Sách Insight - Cao cấp - Hiểu Biết Từ Vựng 7
Ở đây bạn sẽ tìm thấy các từ trong Vocabulary Insight 7 trong sách giáo trình Insight Advanced, chẳng hạn như "perish", "forefront", "evocative", v.v.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
dạng từ
Chính tả
Đố vui
scholarly and highly interested in cultural or artistic matters

trí thức, học thức cao
Cô ấy thích những cuộc thảo luận trí thức về triết học hơn là các phương tiện truyền thông phổ biến.
trying too hard to attract attention or impress others

khoe khoang, màu mè
Cô ấy đã đăng những bức ảnh tự sướng khoa trương để thu hút người theo dõi.
causing feelings of fear, unease, or worry in others

đáng sợ, làm nao núng
Viên sĩ quan cao lớn có sự hiện diện đáng sợ.
looking dark, dirty, or shabby, often because of not being taken care of or cleaned properly

tối tăm, bẩn thỉu
Mặc dù vẻ ngoài bẩn thỉu, ngôi nhà cũ có một sức hấp dẫn nhất định.
lacking brightness or sufficient light

mờ, thiếu ánh sáng
Hành lang tối, chỉ có một chút ánh sáng mờ lọc qua cửa sổ.
the leading or most prominent position or place in a particular field, activity, or situation

hàng đầu, tiền tuyến
to lose one's life, often terribly or suddenly

thiệt mạng, chết một cách bi thảm
Những nỗ lực ngăn ngừa tai nạn và thảm họa nhằm giảm khả năng con người bỏ mạng.
emotional in a way that might be considered overly romantic or sentimental

ủy mị, sướt mướt
Họ đã chia sẻ một khoảnh khắc ướt át, nhìn vào những bức ảnh cũ.
(of a sound) loud, harsh, and unpleasant to the ears

ồn ào, chói tai
Mặc dù có những tiếng reo hò ồn ào từ đám đông, đội đã thua trận đấu.
extremely unpleasant or rude

khó chịu, thô lỗ
Thói quen khó chịu ngắt lời người khác trong các cuộc trò chuyện làm phiền mọi người trong nhóm.
persuasive in a way that captures attention or convinces effectively

thuyết phục, hấp dẫn
Lập luận thuyết phục của anh ấy đã thay đổi nhiều ý kiến trong phòng.
holding one's attention completely due to being exciting or interesting

hấp dẫn, lôi cuốn
Những cảnh hành động đầy kịch tính của bộ phim thật hấp dẫn, khiến tôi phải ngồi trên mép ghế suốt cả bộ phim.
quick and clever with their words, often expressing humor or cleverness in a sharp and amusing way

hóm hỉnh, thông minh
Những lời đáp hóm hỉnh của cô ấy thường khiến người khác không nói nên lời, ngưỡng mộ trí tuệ sắc sảo của cô.
causing great amusement and laughter

hài hước, buồn cười
Cách họ bắt chước nhau thật sự hài hước.
extremely unpleasant and disgusting

kinh tởm, ghê tởm
Những bình luận kinh tởm được đưa ra trong cuộc thảo luận đã tiết lộ những định kiến sâu sắc khó có thể bỏ qua.
generally accepted and followed by many people

thông thường, truyền thống
Trong một số nền văn hóa, việc cởi giày trước khi vào nhà ai đó là thông thường.
having a magical and charming quality that captures attention and brings joy

mê hoặc, quyến rũ
Giai điệu mê hoặc của cây sáo vang vọng khắp khu rừng, lấp đầy không khí với cảm giác kỳ diệu và niềm vui.
bringing strong memories, emotions, or images to mind

gợi nhớ, gợi lên
Tác phẩm của nghệ sĩ quá gợi nhớ, nó gợi lên những kỷ niệm về tình yêu đã mất.
characteristic of an early stage of human or animal evolution

nguyên thủy, cổ xưa
Hệ sinh thái của hòn đảo vẫn chứa các loài nguyên thủy đã không thay đổi trong nhiều thế kỷ.
arousing interest and curiosity due to being strange or mysterious

hấp dẫn, kỳ lạ
Những thói quen kỳ lạ và tính cách lập dị của anh ấy khiến anh ấy trở thành một nhân vật hấp dẫn đối với hàng xóm.
to have an unsuccessful or unpleasant beginning in a relationship or activity
to accept something as true or valid without questioning or challenging it

nuốt, chấp nhận mà không thắc mắc
Anh ấy luôn nhanh chóng nuốt chửng bất cứ điều gì truyền thông nói với anh ấy.
to support someone who will later bring one profit by achieving success
to say or do the exact right thing in a particular situation
appearing cheerful, lively, and full of confidence

vui vẻ, sống động
Cô ấy đáp lại bằng một cái vẫy tay vui vẻ.
fast-paced, frantic, and filled with intense energy or activity

cuồng nhiệt, hối hả
Tiếng cười cuồng nhiệt của lũ trẻ vang khắp sân chơi.
quick and energetic in movement or action

nhanh nhẹn, đầy năng lượng
Cô ấy đã cho con ngựa một cái xoa bóp nhanh nhẹn sau chuyến đi của họ.
providing a calming or comforting sensation that helps to relieve or lessen pain or discomfort

làm dịu, an ủi
Nhấm nháp một tách trà thảo mộc ấm có tác dụng làm dịu đối với dạ dày khó chịu của cô ấy.
a leisurely, slow, unhurried walk

đi dạo thong thả, cuộc đi bộ nhàn nhã
Bước đi nhẹ nhàng qua vườn bách thảo cho phép họ đánh giá cao vẻ đẹp của những bông hoa đang nở.
moving, reacting, or functioning more slowly than usual

chậm chạp, uể oải
Tuần hoàn máu có thể trở nên chậm chạp khi ngồi quá lâu.
a difficult fight or challenge that requires a lot of effort and determination

trận chiến khó khăn, cuộc đấu tranh gian khổ
Đột nhập vào ngành giải trí có thể là một cuộc chiến khó khăn đối với các diễn viên đầy khát vọng. Nó đòi hỏi sự kiên trì, tài năng và may mắn.
