(of a person) traveling from place to place, often for work or a specific purpose

du cư, lang thang
Nhạc sĩ lang thang chơi nhạc ở các thành phố khác nhau mỗi tuần.
a plan of the route and the places that one will visit on a journey

lộ trình, kế hoạch hành trình
Khi lên kế hoạch cho chuyến đi ba lô qua châu Á của mình, Mark đã sử dụng một ứng dụng du lịch để giúp anh thiết kế lộ trình hoàn hảo.
o travel from one location to another, often on a regular circuit, for a specific purpose or duty

đi du lịch, di chuyển thường xuyên
Đại diện bán hàng quyết định đi lại qua khu vực phía nam để giới thiệu dòng sản phẩm mới.
having plenty of space for movement and storage

rộng rãi, thoáng đãng
Họ đã chọn ngôi nhà vì phòng khách rộng rãi của nó, hoàn hảo để tổ chức các buổi tụ họp lớn.
a product or raw material that can be bought and sold, especially in large quantities on financial markets

hàng hóa
a small, brief wave on a liquid surface

gợn sóng nhỏ, sóng nhỏ
Sau khi con thuyền đi qua, một loạt gợn sóng nhỏ lưu lại chốc lát, rồi tan biến.
to move in a rhythmic or repetitive pattern that rises and falls

dao động, do dự
Những ngọn lửa của đống lửa trại dao động, tỏa ánh sáng ấm áp lên những cây xung quanh.
to hinder the process or make something harder to do or achieve

cản trở, gây khó khăn
Sự thiếu kinh nghiệm của anh ấy đã cản trở cơ hội thăng chức của mình.
a burdensome responsibility or persistent source of difficulty

gánh nặng, vật cản
to advance the progress or growth of something

thúc đẩy, phát triển
Giáo viên sử dụng nhiều phương pháp giảng dạy khác nhau để nâng cao hiểu biết về các chủ đề phức tạp.
having a distinct and often pleasant natural scent

thơm, có mùi thơm
Sau cơn mưa, rừng trở nên đặc biệt thơm, tiết lộ bản chất đất đai của thiên nhiên.
possessing a distinct or recognizable scent, often unpleasant

có mùi, hôi thối
Khói có mùi từ nhà máy làm ô nhiễm không khí.
the return of light, sound, heat, or another wave after it strikes a surface or boundary

sự phản xạ, sự phản chiếu
a photographic accessory used to redirect or bounce light onto a subject, typically consisting of a flat or curved surface made of reflective material

phản xạ, thiết bị phản xạ
Gương phản xạ mặt trời có thể được sử dụng để tạo ra nhiệt cho năng lượng.
to release freely, often in a natural or uncontrolled manner

tuôn trào, toả ra
Khi những đám mây tan đi, mặt trời tỏa ra ánh sáng ấm áp trên khung cảnh.
an instance of flowing out under pressure

sự trào ra, sự phun ra
Kỹ sư phát hiện một sự rò rỉ khí từ đường ống, dẫn đến việc dừng hoạt động ngay lập tức.
showing strong or excessive emotion or enthusiasm

sôi nổi, nhiệt tình quá mức
Lời chào nồng nhiệt của cô ấy khiến tôi cảm thấy thực sự được chào đón.
the process of helping something grow, develop, or become more successful

sự thúc đẩy, sự tiến triển
Hội thảo là một bước quan trọng trong việc phát triển kỹ năng chuyên môn.
| Kỹ Năng Từ Vựng SAT 1 | |||
|---|---|---|---|
| Bài học 41 | Bài học 42 | Bài 43 | Bài học 44 |
| Bài 45 | Bài học 46 | Bài học 47 | Bài học 48 |
| Bài 49 | Bài học 50 | ||
