rủi ro thấp
Bơi ở vùng nước nông của bể bơi là một hoạt động ít rủi ro cho trẻ nhỏ.
Ở đây bạn sẽ tìm thấy các từ từ Bài 5 - Từ vựng trong sách giáo trình Total English Upper-Intermediate, chẳng hạn như "chiến lược", "dài hạn", "nông cạn", v.v.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
rủi ro thấp
Bơi ở vùng nước nông của bể bơi là một hoạt động ít rủi ro cho trẻ nhỏ.
rủi ro cao
Do hành vi liều lĩnh của mình, anh ta bị các công ty bảo hiểm coi là tài xế có rủi ro cao.
dài hạn
Công ty đã phát triển một chiến lược dài hạn cho tăng trưởng bền vững.
ngắn hạn
Anh ấy đảm nhận một dự án ngắn hạn dự kiến hoàn thành trong vòng một tháng.
kế hoạch
Chúng ta cần phải xây dựng một kế hoạch chiến lược để mở rộng sự hiện diện thị trường của mình.
địa phương
Cô ấy thích mua sắm ở chợ nông sản địa phương để có sản phẩm tươi.
cuộc gọi đường dài
Anh ấy nhận được một cuộc gọi đường dài từ người bạn của mình ở một tiểu bang khác.
đường tắt
Chúng tôi đã đi đường tắt qua công viên để đến đích nhanh hơn.
cởi mở
Một cách tiếp cận cởi mở có thể thúc đẩy một môi trường bao dung và đa dạng hơn.
hẹp hòi
Cách tiếp cận hẹp hòi của công ty đối với sự đổi mới đã kìm hãm sự sáng tạo của nhân viên.
gầy
Cô ấy thích mặc quần áo rộng để che giấu thân hình gầy gò của mình.
mảnh mai
Cô ấy có dáng người mảnh mai và thanh thoát.
nông cạn
Tính cách nông cạn của cô ấy khiến cô ấy khó có thể hình thành các mối quan hệ có ý nghĩa.
chiều dài
Chiều dài của bể bơi là hai mươi lăm mét.
kéo dài
Cô ấy kéo dài váy của mình bằng cách thêm một đường viền tương phản để có vẻ ngoài hợp thời trang.
rộng
Vai của anh ấy rộng, mang lại cho anh ấy một sự hiện diện mạnh mẽ và uy nghiêm.
ngắn
Cô ấy mặc một chiếc áo có tay áo ngắn để giữ mát trong cái nóng mùa hè.
rút ngắn
Anh ấy đã rút ngắn rèm cửa để phù hợp với cửa sổ mới.
chiều rộng
Vui lòng đo chiều rộng của cửa sổ trước khi mua rèm.
mở rộng
Khoảng cách giữa hai tòa nhà đã mở rộng qua nhiều năm.
chiều rộng
Anh ấy đo chiều rộng của cái bàn để xem nó có vừa trong phòng không.
rộng
Cái bàn rộng 4 feet, khiến nó hoàn hảo cho những bữa tối gia đình lớn.
mở rộng
Cuộc trò chuyện bắt đầu mở rộng khi các chủ đề mới được giới thiệu.
cao
Anh ấy đã xây một hàng rào cao xung quanh khu vườn của mình để ngăn hươu vào.
chiều cao
Chiều cao của tòa nhà cao nhất trong thành phố là bao nhiêu?
nâng cao
Để đáp ứng các tiêu chuẩn an toàn, con đập đã được nâng cao để chống chọi tốt hơn với lũ lụt tiềm ẩn.
sâu
Bạn có thể cho tôi biết cái giếng này sâu bao nhiêu trước khi chúng ta thả cái xô xuống không?
độ sâu
Các nhà khảo cổ đã đào xuống một độ sâu sáu mét để khám phá các hiện vật cổ đại bị chôn vùi dưới đất.
đào sâu
Người nông dân đã đào sâu các kênh tưới tiêu để đảm bảo nước đến rễ cây trồng hiệu quả hơn.
giảm
Chính phủ đã thực hiện các biện pháp để giảm tỷ lệ thất nghiệp trong nước.
mở rộng
Theo thời gian, sở thích của anh ấy đã mở rộng ra ngoài văn học để bao gồm triết học, nghệ thuật và âm nhạc.
mở rộng
Các công nhân xây dựng đang mở rộng con đường để cải thiện lưu lượng giao thông.
lớn lên
Tôi không thể tin được cháu trai tôi lớn nhanh như thế nào.
kéo dài
Trong khi may, cô ấy cẩn thận kéo dài dây lưng để vừa vặn thoải mái.
lan truyền
Sự phấn khích của chiến thắng đã lan truyền đến các fan.
co lại
Chiếc khăn len đã co lại sau khi vô tình được giặt bằng nước ấm.
giảm
Tập thể dục thường xuyên và chế độ ăn uống lành mạnh có thể giúp giảm nguy cơ mắc một số bệnh.