giác quan
Thính giác là giác quan cho phép chúng ta nghe nhạc và trò chuyện.
Ở đây, bạn sẽ tìm thấy từ vựng từ Bài 2 - 2C trong sách giáo trình Insight Pre-Intermediate, chẳng hạn như "thính giác", "ngon", "dọc theo", v.v.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
giác quan
Thính giác là giác quan cho phép chúng ta nghe nhạc và trò chuyện.
nghe
Cô ấy nghe thấy điện thoại reo và đi trả lời.
thính giác
Thính giác của em bé phát triển sớm, phản ứng với giọng nói quen thuộc bằng nụ cười.
mũi
Cô ấy hắt hơi vào khuỷu tay để che mũi.
da
Da của cô ấy trắng và tàn nhang do dành thời gian dưới nắng.
hôi
Quần áo thể thao hôi hám của anh ấy đã để trong túi quá lâu, khiến chúng không thể chịu được.
gu
Anh ấy có gu thẩm mỹ tinh tế trong nghệ thuật, ưa thích những tác phẩm tối giản với sự phức tạp tinh tế.
ngon
Cô ấy đã nướng một mẻ bánh quy ngon mà nhanh chóng biến mất khỏi đĩa.
lưỡi
Anh ấy vô tình cắn phải lưỡi khi đang ăn súp nóng.
xúc giác
Cô ấy đã cải thiện xúc giác của mình bằng cách luyện tập trên đàn piano.
tầm nhìn
Cô ấy thở hổn hển khi nhìn thấy pháo hoa thắp sáng bầu trời đêm.
có mùi
Hạt cà phê luôn tỏa mùi hấp dẫn khi mới xay.
mắt
Thám tử xem xét kỹ lưỡng hiện trường vụ án, tìm kiếm manh mối bằng con mắt tinh tường.
tai
Chị tôi đã che tai bằng bịt tai để giữ ấm trong mùa đông.
có thị lực
Anh ấy nhẹ nhõm khi tìm thấy chìa khóa bị mất sau khi một người bạn nhìn thấy chúng trên bàn bếp.
bên kia
Cô ấy vẫy tay với bạn mình từ phía bên kia căn phòng.
dọc theo
Chiếc xe di chuyển chậm dọc theo con đường.
bởi
Anh ấy xin lỗi vì cảm giác tội lỗi vì đã bỏ lỡ cuộc họp quan trọng.
trên
Một chiếc drone lơ lửng trên sân vận động.
qua
Cô ấy đi qua ngôi nhà và tiếp tục đi xuống phố.
dưới
Con mèo trốn dưới bàn khi nghe thấy tiếng ồn lớn.
trên
Các ghi chú được đăng lên bảng thông báo.