạc và câu lạc bộ, giúp học sinh phát triển sở thích và kỹ năng xã hội bên ngoài lớp học.
đại học
Cô ấy theo học một trường đại học danh tiếng được biết đến với chương trình kỹ thuật.
rời đi
Cô ấy quyết định rời bữa tiệc vì nó quá đông.
trường học
Con tôi đi trường để học hỏi những điều mới và kết bạn.
riêng biệt
Công ty điều hành hai bộ phận riêng biệt cho sản xuất và bán hàng.
nhận được
Bạn có nhận được món quà thú vị nào cho sinh nhật không?
công việc
Anh ấy đang học tập chăm chỉ để có được một công việc tốt trong tương lai.
ly hôn
Cặp đôi tìm kiếm tư vấn, nhưng cuối cùng, họ phải đối mặt với quyết định khó khăn là ly hôn.
đã ly hôn
Cô ấy thích nghi với cuộc sống như một người phụ nữ ly hôn bằng cách tập trung vào sự nghiệp và sở thích của mình.
nghỉ hưu
Anh ấy dự định nghỉ hưu vào năm tới và đi du lịch vòng quanh thế giới.
to start loving someone deeply
chết
Cây sồi già trong sân sau cuối cùng đã chết sau khi đứng hơn một thế kỷ.