Sách Face2face - Trung cấp - Đơn vị 7 - 7C

Ở đây bạn sẽ tìm thấy từ vựng từ Bài 7 - 7C trong sách giáo trình Face2Face Intermediate, như "trạng thái", "liên kết", "diễn đàn", v.v.

review-disable

Xem lại

flashcard-disable

Thẻ ghi nhớ

spelling-disable

Chính tả

quiz-disable

Đố vui

Bắt đầu học
Sách Face2face - Trung cấp
اجرا کردن

mạng xã hội

Ex: She spends a lot of time on social networking sites to stay connected with friends and family .

Cô ấy dành nhiều thời gian trên mạng xã hội để giữ liên lạc với bạn bè và gia đình.

site [Danh từ]
اجرا کردن

khu đất

Ex:

Các nhà khảo cổ đã khai quật khu vực chôn cất cổ đại để khám phá các hiện vật.

update [Danh từ]
اجرا کردن

new or revised information that brings existing data, records, or knowledge up to date

Ex: She sent me an update on the client 's latest requirements .
status [Danh từ]
اجرا کردن

địa vị

Ex:

Nhiều người ngưỡng mộ địa vị xã hội cao của anh ấy trong cộng đồng.

profile [Danh từ]
اجرا کردن

hồ sơ

Ex: His profile includes his interests , hobbies , and recent activities .

Hồ sơ bao gồm sở thích, sở thích cá nhân và hoạt động gần đây của anh ấy.

to download [Động từ]
اجرا کردن

tải xuống

Ex: She 's excited to download the new game on her computer .

Cô ấy hào hứng tải xuống trò chơi mới trên máy tính của mình.

to upload [Động từ]
اجرا کردن

tải lên

Ex: Please upload your assignment to the online platform before the deadline .

Vui lòng tải lên bài tập của bạn lên nền tảng trực tuyến trước thời hạn.

to post [Động từ]
اجرا کردن

đăng

Ex:

Công ty thường xuyên đăng cập nhật về các sản phẩm và khuyến mãi mới nhất trên Facebook và Twitter.

comment [Danh từ]
اجرا کردن

bình luận

Ex: I always read the comments to see what others think about the article .

Tôi luôn đọc bình luận để xem người khác nghĩ gì về bài báo.

forum [Danh từ]
اجرا کردن

diễn đàn

Ex: He posted a question on the tech forum to get advice from experts .

Anh ấy đã đăng một câu hỏi trên diễn đàn công nghệ để nhận lời khuyên từ các chuyên gia.

to tweet [Động từ]
اجرا کردن

đăng tweet

Ex: He tweets daily updates about his work projects to keep his followers informed .
to follow [Động từ]
اجرا کردن

theo dõi

Ex: We should follow that organization on LinkedIn for updates on job opportunities .
link [Danh từ]
اجرا کردن

liên kết

Ex: The email contained a link to the company 's latest blog post .

Email chứa một liên kết đến bài đăng blog mới nhất của công ty.

day [Danh từ]
اجرا کردن

ngày

Ex:

Tôi lập danh sách việc cần làm mỗi ngày để luôn ngăn nắp.

society [Danh từ]
اجرا کردن

xã hội

Ex: The role of education is crucial in shaping the values and norms of a society .

Vai trò của giáo dục là rất quan trọng trong việc hình thành các giá trị và chuẩn mực của một xã hội.

school [Danh từ]
اجرا کردن

trường học

Ex: My children go to school to learn new things and make friends .

Con tôi đi trường để học hỏi những điều mới và kết bạn.

Egypt [Danh từ]
اجرا کردن

Ai Cập

Ex: I am planning a trip to Egypt next year .

Tôi đang lên kế hoạch cho một chuyến đi đến Ai Cập vào năm tới.

designer [Danh từ]
اجرا کردن

nhà thiết kế

Ex:

Anh ấy là một nhà thiết kế nội thất chuyên về không gian hiện đại.

the Internet [Danh từ]
اجرا کردن

Internet

Ex: He uses the Internet to listen to music and stream movies .

Anh ấy sử dụng Internet để nghe nhạc và xem phim trực tuyến.

United Kingdom [Danh từ]
اجرا کردن

Vương quốc Anh

Ex: Fish and chips is a popular dish in the United Kingdom .

Fish and chips là một món ăn phổ biến ở Vương quốc Anh.