Sách English File - Trung cấp - Bài học 6A

Ở đây bạn sẽ tìm thấy từ vựng từ Bài 6A trong sách giáo trình English File Intermediate, như "hoạt hình", "lịch sử", "nhà phê bình", v.v.

review-disable

Xem lại

flashcard-disable

Thẻ ghi nhớ

spelling-disable

Chính tả

quiz-disable

Đố vui

Bắt đầu học
Sách English File - Trung cấp
kind [Danh từ]
اجرا کردن

loại

Ex: The farmer grew crops of different kinds , including wheat , corn , and potatoes .

Người nông dân đã trồng các loại cây trồng thuộc nhiều loại khác nhau, bao gồm lúa mì, ngô và khoai tây.

film [Danh từ]
اجرا کردن

phim

Ex: The classic film " Casablanca " is often hailed as one of the greatest romance movies of all time .

Bộ phim kinh điển "Casablanca" thường được ca ngợi là một trong những bộ phim tình cảm vĩ đại nhất mọi thời đại.

action film [Danh từ]
اجرا کردن

phim hành động

Ex: He enjoys watching action films because of their thrilling plots and dynamic fight sequences .

Anh ấy thích xem phim hành động vì những cốt truyện ly kỳ và những cảnh đánh nhau sôi động.

animation [Danh từ]
اجرا کردن

hoạt hình

Ex: The studio 's latest animation received critical acclaim for its stunning visuals and heartfelt storytelling .

Hoạt hình mới nhất của xưởng phim đã nhận được sự ca ngợi từ giới phê bình nhờ hình ảnh tuyệt đẹp và câu chuyện chân thành.

comedy [Danh từ]
اجرا کردن

hài kịch

Ex: The movie is a comedy that pokes fun at traditional fairy tales .

Bộ phim là một hài kịch chế giễu những câu chuyện cổ tích truyền thống.

drama [Danh từ]
اجرا کردن

kịch

Ex: I got tickets to a drama at the city theater this weekend .

Tôi đã có vé xem một vở kịch tại nhà hát thành phố cuối tuần này.

historical [Tính từ]
اجرا کردن

lịch sử

Ex: I enjoy watching historical documentaries that explore significant events , as they offer valuable insights into how the past shapes our present .

Tôi thích xem các phim tài liệu lịch sử khám phá những sự kiện quan trọng, vì chúng mang lại những hiểu biết quý giá về cách quá khứ định hình hiện tại của chúng ta.

musical [Danh từ]
اجرا کردن

nhạc kịch

Ex:

Hamilton là một vở nhạc kịch đột phá kể về câu chuyện của Alexander Hamilton thông qua sự kết hợp độc đáo giữa hip-hop và các giai điệu truyền thống của nhạc kịch.

science fiction [Danh từ]
اجرا کردن

khoa học viễn tưởng

Ex: He enjoys science fiction stories that make him think about the future .

Anh ấy thích những câu chuyện khoa học viễn tưởng khiến anh ấy suy nghĩ về tương lai.

thriller [Danh từ]
اجرا کردن

phim ly kỳ

Ex:

Cuốn sách là một thriller tâm lý khiến cô phải đoán cho đến cuối cùng.

war film [Danh từ]
اجرا کردن

phim chiến tranh

Ex: The war film depicted the bravery of soldiers during World War II .

Phim chiến tranh mô tả lòng dũng cảm của những người lính trong Thế chiến II.

cast [Danh từ]
اجرا کردن

dàn diễn viên

Ex: The director introduced the cast during the press conference .
critic [Danh từ]
اجرا کردن

nhà phê bình

Ex:

Là một nhà phê bình âm nhạc, anh ấy thường xuyên tham dự các buổi hòa nhạc và viết bài đánh giá thảo luận về những điểm mạnh và điểm yếu của các buổi biểu diễn âm nhạc khác nhau.

extra [Tính từ]
اجرا کردن

thêm

Ex: There was extra food left over after the party , enough to last for days .

Còn lại thức ăn thừa sau bữa tiệc, đủ để ăn trong nhiều ngày.

plot [Danh từ]
اجرا کردن

âm mưu

Ex: In the novel , the protagonist discovers a plot to overthrow the government , forcing her to choose between her safety and her duty to expose the truth .

Trong tiểu thuyết, nhân vật chính phát hiện ra một âm mưu lật đổ chính phủ, buộc cô phải lựa chọn giữa sự an toàn của mình và nhiệm vụ phơi bày sự thật.

to review [Động từ]
اجرا کردن

đánh giá

Ex: After watching the film , he took to social media to review it , praising the cinematography but critiquing the pacing .

Sau khi xem phim, anh ấy đã lên mạng xã hội để đánh giá, khen ngợi nghệ thuật quay phim nhưng chỉ trích nhịp độ.

scene [Danh từ]
اجرا کردن

cảnh

Ex: The final scene of the play was very emotional .

