to form a theory or opinion about a subject without knowing all the facts

suy đoán, đưa ra giả thuyết
Khi giá cổ phiếu đột ngột giảm, các nhà đầu tư bắt đầu su đoán về lý do cho sự suy thoái của thị trường.
to be closely connected or have mutual effects

tương quan, có mối liên hệ
Trong nghiên cứu kinh tế, tỷ lệ thất nghiệp thường tương quan với những thay đổi trong mô hình chi tiêu của người tiêu dùng.
a relationship or connection between two or more things

tương quan, mối liên hệ
having a relationship in which each side is necessary for the other

tương quan, có liên quan
to make someone feel disheartened or low in spirits

làm nản lòng, làm thất vọng
Thời tiết mưa đã làm nản lòng mọi người tại sự kiện ngoài trời.
a state of low spirits, sadness, or melancholy

sự chán nản, sự buồn bã
Những thất bại liên tiếp trong sự nghiệp của anh ấy dẫn đến cảm giác chán nản và thất vọng ngày càng tăng.
to make a statement or narrative more interesting by exaggerating or adding incorrect information

tô điểm, thêm thắt
Anh ấy tô điểm cho sơ yếu lý lịch của mình bằng những chức danh công việc bịa đặt và những thành tích phóng đại.
care or worry for a person's well-being

sự quan tâm, sự lo lắng
Cô ấy thể hiện sự quan tâm lớn bằng cách kiểm tra hàng xóm hàng ngày.
displaying careful, watchful attention, often in a way that shows eagerness to help or please

chu đáo, quan tâm
Cách cư xử chu đáo của cô ấy khiến người đàn ông lớn tuổi cảm thấy thực sự được quan tâm.
reflecting deep sincerity or a lack of humor

trang nghiêm, nghiêm túc
Không khí trong phòng trở nên trang nghiêm khi họ nhớ đến người bạn đã khuất của mình.
dating back to the ancient past

cổ xưa, cổ đại
Ngôn ngữ cổ xưa được sử dụng trong bản thảo cổ khó hiểu đối với độc giả hiện đại.
a state of being exceedingly poor and in need

sự nghèo khó, cảnh bần cùng
Mặc dù nghèo khó, anh ấy vẫn hy vọng vào một tương lai tốt đẹp hơn.
extremely poor or unwilling to spend money

nghèo khó, keo kiệt
Tổ chức từ thiện đã cung cấp hỗ trợ cho người già nghèo khó không có khả năng chi trả cho dịch vụ chăm sóc sức khỏe.
the act of arguing to prove that something, usually an accusation or evidence, is wrong

bác bỏ
to make someone strongly want to do or have something, especially something unwise or wrong

cám dỗ, dụ dỗ
a person who encourages others to make choices that might not be the best or safest

người cám dỗ, kẻ quyến rũ
the study of civilizations of the past and historical periods by the excavation of sites and the analysis of artifacts and other physical remains

khảo cổ học, nghiên cứu các nền văn minh cổ đại
Công việc thực địa là một khía cạnh quan trọng của khảo cổ học, bao gồm việc khai quật tỉ mỉ và ghi chép các hiện vật và công trình.
| Kỹ Năng Từ Vựng SAT 3 | |||
|---|---|---|---|
| Bài học 41 | Bài học 42 | Bài 43 | Bài học 44 |
| Bài 45 | Bài học 46 | Bài học 47 | Bài học 48 |
| Bài 49 | Bài học 50 | ||
