hôn mê
Sau vụ tai nạn, anh ấy rơi vào tình trạng hôn mê và cần được chăm sóc đặc biệt.
Ở đây bạn sẽ tìm thấy từ vựng từ Bài 12 - 12C - Phần 1 trong sách giáo trình Face2Face Intermediate, như "sự hấp dẫn", "làm thất vọng", "bảo vệ", v.v.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
hôn mê
Sau vụ tai nạn, anh ấy rơi vào tình trạng hôn mê và cần được chăm sóc đặc biệt.
dây thừng
Họ đã sử dụng một sợi dây chắc chắn để kéo chiếc xe ra khỏi rãnh.
thiết bị
Đầu bếp sử dụng nhiều loại thiết bị nhà bếp, bao gồm dao và chảo.
nhà chọc trời
Anh ấy làm việc trong một tòa nhà chọc trời nằm ở khu tài chính.
làm thất vọng
Việc anh ấy không xuất hiện tại bữa tiệc đã làm thất vọng bạn bè của anh ấy.
sự thất vọng
Sự thất vọng của đội là rõ ràng sau khi thua trận chung kết trong những giây cuối cùng.
thất vọng
Bố mẹ anh ấy rõ ràng là thất vọng vì anh ấy không vượt qua kỳ thi.
thất vọng
Màn trình diễn đáng thất vọng của đội trong trận đấu vô địch khiến người hâm mộ cảm thấy chán nản.
thưởng thức
Chúng tôi thưởng thức một bữa ăn ngon tại nhà hàng mới trong thị trấn.
niềm vui
Kỳ nghỉ của họ trên núi tràn ngập niềm vui và sự thư giãn.
thú vị
Mặc dù trời mưa, chúng tôi đã có một buổi dã ngoại thú vị.
bảo vệ
Mỗi công ty đang chiến đấu để bảo vệ lợi ích thương mại của riêng mình.
sự bảo vệ
bảo vệ
Vỏ bọc dày, bảo vệ đảm bảo thiết bị mỏng manh bên trong vẫn an toàn trong quá trình vận chuyển.
cẩn thận
Tôi luôn cẩn thận với điện thoại của mình để tránh làm rơi nó.
sự chăm sóc
Bệnh viện cung cấp chăm sóc nhân ái cho tất cả bệnh nhân, đảm bảo nhu cầu thể chất và tình cảm của họ được đáp ứng.
bất cẩn
Anh ấy đã làm mất chìa khóa do thói quen bất cẩn không kiểm tra túi của mình.
thu hút
Thái độ tự tin và thân thiện của cô ấy thu hút mọi người đến các sự kiện xã hội của cô.
sức hút
Điểm thu hút chính của thành phố là kiến trúc lịch sử đẹp của nó.
hấp dẫn
Cô ấy mặc một bộ trang phục hấp dẫn thu hút sự chú ý của mọi người tại bữa tiệc.
thích hơn
Nhiều người thích ăn những bữa ăn tự nấu ở nhà hơn là đồ ăn nhanh.
a tendency or predisposition to favor something over other options
ưa thích hơn
Cô ấy nhận thấy rằng sản phẩm hữu cơ là ưa thích hơn so với trái cây và rau quả được trồng thông thường.
giải trí
Nghệ sĩ hài đã giải trí khán giả bằng những câu chuyện cười và giai thoại dí dỏm.
giải trí
Đọc sách không chỉ mang tính giáo dục mà còn là một hình thức giải trí tốt.
giải trí
Những mánh khóe giải trí của ảo thuật gia đã làm kinh ngạc cả trẻ em và người lớn.
thư giãn
Anh ấy thích thư giãn trong vườn vào buổi tối.
sự thư giãn
Thiền và các bài tập thở sâu có thể giúp đạt được sự thư giãn.
thư giãn
Dành buổi chiều bên hồ yên bình thật thư giãn, cho phép cô ấy thư giãn và nạp lại năng lượng.
thư giãn