Sách Face2face - Trung cấp cao - Đơn vị 9 - 9A

Ở đây bạn sẽ tìm thấy từ vựng từ Bài 9 - 9A trong sách giáo trình Face2Face Upper-Intermediate, như "phần tiếp theo", "đánh giá nhiệt liệt", "trailer", v.v.

review-disable

Xem lại

flashcard-disable

Thẻ ghi nhớ

spelling-disable

Chính tả

quiz-disable

Đố vui

Bắt đầu học
Sách Face2face - Trung cấp cao
cinema [Danh từ]
اجرا کردن

rạp chiếu phim

Ex: I prefer watching action films at the cinema rather than at home .

Tôi thích xem phim hành động ở rạp chiếu phim hơn là ở nhà.

release [Danh từ]
اجرا کردن

phát hành

Ex: The band announced the release of their latest album .
rave [Danh từ]
اجرا کردن

bài ca ngợi

Ex: Her blog post received raves from readers who found her personal story of overcoming adversity deeply inspiring .

Bài đăng trên blog của cô ấy nhận được lời khen ngợi từ độc giả, những người thấy câu chuyện cá nhân của cô về việc vượt qua nghịch cảnh vô cùng truyền cảm hứng.

to dub [Động từ]
اجرا کردن

lồng tiếng

Ex: The television network plans to dub the popular Korean drama into Spanish to expand its audience base .

Mạng truyền hình dự định lồng tiếng bộ phim truyền hình Hàn Quốc nổi tiếng sang tiếng Tây Ban Nha để mở rộng cơ sở khán giả.

subtitle [Danh từ]
اجرا کردن

phụ đề

Ex: She turned on the subtitles while watching the documentary to catch every detail .

Cô ấy bật phụ đề khi xem phim tài liệu để nắm bắt từng chi tiết.

sequel [Danh từ]
اجرا کردن

phần tiếp theo

Ex: Fans eagerly lined up to see the sequel to their favorite movie on opening night .

Người hâm mộ háo hức xếp hàng để xem phần tiếp theo của bộ phim yêu thích của họ vào đêm công chiếu.

to set in [Động từ]
اجرا کردن

bắt đầu

Ex: When the cold weather set in , we started using the fireplace .

Khi thời tiết lạnh ập đến, chúng tôi bắt đầu sử dụng lò sưởi.

special effects [Danh từ]
اجرا کردن

hiệu ứng đặc biệt

Ex: The wizardry of special effects brought the fantastical creatures in the film to life .

Sự kỳ diệu của hiệu ứng đặc biệt đã thổi hồn vào những sinh vật kỳ ảo trong bộ phim.

cast [Danh từ]
اجرا کردن

dàn diễn viên

Ex: The director introduced the cast during the press conference .
trailer [Danh từ]
اجرا کردن

nhà lưu động

Ex: The family moved their trailer to a new campsite for the summer .

Gia đình đã di chuyển trailer của họ đến một khu cắm trại mới cho mùa hè.

shot [Danh từ]
اجرا کردن

cảnh quay

Ex: During the editing process , the team reviewed each shot carefully to ensure that the pacing and continuity of the film were just right .

Trong quá trình biên tập, nhóm đã xem xét cẩn thận từng cảnh quay để đảm bảo nhịp độ và tính liên tục của bộ phim là hoàn hảo.

soundtrack [Danh từ]
اجرا کردن

nhạc phim

Ex: She listened to the soundtrack of her favorite film every day .

Cô ấy nghe nhạc phim của bộ phim yêu thích mỗi ngày.

costume [Danh từ]
اجرا کردن

trang phục

Ex: Ballet dancers rehearsed tirelessly , perfecting their movements while adorned in elegant costumes that enhanced the beauty of their performances .

Các vũ công ballet đã luyện tập không mệt mỏi, hoàn thiện các động tác của mình trong khi được trang điểm bằng những bộ trang phục thanh lịch làm tăng thêm vẻ đẹp cho màn trình diễn của họ.