Sách Total English - Cơ bản - Đơn vị 11 - Tham chiếu
Ở đây bạn sẽ tìm thấy từ vựng từ Bài 11 - Tham khảo trong sách giáo trình Total English Elementary, như 'học thuật', 'đèn giao thông', 'bán thời gian', v.v.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
dạng từ
Chính tả
Đố vui
the process that involves teaching and learning, particularly at a school, university, or college

giáo dục, đào tạo
Cô ấy đã cống hiến sự nghiệp của mình để vận động cho giáo dục hòa nhập cho học sinh khuyết tật.
the scientific study of living organisms; the science that studies living organisms

sinh học, khoa học về sự sống
Hiểu biết về sinh học là rất quan trọng để giải quyết các thách thức về môi trường và sức khỏe.
the branch of science that is concerned with studying the structure of substances and the way that they change or combine with each other

hóa học, khoa học về các chất
Niềm đam mê với hóa học đã dẫn anh ấy theo đuổi bằng cấp về kỹ thuật hóa học.
the study of numbers and shapes that involves calculation and description

toán học, toán
Chúng tôi học về hình dạng và đo lường trong lớp toán của chúng tôi.
the scientific study of matter and energy and the relationships between them, including the study of natural forces such as light, heat, and movement

vật lý
Niềm đam mê vật lý của anh ấy đã dẫn dắt anh theo đuổi nghiên cứu về cơ học lượng tử.
a field of study that is concerned with politics and governments

khoa học chính trị, ngành chính trị học
Khoa học chính trị giúp phân tích quan hệ quốc tế.
knowledge about the structure and behavior of the natural and physical world, especially based on testing and proving facts

khoa học
Chúng tôi khám phá các nhánh khác nhau của khoa học, như hóa học và thiên văn học.
a physical activity or competitive game with specific rules that people do for fun or as a profession

thể thao
Khúc côn cầu là một môn thể thao thú vị được chơi trên băng hoặc sân cỏ, với gậy và một quả bóng nhỏ hoặc bóng.
an educational institution or organization that offers courses or programs focused on teaching a specific language or languages

trường ngôn ngữ, trung tâm đào tạo ngôn ngữ
the school for young children, usually between the age of 5 to 11 in the UK

trường tiểu học, trường cấp một
Anh ấy nhớ lại những năm tháng ở trường tiểu học như tràn đầy niềm vui và học hỏi.
a secondary school typically including grades 9 through 12

trường trung học phổ thông, trường cấp ba
Các cố vấn hướng dẫn ở trường trung học cung cấp hỗ trợ thiết yếu cho học sinh, giúp họ vượt qua các thách thức học thuật, đơn xin vào đại học và kế hoạch nghề nghiệp.
an institution that offers higher education or specialized trainings for different professions

đại học, cao đẳng
Chúng tôi phải viết một bài nghiên cứu cho lớp đại học của mình.
an educational institution at the highest level, where we can study for a degree or do research

đại học
Chúng tôi có quyền truy cập vào một thư viện hiện đại tại trường đại học.
a learning system in which students and teachers do not attend classes instead use online or broadcast resources

giáo dục từ xa, đào tạo từ xa
Anh ấy đã đăng ký một chương trình giáo dục từ xa để cân bằng việc học với công việc toàn thời gian.
done for the usual hours in a working day or week

toàn thời gian, làm việc toàn thời gian
Cô ấy gần đây đã bắt đầu một công việc toàn thời gian tại ngân hàng.
done only for a part of the working hours

bán thời gian, làm việc bán thời gian
Bảo tàng tuyển dụng một số hướng dẫn viên bán thời gian trong mùa du lịch.
the process during which someone learns the skills needed in order to do a particular job

đào tạo, huấn luyện
Đào tạo quân sự chuẩn bị cho binh lính các tình huống chiến đấu khác nhau.
a person who teaches courses at a college or university, often with a focus on undergraduate education, but who does not hold the rank of professor

giảng viên, người thuyết trình
Sau khi hoàn thành bằng tiến sĩ, cô ấy trở thành giảng viên lịch sử hiện đại.
a person who is studying at a school, university, or college

sinh viên, học sinh
Họ hợp tác với các sinh viên khác trong các dự án nhóm.
a person who is being trained for a particular job or profession

thực tập sinh, người học việc
Anh ấy đã hoàn thành chương trình thực tập sinh và trở thành nhân viên chính thức.
someone who teaches people or animals to perform better at a particular job or skill

huấn luyện viên, người hướng dẫn
a teacher who gives lessons privately to one student or a small group

gia sư, giáo viên dạy kèm
Gia sư đã điều chỉnh bài học phù hợp với phong cách học tập và tốc độ của học sinh.
a liquid fuel that is used in internal combustion engines such as car engines, etc.

xăng, nhiên liệu
Động cơ yêu cầu xăng không chì để hoạt động tốt hơn.
an official document that shows someone is qualified to drive a motor vehicle

bằng lái xe, giấy phép lái xe
Cô ấy đã làm mất bằng lái xe và phải nộp đơn xin cấp lại tại cơ quan đăng kiểm phương tiện giao thông địa phương.
to move a car, bus, etc. into an empty place and leave it there for a short time

đỗ xe, đậu xe
Khi gia đình đến công viên giải trí, họ bắt đầu tìm kiếm một nơi thích hợp để đỗ chiếc xe minivan của mình.
a set of lights, often colored in red, yellow, and green, that control the traffic on a road

đèn giao thông, đèn tín hiệu giao thông
Anh ta chạy qua đèn giao thông màu đỏ và bị cảnh sát phạt.
related to education, particularly higher education

học thuật, thuộc giáo dục đại học
Viết một bài luận học thuật bao gồm việc tổng hợp thông tin từ nhiều nguồn và trình bày một lập luận mạch lạc.
a series of lessons or lectures on a particular subject

khóa học, lớp học
Trường đại học cung cấp một khóa học về lập trình máy tính cho người mới bắt đầu.
to add data to a computer from the Internet or another computer

tải xuống, tải về
Bạn có thể tải xuống tài liệu bằng cách nhấp vào liên kết.
a web page or website where people can share their opinions and ideas about a specific subject and respond to other users' comments

diễn đàn, nền tảng thảo luận
Diễn đàn cho phép người dùng chia sẻ cả những trải nghiệm tích cực và tiêu cực với sản phẩm.
a digital audio program that is available for download or streaming on the Internet, typically produced in a series format covering a wide range of topics

podcast, chương trình âm thanh kỹ thuật số
Podcast bao gồm chính trị, văn hóa và các vấn đề xã hội.
doing an activity as a job and not just for fun

chuyên nghiệp
Hội nghị có các bài thuyết trình của diễn giả chuyên nghiệp về các chủ đề khác nhau trong ngành.
the study of how money, goods, and resources are produced, distributed, and used in a country or society

kinh tế học
Kinh tế học hành vi nghiên cứu cách cảm xúc và tâm lý ảnh hưởng đến quyết định tài chính.