Cảnh cuối cùng của vở kịch rất cảm động.

script [Danh từ]
اجرا کردن

kịch bản

Ex: The cast received their scripts ahead of the first rehearsal .

Dàn diễn viên đã nhận được kịch bản của họ trước buổi tập đầu tiên.

sequel [Danh từ]
اجرا کردن

phần tiếp theo

Ex: Fans eagerly lined up to see the sequel to their favorite movie on opening night .

Người hâm mộ háo hức xếp hàng để xem phần tiếp theo của bộ phim yêu thích của họ vào đêm công chiếu.

set [Danh từ]
اجرا کردن

bối cảnh

Ex: After weeks of preparation , the film crew finally arrived on set , ready to begin shooting the highly anticipated action movie .

Sau nhiều tuần chuẩn bị, đoàn làm phim cuối cùng đã đến trường quay, sẵn sàng bắt đầu quay bộ phim hành động được mong đợi.

soundtrack [Danh từ]
اجرا کردن

nhạc phim

Ex: She listened to the soundtrack of her favorite film every day .

Cô ấy nghe nhạc phim của bộ phim yêu thích mỗi ngày.

special effects [Danh từ]
اجرا کردن

hiệu ứng đặc biệt

Ex: The wizardry of special effects brought the fantastical creatures in the film to life .

Sự kỳ diệu của hiệu ứng đặc biệt đã thổi hồn vào những sinh vật kỳ ảo trong bộ phim.

star [Danh từ]
اجرا کردن

ngôi sao

Ex: She became a major star after her breakout role in the film .

Cô ấy trở thành một ngôi sao lớn sau vai diễn đột phá trong bộ phim.

subtitle [Danh từ]
اجرا کردن

phụ đề

Ex: She turned on the subtitles while watching the documentary to catch every detail .

Cô ấy bật phụ đề khi xem phim tài liệu để nắm bắt từng chi tiết.

trailer [Danh từ]
اجرا کردن

trailer

Ex: The trailer for the highly anticipated superhero movie was released online , causing a frenzy among fans .
to base on [Động từ]
اجرا کردن

dựa trên

Ex: The report is based on extensive research in the field .

Báo cáo dựa trên nghiên cứu sâu rộng trong lĩnh vực.

to set [Động từ]
اجرا کردن

đặt

Ex:

Bộ phim được đặt trong một thị trấn nhỏ đáng yêu.

directed [Tính từ]
اجرا کردن

đạo diễn

Ex:

Vở kịch của trường được đạo diễn bởi một giáo viên đam mê, người đã khuyến khích học sinh của mình thể hiện sự sáng tạo và đón nhận vai trò của họ.

Western [Danh từ]
اجرا کردن

phim cao bồi

Ex:

Nhiều nhà làm phim đã cố gắng hồi sinh sự quan tâm đến phim miền Tây bằng cách thêm những nét hiện đại vào cốt truyện truyền thống.

audience [Danh từ]
اجرا کردن

khán giả

Ex: She scanned the audience looking for her family .

Cô ấy quét qua khán giả để tìm gia đình mình.

to [play] a part [Cụm từ]
اجرا کردن

to contribute and be involved in a specific activity, situation, or event

Ex:
shot [Danh từ]
اجرا کردن

cảnh quay

Ex: During the editing process , the team reviewed each shot carefully to ensure that the pacing and continuity of the film were just right .

Trong quá trình biên tập, nhóm đã xem xét cẩn thận từng cảnh quay để đảm bảo nhịp độ và tính liên tục của bộ phim là hoàn hảo.

filmed [Tính từ]
اجرا کردن

được quay

Ex:

Các cảnh hành động đã được quay bằng công nghệ hiện đại để đảm bảo rằng mọi khoảnh khắc ly kỳ đều được ghi lại với độ chính xác và rõ ràng.

to dub [Động từ]
اجرا کردن

lồng tiếng

Ex: The television network plans to dub the popular Korean drama into Spanish to expand its audience base .

Mạng truyền hình dự định lồng tiếng bộ phim truyền hình Hàn Quốc nổi tiếng sang tiếng Tây Ban Nha để mở rộng cơ sở khán giả.

romantic comedy [Danh từ]
اجرا کردن

hài lãng mạn

Ex: They went to the cinema to see the latest romantic comedy .

Họ đã đi đến rạp chiếu phim để xem phim hài lãng mạn mới nhất.

epic [Danh từ]
اجرا کردن

sử thi

Ex:

Anh ấy đắm mình vào những trang của một sử thi, mất dấu thời gian khi anh ấy hành trình qua tấm thảm phong phú của lịch sử và phiêu lưu.