gia đình
Tôi có một gia đình lớn với rất nhiều anh em họ, cô và chú.
Ở đây, bạn sẽ tìm thấy từ vựng từ Bài 1 - 1A trong sách giáo trình Insight Pre-Intermediate, chẳng hạn như "sức khỏe", "tự hào", "thói quen", v.v.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
gia đình
Tôi có một gia đình lớn với rất nhiều anh em họ, cô và chú.
thời gian rảnh
Anh ấy dành thời gian rảnh để chơi guitar và viết bài hát.
bạn
Jenny và Amy đã là bạn trong nhiều năm, và họ thường cùng nhau đi bộ đường dài để khám phá thiên nhiên.
hạnh phúc
Dành thời gian cho những người thân yêu thường dẫn đến cảm giác ấm áp và hạnh phúc.
sức khỏe
Cô ấy đã lên lịch kiểm tra để đảm bảo sức khỏe của mình ở trong tình trạng tốt sau khi cảm thấy không khỏe trong vài ngày.
thành công
Thành công thường là kết quả của sự kiên trì và khả năng phục hồi trước những thách thức.
quan tâm
Tôi không quan tâm đến chính trị.
tự hào
Anh ấy tự hào về màn trình diễn của con trai mình trong vở kịch ở trường.
sắc sảo
Người học viên sắc sảo tiếp thu các kỹ thuật của nghề với tốc độ đáng kinh ngạc.
lo lắng
xấu hổ
hào hứng,phấn khích
Cô ấy cảm thấy phấn khích và hồi hộp trước buổi biểu diễn nhảy của mình.
giáo dục
Giáo dục là chìa khóa để mở ra cơ hội phát triển cá nhân và nghề nghiệp.
thói quen
Cô ấy tuân theo một thói quen buổi sáng mỗi ngày.
đi ra ngoài
Họ đã lên kế hoạch đi chơi để xem phim và ăn kem.
chuẩn bị
Bọn trẻ rất hào hứng làm những chiếc pizza của riêng mình trong lớp học nấu ăn.
bữa sáng
Anh ấy đã có một chiếc bánh muffin Anh nướng với trứng bác và một ít thịt xông khói giòn cho bữa sáng.
dùng
Cô ấy thích uống sinh tố vào bữa sáng.
đồ uống
Đồ uống yêu thích của anh ấy là nước cam vắt tươi.
đánh răng
Cô ấy quên đánh răng trước khi đi ngủ.
nhận được
Anh ấy bị choáng ngợp bởi cảm xúc trong bữa tiệc bất ngờ.
sẵn sàng,chuẩn bị sẵn sàng
Sau nhiều giờ luyện tập, vận động viên cảm thấy sẵn sàng cho cuộc thi sắp tới.
đi
Cô ấy đã bắt một chiếc taxi đến địa điểm buổi hòa nhạc.
xe buýt
Xe buýt đến đúng giờ, vì vậy tôi không phải chờ đợi lâu.
chải
Anh ấy chải râu để giữ cho nó gọn gàng và ngăn nắp.
tóc
Anh ấy bôi gel lên tóc để tạo kiểu cho buổi phỏng vấn.
kiểm tra
Tôi sẽ chỉ kiểm tra xem anh ấy có ở nhà không.
điện thoại
Cô ấy luôn mang theo điện thoại của mình để giao tiếp nhanh chóng.
bánh mì kẹp
Tôi đã làm một bánh sandwich gà tây và phô mai ngon cho bữa trưa.
nhà
Ngôi nhà của họ luôn tràn ngập tiếng cười và sự ấm áp.
chìa khóa xe
Anh ấy đưa cho tôi chìa khóa xe trước khi tôi lái đi.
thẻ căn cước
Nhân viên mới phải nộp ảnh cho thẻ căn cước của họ trong quá trình hội nhập.
vé xe buýt
Vé xe buýt của anh ấy đã hết hạn trước khi anh ấy có thể sử dụng.
danh sách mua sắm
Anh ấy đã viết một danh sách mua sắm trước khi đi đến cửa hàng tạp hóa.
điện thoại di động
Các mẫu điện thoại di động mới nhất đi kèm với camera tiên tiến và màn hình độ phân giải cao.
trò chơi máy tính
Trò chơi máy tính mới có đồ họa tuyệt đẹp và các cấp độ thú vị.
thẻ tín dụng
Anh ấy quên ký vào mặt sau của thẻ tín dụng của mình.
vé phạt đỗ xe
Cô ấy phải trả một vé phạt đỗ xe nặng sau khi đỗ xe ở khu vực hạn chế.
túi mua sắm
Cô ấy trang trí túi mua sắm của mình bằng những miếng vá đầy màu sắc.
móc chìa khóa
Chùm chìa khóa đầy ắp chìa đến nỗi mỗi khi cô ấy đi lại đều phát ra tiếng leng keng lớn.
răng
Mặc dù đau đớn, cô ấy vẫn mỉm cười rạng rỡ, để lộ ra một chiếc răng bị mất.