tuy nhiên
Dữ liệu có sai sót; tuy nhiên nhóm vẫn công bố nó.
Ở đây bạn sẽ tìm thấy các từ từ Bài 8 - Từ vựng trong sách giáo trình Total English Advanced, chẳng hạn như "ngụ ý", "đặc biệt", "suy luận", v.v.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
tuy nhiên
Dữ liệu có sai sót; tuy nhiên nhóm vẫn công bố nó.
mặt khác
Cô ấy yêu năng lượng của thành phố. Mặt khác, cô ấy ghét tiếng ồn và đám đông.
vẫn
Kết quả của thí nghiệm không có kết luận; chúng tôi chưa có kết luận nào.
tuy nhiên
ngoài ra
Ngoài bằng kỹ sư, anh ấy còn có bằng âm nhạc.
làm nổi bật
Nhà thiết kế đã sử dụng các yếu tố tương phản để làm nổi bật logo trên bao bì sản phẩm.
ám chỉ
Cô ấy khéo léo ám chỉ rằng cô ấy thích một nhà hàng nhất định cho bữa tối bằng cách nhắc đến những món tráng miệng ngon của nó.
ám chỉ
Sự vắng mặt của một phản hồi ngụ ý sự bất đồng của họ với đề xuất.
nhấn mạnh
Nghệ sĩ đã sử dụng màu sắc tương phản để nhấn mạnh hiệu ứng kịch tính của hoàng hôn trong bức tranh.
suy luận
Giáo viên thường yêu cầu học sinh suy luận ý nghĩa của từ từ ngữ cảnh của câu.
nhấn mạnh
Huấn luyện viên đã nhấn mạnh tầm quan trọng của làm việc nhóm đối với thành công của đội thể thao.
nhấn mạnh
Trong bài phát biểu, diễn giả đã sử dụng sự điều chỉnh giọng nói để nhấn mạnh tầm quan trọng của thông điệp.
tập trung vào
Giáo sư khuyến khích sinh viên tập trung vào dự án nghiên cứu.
đề nghị
Giáo viên đã đề xuất các tài nguyên bổ sung để hiểu rõ hơn về chủ đề.
tạo ra
Sự phát triển của công nghệ năng lượng tái tạo đã tạo ra cơ hội cho tăng trưởng việc làm trong ngành năng lượng sạch.
đánh giá
Giáo viên đánh giá sự hiểu biết của học sinh thông qua các bài kiểm tra và kỳ thi.
xây dựng
Giáo viên đã xây dựng một kế hoạch bài học toàn diện, kết hợp các hoạt động tương tác và tài nguyên đa phương tiện.
đánh giá
Người thẩm định đã đánh giá giá trị của tài sản trước khi nó được đưa ra bán.
đánh giá
Cô ấy định giá trang sức cổ điển để đánh giá giá trị của chúng trước khi bán.
phát biểu
Để giải quyết vấn đề, nhóm đã làm việc cùng nhau để xây dựng một kế hoạch hành động toàn diện.
đáng chú ý
Chính sách mới đã mang lại một số thay đổi tại nơi làm việc, đáng chú ý là trong phúc lợi của nhân viên.
cụ thể là
Công ty đã phải đối mặt với một số thách thức, cụ thể là hạn chế tài chính và thiếu nhân viên có tay nghề.
đặc biệt là
Chúng tôi cung cấp nhiều loại dịch vụ, nhưng tôi muốn nhấn mạnh đặc biệt đến dịch vụ tư vấn của chúng tôi.
used to indicate that the speaker or writer is providing an exact or accurate version of something, often to clarify, specify, or emphasize a particular point
hơn nữa
Nghiên cứu của chúng tôi cho thấy tập thể dục cải thiện sức khỏe tinh thần; hơn nữa, mức độ hoạt động cao hơn mang lại lợi ích lớn hơn.