trí thức
Sở thích tri thức của anh ấy trong văn học bao gồm tiểu thuyết cổ điển và văn bản học thuật.
Ở đây bạn sẽ tìm thấy các từ trong Vocabulary Insight 7 trong sách giáo trình Insight Advanced, chẳng hạn như "perish", "forefront", "evocative", v.v.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
trí thức
Sở thích tri thức của anh ấy trong văn học bao gồm tiểu thuyết cổ điển và văn bản học thuật.
khoe khoang
Hành vi khoe khoang của cô ấy đã khiến buổi tụ họp trở nên khó chịu.
đáng sợ
Sự hiện diện đáng sợ của ông chủ mới khiến nhân viên ngần ngại tiếp cận ông.
tối tăm
Anh ấy sống trong một căn phòng tối tăm với giấy dán tường bong tróc và đồ đạc hỏng hóc.
thiệt mạng
Những nỗ lực ngăn ngừa tai nạn và thảm họa nhằm giảm khả năng con người bỏ mạng.
ủy mị
Anh ấy đã viết cho cô ấy một bức thư tình ướt át đầy những lời ngọt ngào.
ồn ào
Màn trình diễn của ban nhạc thật ồn ào, với tiếng guitar chói tai và giọng hét.
khó chịu
Những bình luận khó chịu của khách hàng đã xúc phạm nhân viên thu ngân.
thuyết phục
Bộ phim tài liệu đã trình bày bằng chứng thuyết phục để hỗ trợ luận điểm trung tâm của nó.
hấp dẫn
Câu chuyện hấp dẫn của anh ấy khiến mọi người ở bàn ăn chăm chú lắng nghe từng lời.
hóm hỉnh
Những bài đăng trên mạng xã hội của cô ấy đầy những chú thích hóm hỉnh khiến người theo dõi luôn được giải trí.
hài hước
Chương trình hài kịch hài hước đã khiến khán giả cười nghiêng ngả từ đầu đến cuối.
kinh tởm
Hành vi kinh tởm của anh ta đối với người khác đã khiến anh ta có tiếng là kẻ bắt nạt.
thông thường
Ở nhiều nước phương Tây, việc bắt tay khi gặp ai đó lần đầu tiên là thông lệ.
mê hoặc
Hiệu sách cũ có một bầu không khí mê hoặc, với ánh sáng mờ và những kệ sách đầy ắp.
gợi nhớ
Mùi hương gợi nhớ của bánh mì mới nướng làm anh nhớ lại thời thơ ấu.
nguyên thủy
Hóa thạch của động vật nguyên thủy mang lại cái nhìn sâu sắc về lịch sử ban đầu của Trái Đất.
hấp dẫn
Biệt thự bỏ hoang trên đồi có một lịch sử hấp dẫn, bao phủ bởi bí ẩn và tin đồn.
to have an unsuccessful or unpleasant beginning in a relationship or activity
nuốt
Bài phát biểu của chính trị gia thuyết phục đến mức nhiều người nuốt từng lời.
to support someone who will later bring one profit by achieving success
to say or do the exact right thing in a particular situation
cuồng nhiệt
Anh ấy làm việc với năng lượng cuồng nhiệt, cố gắng đáp ứng thời hạn chặt chẽ.
nhanh nhẹn
Cô ấy đi bộ nhanh vào buổi sáng để tỉnh táo.
làm dịu
Cảm giác mát lạnh của gel nha đam mang lại sự giải tỏa dịu nhẹ cho làn da cháy nắng của cô ấy.
đi dạo thong thả
Sau bữa trưa, chúng tôi đi dạo nhàn nhã dọc theo bãi biển, cảm nhận cát mềm dưới chân.
chậm chạp
Anh ấy cảm thấy uể oải sau khi thức trắng đêm.
trận chiến khó khăn
Bắt đầu một doanh nghiệp mới trong một thị trường cạnh tranh là một cuộc chiến khó khăn. Nó đòi hỏi phải vượt qua các trở ngại và thiết lập một sự hiện diện mạnh mẽ.