a legendary forest god or spirit that is part human and part goat

thần rừng, nhân dương
Trong thần thoại Hy Lạp, faun thường được liên kết với thần Pan và được tin là người bảo vệ những cảnh quan hoang dã và tự nhiên.
the animals of a particular geological period or region

hệ động vật, động vật
Thảo nguyên Châu Phi tự hào có một hệ động vật đa dạng, bao gồm sư tử, voi và hươu cao cổ.
having no energy or interest in doing anything

uể oải, thờ ơ
Loại thuốc anh ấy đang dùng có tác dụng phụ khiến anh ấy cảm thấy lờ đờ và mệt mỏi.
a state of unusual sleepiness or absence of alertness

sự uể oải, trạng thái lờ đờ
Chứng mất ngủ kinh niên của Mark đã dẫn đến tình trạng lờ đờ kéo dài suốt ngày, khiến anh khó tập trung vào công việc.
excessively unreasonable or unfair and therefore unacceptable

vô lương tâm, không thể chấp nhận được
Hành vi vô lương tâm của anh ta trong cuộc đàm phán khiến mọi người cảm thấy bị xúc phạm.
the part of the mind that is not currently in focused awareness, but still influences thoughts, feelings, and behavior, often through automatic or involuntary processes

tiềm thức, vô thức
Giấc mơ thường bị ảnh hưởng bởi tiềm thức.
the members of a country's nobility as a class

tầng lớp quý tộc
Các tước hiệu trong giới quý tộc, như công tước, bá tước, tử tước và nam tước, giữ các cấp bậc và trách nhiệm riêng biệt.
incapable of being compared to others due to superior quality or excellence

vô song, không ai sánh bằng
Kỹ năng và kỹ thuật vô song của anh ấy đã biến anh ấy thành một vận động viên không ai sánh bằng trong thế giới quần vợt chuyên nghiệp.
(biochemistry) interaction between two or more substances where one of them stops or reduces the effect of others

sự đối kháng, tương tác đối kháng
Tương tác thuốc có thể dẫn đến đối kháng khi hiệu quả của chúng chống lại nhau.
showing that one actively dislikes or disagrees with something or someone

đối kháng, thù địch
Anh chị em có mối quan hệ đối kháng, liên tục cãi vã và cố gắng vượt mặt nhau trong mọi khía cạnh cuộc sống.
deliberately designed to mislead

lừa dối, sai lầm
Cô ấy đã trình bày các số liệu thống kê sai lầm để ủng hộ đề xuất của mình.
a false idea or belief based on invalid arguments, often one that many people think is true

ngụy biện, ảo tưởng
Bắt nguồn từ một ngụy biện, niềm tin rằng đeo bùa may mắn đảm bảo thành công bỏ qua vai trò của kỹ năng, sự chuẩn bị và cơ hội trong việc đạt được kết quả mong muốn.
likely to be wrong or mistaken

có thể sai lầm, dễ mắc lỗi
Các tường thuật lịch sử có thể sai lầm và chịu sự diễn giải do quan điểm và thành kiến ảnh hưởng đến độ chính xác của chúng.
relating to or based on a part of a word that consists of a vowel with or without a consonant

thuộc âm tiết, liên quan đến âm tiết
Trong một số ngôn ngữ, chẳng hạn như tiếng Nhật, mỗi ký tự đại diện cho một đơn vị âm tiết chứ không phải một âm thanh riêng lẻ.
the act of dividing words into syllables

phân âm tiết, sự chia âm tiết
Giáo viên đã dạy học sinh về phân âm tiết và cách xác định ranh giới âm tiết trong từ.
a line or verse that is made of ten syllables

thập âm tiết, câu thơ mười âm tiết
Trong bài thơ này, mỗi dòng tuân theo cấu trúc nghiêm ngặt của một thập âm tiết, tạo ra một dòng chảy nhịp nhàng và du dương.
a word that is made of two syllables

từ hai âm tiết, song tiết
Trong phân tích ngôn ngữ, việc xác định xem một từ là đơn âm tiết, song âm tiết hay đa âm tiết là quan trọng để hiểu cấu trúc và cách phát âm của nó.
physical weakness that is caused by a disease or aging

suy nhược, yếu đuối thể chất
Khi cô ấy già đi, viêm khớp của cô ấy gây ra suy yếu ở tay, khiến cô ấy khó cầm nắm đồ vật.
to make someone or something weaker or less effective

làm suy yếu, làm giảm hiệu quả
Nhiều năm bị bỏ bê đã làm suy yếu cơ sở hạ tầng của thành phố.
causing a decrease in physical or mental strength

làm suy yếu, làm giảm sức mạnh
Cái nóng cực độ có tác động làm suy yếu đến các vận động viên, ảnh hưởng đến thành tích của họ trong cuộc đua marathon.
