đáng giá
Di tích lịch sử đáng ghé thăm để tìm hiểu về di sản văn hóa phong phú của khu vực.
Ở đây bạn sẽ tìm thấy từ vựng từ Bài 11 - Phần 1 trong sách giáo trình Interchange Intermediate, như "kháng cự", "cảm hứng", "giá trị", v.v.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
đáng giá
Di tích lịch sử đáng ghé thăm để tìm hiểu về di sản văn hóa phong phú của khu vực.
tuyệt vời
Cô ấy đã nướng một chiếc bánh tuyệt vời cho bữa tiệc sinh nhật của bạn mình.
sự thật
Sự thật là nước đóng băng ở 0 độ Celsius đã được xác nhận rõ ràng.
điểm mốc
Khi lái xe qua vùng nông thôn, chiếc cối xay gió cũ đóng vai trò như một mốc hữu ích để tìm đường.
chống cự
Mặc dù đối mặt với tỷ lệ áp đảo, quân đội vẫn tiếp tục kháng cự trước sự tiến công của kẻ thù, từ chối đầu hàng vị trí của họ.
nhiều
Cô ấy đã nhận được nhiều lời mời đến các sự kiện khác nhau vào cuối tuần này.
động đất
Đất nước này nằm trong khu vực dễ xảy ra động đất.
tháp
Một tòa tháp cao đứng ở trung tâm của lâu đài thời trung cổ.
thập kỷ
Ban nhạc yêu thích của tôi đã làm nhạc gần hai thập kỷ.
sắc thái
Anh ấy đã vật lộn để tìm ra sắc thái son môi phù hợp để phối với chiếc váy của cô ấy cho buổi tối.
lâu đài
Kiến trúc của lâu đài có những tháp pháo và tường thành tinh xảo, phản ánh tầm quan trọng lịch sử của nó.
nguồn cảm hứng
Bức tranh mới nhất của anh ấy đã trở thành nguồn cảm hứng của cảm xúc sâu sắc.
vương quốc
Lễ đăng quang của nhà vua đánh dấu sự khởi đầu của một kỷ nguyên mới cho vương quốc.
vẻ đẹp
Cô ấy không thể không ngưỡng mộ vẻ đẹp của tác phẩm nghệ thuật phức tạp.
núi lửa
Hòn đảo là nơi có một núi lửa đang hoạt động.
phun trào
Cư dân đã được sơ tán khi vụ phun trào đe dọa các thị trấn lân cận.
chuông
Chuông trên quầy của nhà hàng kêu leng keng khi khách hàng ra vào cơ sở.
gửi hàng
Chúng tôi sẽ gửi đơn hàng của khách hàng qua dịch vụ giao hàng nhanh để đảm bảo giao hàng kịp thời.
giấc mơ
Giấc mơ của anh ấy quá chân thực đến nỗi anh ấy thức dậy cảm thấy bối rối.
sức hút
Điểm thu hút chính của thành phố là kiến trúc lịch sử đẹp của nó.
truyền hình
Tivi trong phòng khách khá lớn.
the grammatical voice in which the subject receives the action rather than performing it
the grammatical voice in which the subject performs or initiates the action of the verb
mở
Chị tôi và tôi đã mở cửa để xem bên trong phòng có gì.
tìm thấy
Anh ấy tìm kiếm chiếc điện thoại bị mất của mình, nhưng không thể tìm thấy nó ở đâu cả.
nhân tạo
Các nhà khoa học nghiên cứu cả thiên tai và thảm họa nhân tạo.
đại diện cho
Hành động của anh ấy luôn đại diện cho giá trị của mình.
sự ngạc nhiên
Anh ấy cảm thấy một cảm giác ngạc nhiên khi tìm hiểu về những bí ẩn của đại dương.
kiến trúc sư
Sau nhiều năm học tập, cuối cùng cô ấy đã tốt nghiệp với tư cách là một kiến trúc sư và có được việc làm tại một công ty danh tiếng.
cấu trúc
Các kỹ sư thiết kế cấu trúc của các tòa nhà chọc trời để chịu được gió và lực địa chấn.
thiên nhiên
Tôi tìm thấy sự an ủi khi ngồi bên bờ sông, lắng nghe những âm thanh êm dịu của thiên nhiên.
thẳng
Cô ấy nhìn thẳng về phía trước, không để ý đến đám đông.
gia súc
Họ nuôi gia súc để sản xuất cả sữa và thịt bò.
cừu
Tôi thấy một đàn cừu đang được chăn dắt bởi một người chăn cừu và con chó của anh ta.
phương ngữ
Các phương ngữ vùng miền trong tiếng Anh, chẳng hạn như tiếng Anh Anh, tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Úc, khác nhau về cách phát âm, từ vựng và thậm chí cả quy tắc ngữ pháp.
quà lưu niệm
Cô ấy đã nhặt vỏ sò từ bãi biển làm quà lưu niệm của kỳ nghỉ bên bờ biển.
điện tử
Công ty đã nâng cấp hệ thống an ninh của mình với khóa điện tử tiên tiến và camera giám sát.
đậu nành
Đậu nành là một thành phần chính trong đậu phụ và sữa đậu nành.
thủ công mỹ nghệ
Mỗi thủ công mỹ nghệ tại hội chợ đều độc đáo, phản ánh sự sáng tạo và kỹ năng của người thợ thủ công.
dệt may
Chợ bán các loại vải nhiều màu sắc làm từ sợi tự nhiên.