Sách Solutions - Trung cấp - Đơn vị 4 - 4E
Ở đây bạn sẽ tìm thấy từ vựng từ Bài 4 - 4E trong sách giáo trình Solutions Intermediate, như "rộng rãi", "thông báo", "nghiên cứu", v.v.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
dạng từ
Chính tả
Đố vui
an area of rock that is high above the ground with a very steep side, often at the edge of the sea

vách đá, vực
Những con chim đã xây tổ của chúng dọc theo vách dốc của vách đá.
a container that is used for drinks and is made of glass

ly, cốc
Họ vui vẻ nâng ly lên để chúc mừng.
a usually solid and hard substance that heat and electricity can move through, such as gold, iron, etc.

kim loại
Thủy ngân là một kim loại độc đáo ở thể lỏng ở nhiệt độ phòng, thường được sử dụng trong nhiệt kế và áp kế.
the great mass of salt water that covers most of the earth's surface

đại dương, biển
Các thủy thủ điều hướng đại dương bằng cách sử dụng các ngôi sao.
a solid material forming part of the earth's surface, often made of one or more minerals

đá, tảng đá
Những con chim biển làm tổ trên những tảng đá cao trên mặt nước.
a place or an area that can be seen, and is usually beautiful

cảnh, quang cảnh
Chúng tôi leo lên tháp để ngắm cảnh toàn cảnh.
the action of finding the size, number, or degree of something

đo lường, sự đo đạc
Anh ấy đã sử dụng thước dây để đo vải cần thiết cho dự án may vá.
the act of putting an idea or plan forward for someone to think about

đề xuất, gợi ý
Tôi đánh giá cao đề xuất của bạn để thử thiền như một kỹ thuật giảm căng thẳng.
regular work done in a house, especially cleaning, washing, etc.

việc nhà, công việc nội trợ
Họ thường nghe nhạc khi làm việc nhà để làm cho công việc trở nên thú vị hơn.
anything that we can hear

âm thanh, tiếng ồn
Phòng hòa nhạc tràn ngập âm thanh tuyệt đẹp của nhạc cổ điển.
a state of disorder, untidiness, or confusion

sự bừa bộn, hỗn độn
Anh ấy cảm thấy cuộc sống của mình là một mớ hỗn độn sau khi mất việc.
physical harm done to something

thiệt hại, hư hại
Công ty bảo hiểm đánh giá thiệt hại trước khi xử lý yêu cầu bồi thường.
an official or public statement that contains information about something, particularly a present or future occurrence

thông báo, tuyên bố
Thông báo về người chiến thắng đã được đón nhận với tiếng vỗ tay.
the act of preparing food by heat or mixing different ingredients

nấu ăn, chế biến thực phẩm
Bí quyết của nấu ăn ngon là nguyên liệu tươi.
an act or opinion that is wrong

lỗi, sai lầm
Một nền văn hóa khuyến khích chấp nhận rủi ro và học hỏi từ sai lầm thúc đẩy sự đổi mới và sáng tạo.
an act of deciding to choose between two things or more

lựa chọn, sự chọn lựa
Cha mẹ luôn muốn những lựa chọn tốt nhất cho con cái của họ.
the way that two or more people or things are different from each other

sự khác biệt
Anh ấy không thể nhìn thấy bất kỳ sự khác biệt nào giữa hai bức tranh; chúng trông giống hệt nhau đối với anh ấy.
related to the most recent time or to the present time

hiện đại, đương đại
Phim tài liệu xem xét những thách thức mà xã hội hiện đại đang phải đối mặt.
extremely impressive and beautiful, often evoking awe or excitement

ngoạn mục, ấn tượng
Buổi hòa nhạc kết thúc với màn trình diễn ánh sáng ngoạn mục.
unlike anything else and distinguished by individuality

độc nhất, duy nhất
Món ăn này có sự kết hợp hương vị độc đáo một cách đáng ngạc nhiên.
(of a room, house, etc.) large with a lot of space inside

rộng rãi, thoáng đãng
Phòng hội nghị rất rộng rãi, có thể tổ chức các cuộc họp với nhóm đông người.
to put water, coffee, or other type of liquid inside of our body through our mouth

uống
Bố mẹ tôi luôn uống nước cam vào bữa sáng.
to put food into the mouth, then chew and swallow it

ăn
Bọn trẻ đói đến mức sau khi chơi bên ngoài mà không thể đợi để ăn tối.
to use a device like a camera or cellphone to capture an image of something or someone
(dummy verb) to perform an action that is specified by a noun

làm
Chúng tôi tụ tập lại để đốt một ngọn lửa ấm áp vào một buổi tối lạnh giá ở bãi biển.
to try to do something as well as one is capable of
(dummy verb) to perform an action that is specified by a noun

làm, thực hiện
Tôi muốn làm một bộ phim với Sarah vào cuối tuần này.
a careful and systematic study of a subject to discover new facts or information about it

nghiên cứu
Nghiên cứu của nhóm về hành vi tiêu dùng đã hướng dẫn chiến lược tiếp thị cho sản phẩm mới của họ.
