Sách Face2face - Trung cấp - Đơn vị 12 - 12C - Phần 1
Ở đây bạn sẽ tìm thấy từ vựng từ Bài 12 - 12C - Phần 1 trong sách giáo trình Face2Face Intermediate, như "sự hấp dẫn", "làm thất vọng", "bảo vệ", v.v.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
dạng từ
Chính tả
Đố vui
a state of deep unconsciousness, typically of a long duration and caused by a serious injury or severe illness

hôn mê, trạng thái hôn mê
Đội ngũ y tế đã làm việc chăm chỉ để xác định nguyên nhân gây ra hôn mê của anh ấy.
a long, flexible cord made by twisting together strands of fibers, wire, or other material, used for tying, pulling, or supporting things

dây thừng, sợi dây
Đội cứu hộ đã thả một sợi dây xuống cho người leo núi bị mắc kẹt.
the necessary things that you need for doing a particular activity or job

thiết bị, dụng cụ
Đoàn làm phim dỡ thiết bị quay phim để chuẩn bị quay.
a modern building that is very tall, often built in a city

nhà chọc trời, tòa tháp
Tòa nhà chọc trời được xây dựng để chịu được gió mạnh và động đất.
to fail to meet someone's expectations or hopes, causing them to feel let down or unhappy

làm thất vọng, làm chán nản
Không nhận được sự thăng chức mà cô ấy hy vọng đã làm thất vọng Jane.
dissatisfaction that is resulted from the unfulfillment of one's expectations

sự thất vọng
Mặc dù thất vọng vì không thắng cuộc thi, cô ấy tự hào về những gì mình đã học được.
not satisfied or happy with something, because it did not meet one's expectations or hopes

thất vọng
Huấn luyện viên có vẻ thất vọng với màn trình diễn của đội.
not fulfilling one's expectations or hopes

thất vọng, làm nản lòng
Phản ứng của cô ấy với món quà thật đáng ngạc nhiên thất vọng.
to take pleasure or find happiness in something or someone

thưởng thức, yêu thích
Mặc dù trời mưa, họ vẫn thích thú với buổi hòa nhạc ngoài trời.
the feeling of pleasure that someone experiences from an activity, a thing or a situation

niềm vui, sự thích thú
Niềm vui của bọn trẻ ở công viên giải trí rõ ràng trong tiếng cười của chúng.
(of an activity or an event) making us feel good or giving us pleasure

thú vị, dễ chịu
Chuyến thăm bảo tàng thú vị hơn tôi mong đợi.
to prevent someone or something from being damaged or harmed

bảo vệ, che chở
Quân đội đã được cử đến để bảo vệ các nhân viên cứu trợ khỏi các cuộc tấn công.
the act of keeping someone or something unharmed

sự bảo vệ, sự che chở
Chính sách bảo hiểm cung cấp bảo vệ chống lại tổn thất tài chính do các sự kiện bất ngờ.
(of a thing or type of behavior) appropriate for or intended to defend one against damage or harm

bảo vệ, phòng thủ
Bản năng bảo vệ của người mẹ xuất hiện khi cô cảm thấy có mối đe dọa đến sự an toàn của con mình, khiến cô hành động nhanh chóng.
to consider something or someone important and to have a feeling of worry or concern toward them

quan tâm, lo lắng
Giáo viên quan tâm đến học sinh và thành công của họ.
giving attention or thought to what we are doing to avoid doing something wrong, hurting ourselves, or damaging something

cẩn thận, chu đáo
Chúng ta phải cẩn thận để không tưới quá nhiều nước cho cây.
the act of providing treatment and paying attention to the physical and emotional needs of someone or something

sự chăm sóc, sự quan tâm
Bệnh viện cung cấp chăm sóc nhân ái cho tất cả bệnh nhân, đảm bảo nhu cầu thể chất và tình cảm của họ được đáp ứng.
not paying enough attention to what we are doing

bất cẩn, cẩu thả
Người lái xe bất cẩn đã vượt đèn đỏ.
to interest and draw someone or something toward oneself through specific features or qualities

thu hút, lôi cuốn
Công ty đã triển khai các phúc lợi nhân viên để thu hút và giữ chân nhân tài hàng đầu trong thị trường việc làm cạnh tranh.
a quality or feature of someone or something that evokes interest, liking, or desire in others

sức hút, sự cuốn hút
Sự hấp dẫn của công việc là cơ hội phát triển nghề nghiệp.
having features or characteristics that are pleasing

hấp dẫn, quyến rũ
Giáo sư không chỉ hiểu biết mà còn có cách trình bày ý tưởng phức tạp một cách hấp dẫn.
to want or choose one person or thing instead of another because of liking them more

thích hơn, ưa chuộng hơn
Họ thích đi bộ đến nơi làm việc thay vì đi phương tiện công cộng vì họ thích tập thể dục.
a tendency or predisposition to favor something over other options

sở thích, khuynh hướng
Sự ưu tiên của anh ấy cho các buổi tập buổi sáng đã hướng dẫn lịch trình của anh ấy.
more desirable or favored compared to other options

ưa thích hơn, đáng mong muốn hơn
Ưa thích hơn là điều mà nhiều người thấy ở mua sắm trực tuyến so với việc đến thăm các cửa hàng vật lý do sự tiện lợi.
to amuse someone so that they have an enjoyable time

giải trí, làm vui
Ảo thuật gia đang giải trí cho trẻ em bằng những trò ảo thuật của mình.
movies, television shows, etc. or an activity that is made for people to enjoy

giải trí
Thành phố cung cấp nhiều lựa chọn giải trí đa dạng.
providing amusement, often through humor, drama, or skillful performance

giải trí, thú vị
Màn trình diễn giải trí của ban nhạc đã khiến đám đông nhảy múa và hát theo.
to feel less worried or stressed

thư giãn, nghỉ ngơi
Anh ấy cố gắng thư giãn bằng cách nghe nhạc nhẹ nhàng.
the state of being free from tension, stress, and anxiety

sự thư giãn, sự nghỉ ngơi
Đọc một cuốn sách hay mang lại cho cô ấy cảm giác thư giãn và thoát khỏi những áp lực hàng ngày.
