du cư
Giáo viên lưu động di chuyển giữa các thị trấn, chia sẻ kiến thức với các cộng đồng không có trường học cố định.
du cư
Giáo viên lưu động di chuyển giữa các thị trấn, chia sẻ kiến thức với các cộng đồng không có trường học cố định.
lộ trình
Khi lên kế hoạch cho chuyến đi ba lô qua châu Á của mình, Mark đã sử dụng một ứng dụng du lịch để giúp anh thiết kế lộ trình hoàn hảo.
đi du lịch
Đại diện bán hàng quyết định đi lại qua khu vực phía nam để giới thiệu dòng sản phẩm mới.
rộng rãi
Tòa biệt thự cũ, mặc dù trông nhỏ gọn từ bên ngoài, nhưng bên trong lại rộng rãi một cách đáng ngạc nhiên.
hàng hóa
Do ý thức về sức khỏe ngày càng tăng, sản phẩm hữu cơ đã tăng trưởng về nhu cầu như một hàng hóa trong siêu thị.
gợn sóng nhỏ
Sau khi con thuyền đi qua, một loạt gợn sóng nhỏ lưu lại chốc lát, rồi tan biến.
dao động
Những ngọn cỏ cao trên cánh đồng đung đưa duyên dáng theo từng cơn gió.
cản trở
Các quy định mới sẽ cản trở khả năng khởi động nhanh chóng của startup.
something burdensome or difficult to deal with
thúc đẩy
Tham dự hội thảo sẽ nâng cao hiểu biết của bạn về chủ đề.
thơm
Sau cơn mưa, rừng trở nên đặc biệt thơm, tiết lộ bản chất đất đai của thiên nhiên.
có mùi
Thùng rác có mùi bốc ra mùi hôi thối.
sự phản chiếu
Các nhà khoa học sử dụng các nguyên tắc của phản xạ trong việc thiết kế một số dụng cụ quang học, như kính tiềm vọng.
phản xạ
Vệ tinh sử dụng một bộ phản xạ lớn để liên lạc với Trái Đất.
tuôn trào
Khi những đám mây tan đi, mặt trời tỏa ra ánh sáng ấm áp trên khung cảnh.
sự trào ra
Kỹ sư phát hiện một sự rò rỉ khí từ đường ống, dẫn đến việc dừng hoạt động ngay lập tức.
sôi nổi
Lời chào nồng nhiệt của cô ấy khiến tôi cảm thấy thực sự được chào đón.
sự thúc đẩy
Những nỗ lực của cô ấy đã được dành cho sự tiến triển của bảo tồn môi trường.